Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu đá ốp lát các loại, số lượng bốc xếp lên (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 0 | 53,036 | 0 | 53,036 | |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu đá ốp lát các loại, số lượng bốc xếp xuống (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 0 | 35,358 | 0 | 35,358 | |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 31,096 | 0 | 31,096 | |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống (Theo ĐG 5913/2015) |
Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu đá ốp lát các loại, số lượng bốc xếp lên (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 0 | 53,036 | 0 | 53,036 | |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu đá ốp lát các loại, số lượng bốc xếp xuống (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 0 | 35,358 | 0 | 35,358 | |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 31,096 | 0 | 31,096 | |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống (Theo ĐG 5913/2015) |
| tấn |
| 0 |
| 20,678 |
| 0 |
| 20,678 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 17,363 | 0 | 17,363 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 11,681 | 0 | 11,681 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu tre, cây chống, số lượng bốc xếp lên (Theo ĐG 5913/2015) | 100 cây | 0 | 51,616 | 0 | 51,616 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu tre, cây chống, số lượng bốc xếp xuống (Theo ĐG 5913/2015) | 100 cây | 0 | 34,410 | 0 | 34,410 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công, số lượng bốc xếp lên (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 31,096 | 0 | 31,096 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công, số lượng bốc xếp xuống (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 20,678 | 0 | 20,678 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp lên (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 2,683 | 17,418 | 20,101 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp xuống (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 1,894 | 11,612 | 13,506 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 13,575 | 0 | 13,575 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 947 | 0 | 947 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 13,890 | 0 | 13,890 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 1,105 | 0 | 1,105 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 13,733 | 0 | 13,733 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 1,105 | 0 | 1,105 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá hộc bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 13,890 | 0 | 13,890 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá hộc bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 1,105 | 0 | 1,105 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 11,838 | 0 | 11,838 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 947 | 0 | 947 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (Theo ĐG 5913/2015) | 1000v | 0 | 11,838 | 0 | 11,838 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo (Theo ĐG 5913/2015) | 1000v | 0 | 947 | 0 | 947 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 0 | 8,682 | 0 | 8,682 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 0 | 474 | 0 | 474 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển ngói các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (Theo ĐG 5913/2015) | 1000v | 0 | 14,206 | 0 | 14,206 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển ngói các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo (Theo ĐG 5913/2015) | 1000v | 0 | 1,105 | 0 | 1,105 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá, ốp lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 0 | 9,629 | 0 | 9,629 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá, ốp lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 0 | 474 | 0 | 474 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 12,628 | 0 | 12,628 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 1,105 | 0 | 1,105 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 8,839 | 0 | 8,839 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 789 | 0 | 789 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (Theo ĐG 5913/2015) | 100 cây | 0 | 9,471 | 0 | 9,471 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo (Theo ĐG 5913/2015) | 100 cây | 0 | 947 | 0 | 947 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 101,201 | 101,201 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 49,424 | 49,424 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 38,833 | 38,833 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 34,126 | 34,126 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 30,596 | 30,596 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 106,371 | 106,371 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 51,058 | 51,058 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 39,712 | 39,712 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 34,039 | 34,039 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 31,202 | 31,202 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 108,492 | 108,492 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 52,496 | 52,496 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 40,247 | 40,247 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 34,997 | 34,997 |
| tấn |
| 0 |
| 20,678 |
| 0 |
| 20,678 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 17,363 | 0 | 17,363 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 11,681 | 0 | 11,681 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu tre, cây chống, số lượng bốc xếp lên (Theo ĐG 5913/2015) | 100 cây | 0 | 51,616 | 0 | 51,616 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu tre, cây chống, số lượng bốc xếp xuống (Theo ĐG 5913/2015) | 100 cây | 0 | 34,410 | 0 | 34,410 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công, số lượng bốc xếp lên (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 31,096 | 0 | 31,096 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công, số lượng bốc xếp xuống (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 20,678 | 0 | 20,678 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp lên (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 2,683 | 17,418 | 20,101 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới, số lượng bốc xếp xuống (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 1,894 | 11,612 | 13,506 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 13,575 | 0 | 13,575 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 947 | 0 | 947 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 13,890 | 0 | 13,890 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đất các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 1,105 | 0 | 1,105 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 13,733 | 0 | 13,733 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 1,105 | 0 | 1,105 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá hộc bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 13,890 | 0 | 13,890 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá hộc bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 1,105 | 0 | 1,105 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 11,838 | 0 | 11,838 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 947 | 0 | 947 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (Theo ĐG 5913/2015) | 1000v | 0 | 11,838 | 0 | 11,838 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo (Theo ĐG 5913/2015) | 1000v | 0 | 947 | 0 | 947 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 0 | 8,682 | 0 | 8,682 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 0 | 474 | 0 | 474 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển ngói các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (Theo ĐG 5913/2015) | 1000v | 0 | 14,206 | 0 | 14,206 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển ngói các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo (Theo ĐG 5913/2015) | 1000v | 0 | 1,105 | 0 | 1,105 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá, ốp lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 0 | 9,629 | 0 | 9,629 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển đá, ốp lát các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 0 | 474 | 0 | 474 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 12,628 | 0 | 12,628 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 1,105 | 0 | 1,105 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 8,839 | 0 | 8,839 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 789 | 0 | 789 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm (Theo ĐG 5913/2015) | 100 cây | 0 | 9,471 | 0 | 9,471 |
| Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển tre, cây chống bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo (Theo ĐG 5913/2015) | 100 cây | 0 | 947 | 0 | 947 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 101,201 | 101,201 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 49,424 | 49,424 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 38,833 | 38,833 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 34,126 | 34,126 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 30,596 | 30,596 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 106,371 | 106,371 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 51,058 | 51,058 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 39,712 | 39,712 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 34,039 | 34,039 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 31,202 | 31,202 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 108,492 | 108,492 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 52,496 | 52,496 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 40,247 | 40,247 |
| Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10m3/km | 0 | 0 | 34,997 | 34,997 |