Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 1,531,580 | 0 | 1,531,580 | |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 2,308,498 | 0 | 2,308,498 | |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 1,239,407 | 0 | 1,239,407 | |
Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 1,531,580 | 0 | 1,531,580 | |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 2,308,498 | 0 | 2,308,498 | |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 1,239,407 | 0 | 1,239,407 | |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) |
| 1000 viên |
| 0 |
| 2,308,498 |
| 0 |
| 2,308,498 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | 1000 viên | 0 | 2,034,793 | 0 | 2,034,793 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 1,356,529 | 0 | 1,356,529 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 1,590,772 | 0 | 1,590,772 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 2,086,566 | 0 | 2,086,566 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 765,395 | 0 | 765,395 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 809,119 | 0 | 809,119 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 1,209,732 | 0 | 1,209,732 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 1,820,122 | 0 | 1,820,122 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 1,082,034 | 0 | 1,082,034 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | 1000 viên | 0 | 1,820,122 | 0 | 1,820,122 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | 1000 viên | 0 | 1,572,304 | 0 | 1,572,304 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 1,048,255 | 0 | 1,048,255 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 1,313,279 | 0 | 1,313,279 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 1,709,156 | 0 | 1,709,156 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 691,050 | 0 | 691,050 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 715,042 | 0 | 715,042 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 1,048,887 | 0 | 1,048,887 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 1,575,934 | 0 | 1,575,934 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 1,003,427 | 0 | 1,003,427 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | 1000 viên | 0 | 1,575,934 | 0 | 1,575,934 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | 1000 viên | 0 | 1,341,060 | 0 | 1,341,060 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 894,040 | 0 | 894,040 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 1,174,532 | 0 | 1,174,532 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 1,520,531 | 0 | 1,520,531 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 627,596 | 0 | 627,596 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 623,807 | 0 | 623,807 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 929,555 | 0 | 929,555 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 1,395,832 | 0 | 1,395,832 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 925,609 | 0 | 925,609 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | 1000 viên | 0 | 1,395,832 | 0 | 1,395,832 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | 1000 viên | 0 | 1,176,426 | 0 | 1,176,426 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 784,337 | 0 | 784,337 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 1,061,041 | 0 | 1,061,041 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 1,369,156 | 0 | 1,369,156 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 21,467 | 0 | 21,467 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 36,147 | 0 | 36,147 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 32,832 | 0 | 32,832 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đá hộc (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 44,197 | 0 | 44,197 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 15,942 | 0 | 15,942 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 10,576 | 0 | 10,576 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên (Theo ĐG 5913/2015) | 1000v | 0 | 34,095 | 0 | 34,095 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống (Theo ĐG 5913/2015) | 1000v | 0 | 22,730 | 0 | 22,730 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch ốp lát các loại, số lượng bốc xếp lên (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 0 | 49,248 | 0 | 49,248 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch ốp lát các loại, số lượng bốc xếp xuống (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 0 | 32,832 | 0 | 32,832 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu ngói các loại, số lượng bốc xếp lên (Theo ĐG 5913/2015) | 1000v | 0 | 37,883 | 0 | 37,883 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu ngói các loại, số lượng bốc xếp xuống (Theo ĐG 5913/2015) | 1000v | 0 | 25,255 | 0 | 25,255 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) |
| 1000 viên |
| 0 |
| 2,308,498 |
| 0 |
| 2,308,498 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | 1000 viên | 0 | 2,034,793 | 0 | 2,034,793 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 1,356,529 | 0 | 1,356,529 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 1,590,772 | 0 | 1,590,772 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 2,086,566 | 0 | 2,086,566 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 765,395 | 0 | 765,395 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 809,119 | 0 | 809,119 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 1,209,732 | 0 | 1,209,732 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 1,820,122 | 0 | 1,820,122 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 1,082,034 | 0 | 1,082,034 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | 1000 viên | 0 | 1,820,122 | 0 | 1,820,122 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | 1000 viên | 0 | 1,572,304 | 0 | 1,572,304 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 1,048,255 | 0 | 1,048,255 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 1,313,279 | 0 | 1,313,279 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 1,709,156 | 0 | 1,709,156 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 691,050 | 0 | 691,050 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 715,042 | 0 | 715,042 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 1,048,887 | 0 | 1,048,887 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 1,575,934 | 0 | 1,575,934 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 1,003,427 | 0 | 1,003,427 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | 1000 viên | 0 | 1,575,934 | 0 | 1,575,934 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | 1000 viên | 0 | 1,341,060 | 0 | 1,341,060 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 894,040 | 0 | 894,040 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 1,174,532 | 0 | 1,174,532 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 1,520,531 | 0 | 1,520,531 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 627,596 | 0 | 627,596 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 623,807 | 0 | 623,807 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 929,555 | 0 | 929,555 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 1,395,832 | 0 | 1,395,832 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 925,609 | 0 | 925,609 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | 1000 viên | 0 | 1,395,832 | 0 | 1,395,832 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | 1000 viên | 0 | 1,176,426 | 0 | 1,176,426 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 784,337 | 0 | 784,337 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 1,061,041 | 0 | 1,061,041 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển >500m, độ dốc <=15 độ (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 1,369,156 | 0 | 1,369,156 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 21,467 | 0 | 21,467 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất các loại (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 36,147 | 0 | 36,147 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 32,832 | 0 | 32,832 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đá hộc (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 44,197 | 0 | 44,197 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 15,942 | 0 | 15,942 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống (Theo ĐG 5913/2015) | tấn | 0 | 10,576 | 0 | 10,576 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên (Theo ĐG 5913/2015) | 1000v | 0 | 34,095 | 0 | 34,095 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống (Theo ĐG 5913/2015) | 1000v | 0 | 22,730 | 0 | 22,730 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch ốp lát các loại, số lượng bốc xếp lên (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 0 | 49,248 | 0 | 49,248 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch ốp lát các loại, số lượng bốc xếp xuống (Theo ĐG 5913/2015) | 100m2 | 0 | 32,832 | 0 | 32,832 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu ngói các loại, số lượng bốc xếp lên (Theo ĐG 5913/2015) | 1000v | 0 | 37,883 | 0 | 37,883 |
| Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu ngói các loại, số lượng bốc xếp xuống (Theo ĐG 5913/2015) | 1000v | 0 | 25,255 | 0 | 25,255 |