Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 683,372 | 271,912 | 95,876 | 1,051,160 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 712,064 | 271,912 | 95,876 | 1,079,852 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 736,530 | 271,912 | 95,876 | 1,104,318 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) |
Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 683,372 | 271,912 | 95,876 | 1,051,160 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 712,064 | 271,912 | 95,876 | 1,079,852 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 736,530 | 271,912 | 95,876 | 1,104,318 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) |
| m3 |
| 760,731 |
| 271,912 |
| 95,876 |
| 1,128,519 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 683,372 | 283,958 | 129,392 | 1,096,722 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 712,064 | 283,958 | 129,392 | 1,125,414 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 736,530 | 283,958 | 129,392 | 1,149,880 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 760,731 | 283,958 | 129,392 | 1,174,081 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 837,972 | 275,354 | 4,940 | 1,118,266 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 859,831 | 275,354 | 4,940 | 1,140,125 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 878,471 | 275,354 | 4,940 | 1,158,765 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 896,907 | 275,354 | 4,940 | 1,177,201 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 845,953 | 290,842 | 19,506 | 1,156,301 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 868,020 | 290,842 | 19,506 | 1,178,368 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 886,837 | 290,842 | 19,506 | 1,197,185 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 905,449 | 290,842 | 19,506 | 1,215,797 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 845,953 | 318,378 | 93,890 | 1,258,221 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 868,020 | 318,378 | 93,890 | 1,280,288 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 886,837 | 318,378 | 93,890 | 1,299,105 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 905,449 | 318,378 | 93,890 | 1,317,717 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 845,953 | 333,866 | 127,406 | 1,307,225 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 868,020 | 333,866 | 127,406 | 1,329,292 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 886,837 | 333,866 | 127,406 | 1,348,109 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 905,449 | 333,866 | 127,406 | 1,366,721 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 809,747 | 237,492 | 4,940 | 1,052,179 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 833,019 | 237,492 | 4,940 | 1,075,451 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 852,865 | 237,492 | 4,940 | 1,095,297 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 872,495 | 237,492 | 4,940 | 1,114,927 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 817,458 | 244,376 | 19,506 | 1,081,340 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 840,953 | 244,376 | 19,506 | 1,104,835 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 860,988 | 244,376 | 19,506 | 1,124,870 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 880,804 | 244,376 | 19,506 | 1,144,686 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 817,458 | 268,470 | 93,890 | 1,179,818 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 840,953 | 268,470 | 93,890 | 1,203,313 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 860,988 | 268,470 | 93,890 | 1,223,348 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 880,804 | 268,470 | 93,890 | 1,243,164 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 817,458 | 280,516 | 127,406 | 1,225,380 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 840,953 | 280,516 | 127,406 | 1,248,875 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 860,988 | 280,516 | 127,406 | 1,268,910 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 880,804 | 280,516 | 127,406 | 1,288,726 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 815,747 | 275,354 | 4,940 | 1,096,041 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836,320 | 275,354 | 4,940 | 1,116,614 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 853,863 | 275,354 | 4,940 | 1,134,157 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 871,215 | 275,354 | 4,940 | 1,151,509 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 823,516 | 290,842 | 19,506 | 1,133,864 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 844,285 | 290,842 | 19,506 | 1,154,633 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 861,995 | 290,842 | 19,506 | 1,172,343 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 879,513 | 290,842 | 19,506 | 1,189,861 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 823,516 | 318,378 | 93,890 | 1,235,784 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 844,285 | 318,378 | 93,890 | 1,256,553 |
| m3 |
| 760,731 |
| 271,912 |
| 95,876 |
| 1,128,519 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 683,372 | 283,958 | 129,392 | 1,096,722 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 712,064 | 283,958 | 129,392 | 1,125,414 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 736,530 | 283,958 | 129,392 | 1,149,880 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 760,731 | 283,958 | 129,392 | 1,174,081 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 837,972 | 275,354 | 4,940 | 1,118,266 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 859,831 | 275,354 | 4,940 | 1,140,125 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 878,471 | 275,354 | 4,940 | 1,158,765 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 896,907 | 275,354 | 4,940 | 1,177,201 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 845,953 | 290,842 | 19,506 | 1,156,301 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 868,020 | 290,842 | 19,506 | 1,178,368 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 886,837 | 290,842 | 19,506 | 1,197,185 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 905,449 | 290,842 | 19,506 | 1,215,797 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 845,953 | 318,378 | 93,890 | 1,258,221 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 868,020 | 318,378 | 93,890 | 1,280,288 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 886,837 | 318,378 | 93,890 | 1,299,105 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 905,449 | 318,378 | 93,890 | 1,317,717 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 845,953 | 333,866 | 127,406 | 1,307,225 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 868,020 | 333,866 | 127,406 | 1,329,292 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 886,837 | 333,866 | 127,406 | 1,348,109 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 905,449 | 333,866 | 127,406 | 1,366,721 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 809,747 | 237,492 | 4,940 | 1,052,179 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 833,019 | 237,492 | 4,940 | 1,075,451 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 852,865 | 237,492 | 4,940 | 1,095,297 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 872,495 | 237,492 | 4,940 | 1,114,927 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 817,458 | 244,376 | 19,506 | 1,081,340 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 840,953 | 244,376 | 19,506 | 1,104,835 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 860,988 | 244,376 | 19,506 | 1,124,870 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 880,804 | 244,376 | 19,506 | 1,144,686 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 817,458 | 268,470 | 93,890 | 1,179,818 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 840,953 | 268,470 | 93,890 | 1,203,313 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 860,988 | 268,470 | 93,890 | 1,223,348 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 880,804 | 268,470 | 93,890 | 1,243,164 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 817,458 | 280,516 | 127,406 | 1,225,380 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 840,953 | 280,516 | 127,406 | 1,248,875 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 860,988 | 280,516 | 127,406 | 1,268,910 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 880,804 | 280,516 | 127,406 | 1,288,726 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 815,747 | 275,354 | 4,940 | 1,096,041 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 836,320 | 275,354 | 4,940 | 1,116,614 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 853,863 | 275,354 | 4,940 | 1,134,157 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 871,215 | 275,354 | 4,940 | 1,151,509 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 823,516 | 290,842 | 19,506 | 1,133,864 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 844,285 | 290,842 | 19,506 | 1,154,633 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 861,995 | 290,842 | 19,506 | 1,172,343 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 879,513 | 290,842 | 19,506 | 1,189,861 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 823,516 | 318,378 | 93,890 | 1,235,784 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 844,285 | 318,378 | 93,890 | 1,256,553 |