Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 31,498 | 31,498 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 114,699 | 114,699 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 54,331 | 54,331 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) |
Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 31,498 | 31,498 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 114,699 | 114,699 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 54,331 | 54,331 | |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) |
| 10m3/km |
| 0 |
| 0 |
| 42,258 |
| 42,258 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 36,221 | 36,221 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 32,196 | 32,196 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 84,252 | 84,252 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 34,863 | 34,863 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 26,147 | 26,147 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 23,242 | 23,242 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 20,337 | 20,337 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 93,571 | 93,571 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 37,429 | 37,429 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 26,200 | 26,200 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 22,457 | 22,457 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 18,714 | 18,714 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 104,732 | 104,732 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 51,777 | 51,777 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 40,010 | 40,010 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 35,303 | 35,303 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 31,772 | 31,772 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 109,208 | 109,208 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 53,895 | 53,895 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 41,130 | 41,130 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 35,457 | 35,457 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 32,621 | 32,621 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 113,741 | 113,741 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 54,246 | 54,246 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 41,997 | 41,997 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 36,747 | 36,747 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 33,248 | 33,248 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 118,723 | 118,723 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 56,343 | 56,343 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 44,270 | 44,270 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 38,233 | 38,233 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 34,208 | 34,208 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 87,157 | 87,157 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 40,673 | 40,673 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 31,958 | 31,958 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 26,147 | 26,147 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 23,242 | 23,242 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 97,314 | 97,314 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 41,171 | 41,171 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 29,943 | 29,943 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 26,200 | 26,200 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 22,457 | 22,457 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 52,355 | 52,355 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 25,718 | 25,718 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 20,207 | 20,207 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 17,452 | 17,452 |
| 10m3/km |
| 0 |
| 0 |
| 42,258 |
| 42,258 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 36,221 | 36,221 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 32,196 | 32,196 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 84,252 | 84,252 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 34,863 | 34,863 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 26,147 | 26,147 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 23,242 | 23,242 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 20,337 | 20,337 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 93,571 | 93,571 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 37,429 | 37,429 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 26,200 | 26,200 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 22,457 | 22,457 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 18,714 | 18,714 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 104,732 | 104,732 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 51,777 | 51,777 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 40,010 | 40,010 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 35,303 | 35,303 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 31,772 | 31,772 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 109,208 | 109,208 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 53,895 | 53,895 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 41,130 | 41,130 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 35,457 | 35,457 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 32,621 | 32,621 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 113,741 | 113,741 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 54,246 | 54,246 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 41,997 | 41,997 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 36,747 | 36,747 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 33,248 | 33,248 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 118,723 | 118,723 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 56,343 | 56,343 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 44,270 | 44,270 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 38,233 | 38,233 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 34,208 | 34,208 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 87,157 | 87,157 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 40,673 | 40,673 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 31,958 | 31,958 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 26,147 | 26,147 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 23,242 | 23,242 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 97,314 | 97,314 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 41,171 | 41,171 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 29,943 | 29,943 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 26,200 | 26,200 |
| Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 27T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 22,457 | 22,457 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 52,355 | 52,355 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 25,718 | 25,718 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 20,207 | 20,207 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 17,452 | 17,452 |