Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 618,494 | 275,584 | 7,607 | 901,685 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 518,449 | 247,136 | 6,718 | 772,303 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 545,263 | 247,136 | 6,718 | 799,117 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) |
Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 618,494 | 275,584 | 7,607 | 901,685 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 518,449 | 247,136 | 6,718 | 772,303 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 545,263 | 247,136 | 6,718 | 799,117 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 574,090 |
| 247,136 |
| 6,718 |
| 827,944 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 541,779 | 257,804 | 7,607 | 807,190 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 569,800 | 257,804 | 7,607 | 835,211 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 599,924 | 257,804 | 7,607 | 865,335 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 601,757 | 240,025 | 6,916 | 848,698 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 629,529 | 240,025 | 6,916 | 876,470 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 659,385 | 240,025 | 6,916 | 906,326 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 610,249 | 248,914 | 6,916 | 866,079 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 638,978 | 248,914 | 6,916 | 894,808 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669,864 | 248,914 | 6,916 | 925,694 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 643,813 | 275,584 | 7,607 | 927,004 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 674,122 | 275,584 | 7,607 | 957,313 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 706,707 | 275,584 | 7,607 | 989,898 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 601,757 | 243,581 | 6,916 | 852,254 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 629,529 | 243,581 | 6,916 | 880,026 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 659,385 | 243,581 | 6,916 | 909,882 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 628,836 | 257,804 | 7,607 | 894,247 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 657,858 | 257,804 | 7,607 | 923,269 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 689,058 | 257,804 | 7,607 | 954,469 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 807,028 | 287,400 | 0 | 1,094,428 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 842,540 | 287,400 | 0 | 1,129,940 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 872,823 | 287,400 | 0 | 1,160,223 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 795,362 | 256,423 | 0 | 1,051,785 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 832,099 | 256,423 | 0 | 1,088,522 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 863,426 | 256,423 | 0 | 1,119,849 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 971,930 | 383,774 | 7,113 | 1,362,817 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,001,925 | 383,774 | 7,113 | 1,392,812 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,027,504 | 383,774 | 7,113 | 1,418,391 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 971,930 | 418,193 | 21,690 | 1,411,813 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,001,925 | 418,193 | 21,690 | 1,441,808 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,027,504 | 418,193 | 21,690 | 1,467,387 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 971,930 | 459,496 | 96,074 | 1,527,500 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,001,925 | 459,496 | 96,074 | 1,557,495 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,027,504 | 459,496 | 96,074 | 1,583,074 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 971,930 | 480,148 | 129,590 | 1,581,668 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,001,925 | 480,148 | 129,590 | 1,611,663 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,027,504 | 480,148 | 129,590 | 1,637,242 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 847,379 | 330,424 | 7,113 | 1,184,916 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 884,667 | 330,424 | 7,113 | 1,222,204 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 916,464 | 330,424 | 7,113 | 1,254,001 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 855,450 | 339,029 | 21,690 | 1,216,169 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 893,093 | 339,029 | 21,690 | 1,253,812 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 925,193 | 339,029 | 21,690 | 1,285,912 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 855,450 | 371,727 | 96,074 | 1,323,251 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 893,093 | 371,727 | 96,074 | 1,360,894 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 925,193 | 371,727 | 96,074 | 1,392,994 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 855,450 | 388,937 | 129,590 | 1,373,977 |
| m3 |
| 574,090 |
| 247,136 |
| 6,718 |
| 827,944 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 541,779 | 257,804 | 7,607 | 807,190 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 569,800 | 257,804 | 7,607 | 835,211 |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 599,924 | 257,804 | 7,607 | 865,335 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 601,757 | 240,025 | 6,916 | 848,698 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 629,529 | 240,025 | 6,916 | 876,470 |
| Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 659,385 | 240,025 | 6,916 | 906,326 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 610,249 | 248,914 | 6,916 | 866,079 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 638,978 | 248,914 | 6,916 | 894,808 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 669,864 | 248,914 | 6,916 | 925,694 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 643,813 | 275,584 | 7,607 | 927,004 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 674,122 | 275,584 | 7,607 | 957,313 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 706,707 | 275,584 | 7,607 | 989,898 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 601,757 | 243,581 | 6,916 | 852,254 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 629,529 | 243,581 | 6,916 | 880,026 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 659,385 | 243,581 | 6,916 | 909,882 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 628,836 | 257,804 | 7,607 | 894,247 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 657,858 | 257,804 | 7,607 | 923,269 |
| Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25, chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 689,058 | 257,804 | 7,607 | 954,469 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 807,028 | 287,400 | 0 | 1,094,428 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 842,540 | 287,400 | 0 | 1,129,940 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 872,823 | 287,400 | 0 | 1,160,223 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 795,362 | 256,423 | 0 | 1,051,785 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 832,099 | 256,423 | 0 | 1,088,522 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 863,426 | 256,423 | 0 | 1,119,849 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 971,930 | 383,774 | 7,113 | 1,362,817 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,001,925 | 383,774 | 7,113 | 1,392,812 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,027,504 | 383,774 | 7,113 | 1,418,391 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 971,930 | 418,193 | 21,690 | 1,411,813 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,001,925 | 418,193 | 21,690 | 1,441,808 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,027,504 | 418,193 | 21,690 | 1,467,387 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 971,930 | 459,496 | 96,074 | 1,527,500 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,001,925 | 459,496 | 96,074 | 1,557,495 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,027,504 | 459,496 | 96,074 | 1,583,074 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 971,930 | 480,148 | 129,590 | 1,581,668 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,001,925 | 480,148 | 129,590 | 1,611,663 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,027,504 | 480,148 | 129,590 | 1,637,242 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 847,379 | 330,424 | 7,113 | 1,184,916 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 884,667 | 330,424 | 7,113 | 1,222,204 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 916,464 | 330,424 | 7,113 | 1,254,001 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 855,450 | 339,029 | 21,690 | 1,216,169 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 893,093 | 339,029 | 21,690 | 1,253,812 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 925,193 | 339,029 | 21,690 | 1,285,912 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 855,450 | 371,727 | 96,074 | 1,323,251 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 893,093 | 371,727 | 96,074 | 1,360,894 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 925,193 | 371,727 | 96,074 | 1,392,994 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 855,450 | 388,937 | 129,590 | 1,373,977 |