Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,057,582 | 370,006 | 25,784 | 1,453,372 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,082,763 | 370,006 | 25,784 | 1,478,553 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,002,268 | 406,147 | 92,897 | 1,501,312 | |
Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,057,582 | 370,006 | 25,784 | 1,453,372 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,082,763 | 370,006 | 25,784 | 1,478,553 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,002,268 | 406,147 | 92,897 | 1,501,312 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 1,032,123 |
| 406,147 |
| 92,897 |
| 1,531,167 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,057,582 | 406,147 | 92,897 | 1,556,626 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,082,763 | 406,147 | 92,897 | 1,581,807 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,002,268 | 425,077 | 126,413 | 1,553,758 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,032,123 | 425,077 | 126,413 | 1,583,613 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,057,582 | 425,077 | 126,413 | 1,609,072 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,082,763 | 425,077 | 126,413 | 1,634,253 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 700,267 | 301,168 | 5,928 | 1,007,363 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 720,742 | 301,168 | 5,928 | 1,027,838 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 738,201 | 301,168 | 5,928 | 1,045,297 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 755,471 | 301,168 | 5,928 | 1,062,567 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 703,618 | 332,145 | 27,770 | 1,063,533 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 724,190 | 332,145 | 27,770 | 1,084,105 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 741,733 | 332,145 | 27,770 | 1,101,648 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 759,086 | 332,145 | 27,770 | 1,119,001 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 703,618 | 364,844 | 94,883 | 1,163,345 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 724,190 | 364,844 | 94,883 | 1,183,917 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 741,733 | 364,844 | 94,883 | 1,201,460 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 759,086 | 364,844 | 94,883 | 1,218,813 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 703,618 | 380,332 | 128,399 | 1,212,349 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 724,190 | 380,332 | 128,399 | 1,232,921 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 741,733 | 380,332 | 128,399 | 1,250,464 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 759,086 | 380,332 | 128,399 | 1,267,817 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 679,977 | 266,749 | 6,323 | 953,049 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 704,523 | 266,749 | 6,323 | 977,595 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 725,455 | 266,749 | 6,323 | 998,527 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 746,159 | 266,749 | 6,323 | 1,019,231 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 683,200 | 283,958 | 28,167 | 995,325 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 707,862 | 283,958 | 28,167 | 1,019,987 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 728,893 | 283,958 | 28,167 | 1,041,018 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 749,696 | 283,958 | 28,167 | 1,061,821 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 683,200 | 311,494 | 95,280 | 1,089,974 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 707,862 | 311,494 | 95,280 | 1,114,636 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 728,893 | 311,494 | 95,280 | 1,135,667 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 749,696 | 311,494 | 95,280 | 1,156,470 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 683,200 | 325,261 | 128,796 | 1,137,257 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 707,862 | 325,261 | 128,796 | 1,161,919 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 728,893 | 325,261 | 128,796 | 1,182,950 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 749,696 | 325,261 | 128,796 | 1,203,753 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 676,956 | 225,446 | 6,916 | 909,318 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 705,378 | 225,446 | 6,916 | 937,740 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 729,614 | 225,446 | 6,916 | 961,976 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 753,588 | 225,446 | 6,916 | 985,950 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 683,372 | 247,818 | 28,763 | 959,953 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 712,064 | 247,818 | 28,763 | 988,645 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 736,530 | 247,818 | 28,763 | 1,013,111 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 760,731 | 247,818 | 28,763 | 1,037,312 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 1,032,123 |
| 406,147 |
| 92,897 |
| 1,531,167 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,057,582 | 406,147 | 92,897 | 1,556,626 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,082,763 | 406,147 | 92,897 | 1,581,807 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,002,268 | 425,077 | 126,413 | 1,553,758 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,032,123 | 425,077 | 126,413 | 1,583,613 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,057,582 | 425,077 | 126,413 | 1,609,072 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 1,082,763 | 425,077 | 126,413 | 1,634,253 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 700,267 | 301,168 | 5,928 | 1,007,363 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 720,742 | 301,168 | 5,928 | 1,027,838 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 738,201 | 301,168 | 5,928 | 1,045,297 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 755,471 | 301,168 | 5,928 | 1,062,567 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 703,618 | 332,145 | 27,770 | 1,063,533 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 724,190 | 332,145 | 27,770 | 1,084,105 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 741,733 | 332,145 | 27,770 | 1,101,648 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 759,086 | 332,145 | 27,770 | 1,119,001 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 703,618 | 364,844 | 94,883 | 1,163,345 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 724,190 | 364,844 | 94,883 | 1,183,917 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 741,733 | 364,844 | 94,883 | 1,201,460 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 759,086 | 364,844 | 94,883 | 1,218,813 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 703,618 | 380,332 | 128,399 | 1,212,349 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 724,190 | 380,332 | 128,399 | 1,232,921 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 741,733 | 380,332 | 128,399 | 1,250,464 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 759,086 | 380,332 | 128,399 | 1,267,817 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 679,977 | 266,749 | 6,323 | 953,049 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 704,523 | 266,749 | 6,323 | 977,595 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 725,455 | 266,749 | 6,323 | 998,527 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 746,159 | 266,749 | 6,323 | 1,019,231 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 683,200 | 283,958 | 28,167 | 995,325 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 707,862 | 283,958 | 28,167 | 1,019,987 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 728,893 | 283,958 | 28,167 | 1,041,018 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 749,696 | 283,958 | 28,167 | 1,061,821 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 683,200 | 311,494 | 95,280 | 1,089,974 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 707,862 | 311,494 | 95,280 | 1,114,636 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 728,893 | 311,494 | 95,280 | 1,135,667 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 749,696 | 311,494 | 95,280 | 1,156,470 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 683,200 | 325,261 | 128,796 | 1,137,257 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 707,862 | 325,261 | 128,796 | 1,161,919 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 728,893 | 325,261 | 128,796 | 1,182,950 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 749,696 | 325,261 | 128,796 | 1,203,753 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 676,956 | 225,446 | 6,916 | 909,318 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 705,378 | 225,446 | 6,916 | 937,740 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 729,614 | 225,446 | 6,916 | 961,976 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 753,588 | 225,446 | 6,916 | 985,950 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 683,372 | 247,818 | 28,763 | 959,953 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 712,064 | 247,818 | 28,763 | 988,645 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 736,530 | 247,818 | 28,763 | 1,013,111 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 760,731 | 247,818 | 28,763 | 1,037,312 |