Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 18,353 | 18,353 | |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 49,178 | 49,178 | |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 26,345 | 26,345 | |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) |
Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 18,353 | 18,353 | |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 49,178 | 49,178 | |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 26,345 | 26,345 | |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) |
| 10tấn/km |
| 0 |
| 0 |
| 22,833 |
| 22,833 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 19,320 | 19,320 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 17,563 | 17,563 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 56,459 | 56,459 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 30,582 | 30,582 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 25,877 | 25,877 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 23,525 | 23,525 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 21,172 | 21,172 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 56,730 | 56,730 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 28,365 | 28,365 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 22,692 | 22,692 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 19,288 | 19,288 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 18,154 | 18,154 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 54,504 | 54,504 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 26,553 | 26,553 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 22,361 | 22,361 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 19,566 | 19,566 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 18,168 | 18,168 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 51,999 | 51,999 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 26,000 | 26,000 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 21,412 | 21,412 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 18,353 | 18,353 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 16,823 | 16,823 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 47,421 | 47,421 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 24,589 | 24,589 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 21,076 | 21,076 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 17,563 | 17,563 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 15,807 | 15,807 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 54,107 | 54,107 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 28,229 | 28,229 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 23,525 | 23,525 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 21,172 | 21,172 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 18,820 | 18,820 |
| 10tấn/km |
| 0 |
| 0 |
| 22,833 |
| 22,833 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 19,320 | 19,320 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 17,563 | 17,563 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 56,459 | 56,459 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 30,582 | 30,582 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 25,877 | 25,877 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 23,525 | 23,525 |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 21,172 | 21,172 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 56,730 | 56,730 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 28,365 | 28,365 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 22,692 | 22,692 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 19,288 | 19,288 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 18,154 | 18,154 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 54,504 | 54,504 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 26,553 | 26,553 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 22,361 | 22,361 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 19,566 | 19,566 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 18,168 | 18,168 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 51,999 | 51,999 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 26,000 | 26,000 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 21,412 | 21,412 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 18,353 | 18,353 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 16,823 | 16,823 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 47,421 | 47,421 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 24,589 | 24,589 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 21,076 | 21,076 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 17,563 | 17,563 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 15T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 15,807 | 15,807 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=1km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 54,107 | 54,107 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=5km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 28,229 | 28,229 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=10km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 23,525 | 23,525 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=15km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 21,172 | 21,172 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20T trong phạm vi <=20km (Theo ĐG 5913/2015) | 10tấn/km | 0 | 0 | 18,820 | 18,820 |