Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 4x6, PCB40 | m3 | 943,832 | 258,143 | 51,913 | 1,253,888 | |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 4x6, PCB30 | m3 | 971,129 | 258,143 | 51,913 | 1,281,185 | |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,001,625 | 258,143 | 51,913 | 1,311,681 | |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 4x6, PCB30 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M400, đá 4x6, PCB40 | m3 | 943,832 | 258,143 | 51,913 | 1,253,888 | |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M350, đá 4x6, PCB30 | m3 | 971,129 | 258,143 | 51,913 | 1,281,185 | |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,001,625 | 258,143 | 51,913 | 1,311,681 | |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M450, đá 4x6, PCB30 |
| m3 |
| 1,051,301 |
| 258,143 |
| 51,913 |
| 1,361,357 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M500, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,085,772 | 258,143 | 51,913 | 1,395,828 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M600, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,207,588 | 258,143 | 51,913 | 1,517,644 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 691,849 | 310,611 | 51,913 | 1,054,373 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | m3 | 688,110 | 310,611 | 51,913 | 1,050,634 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | m3 | 742,629 | 310,611 | 51,913 | 1,105,153 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | m3 | 748,059 | 310,611 | 51,913 | 1,110,583 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 4x6, PCB40 | m3 | 798,215 | 310,611 | 51,913 | 1,160,739 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 4x6, PCB30 | m3 | 808,009 | 310,611 | 51,913 | 1,170,533 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 4x6, PCB40 | m3 | 848,452 | 310,611 | 51,913 | 1,210,976 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 4x6, PCB30 | m3 | 864,770 | 310,611 | 51,913 | 1,227,294 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 4x6, PCB40 | m3 | 900,891 | 310,611 | 51,913 | 1,263,415 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 4x6, PCB30 | m3 | 923,483 | 310,611 | 51,913 | 1,286,007 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 4x6, PCB40 | m3 | 981,212 | 310,611 | 51,913 | 1,343,736 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,009,589 | 310,611 | 51,913 | 1,372,113 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,041,293 | 310,611 | 51,913 | 1,403,817 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,092,936 | 310,611 | 51,913 | 1,455,460 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M500, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,128,773 | 310,611 | 51,913 | 1,491,297 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M600, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,255,413 | 310,611 | 51,913 | 1,617,937 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 732,933 | 249,748 | 51,565 | 1,034,246 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 728,890 | 249,748 | 51,565 | 1,030,203 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 788,836 | 249,748 | 51,565 | 1,090,149 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 793,361 | 249,748 | 51,565 | 1,094,674 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 845,349 | 249,748 | 51,565 | 1,146,662 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 856,912 | 249,748 | 51,565 | 1,158,225 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 898,530 | 249,748 | 51,565 | 1,199,843 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917,473 | 249,748 | 51,565 | 1,218,786 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 949,719 | 249,748 | 51,565 | 1,251,032 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,008,323 | 249,748 | 51,565 | 1,309,636 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,028,666 | 249,748 | 51,565 | 1,329,979 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,057,794 | 249,748 | 51,565 | 1,359,107 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,087,785 | 249,748 | 51,565 | 1,389,098 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,141,699 | 249,748 | 51,565 | 1,443,012 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,166,204 | 249,748 | 51,565 | 1,467,517 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,270,957 | 249,748 | 51,565 | 1,572,270 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 700,136 | 249,748 | 51,565 | 1,001,449 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 696,316 | 249,748 | 51,565 | 997,629 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 752,944 | 249,748 | 51,565 | 1,054,257 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 756,010 | 249,748 | 51,565 | 1,057,323 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 806,704 | 249,748 | 51,565 | 1,108,017 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 817,192 | 249,748 | 51,565 | 1,118,505 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 857,494 | 249,748 | 51,565 | 1,158,807 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 875,690 | 249,748 | 51,565 | 1,177,003 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 913,074 | 249,748 | 51,565 | 1,214,387 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934,436 | 249,748 | 51,565 | 1,235,749 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 957,668 | 249,748 | 51,565 | 1,258,981 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,023,212 | 249,748 | 51,565 | 1,324,525 |
| m3 |
| 1,051,301 |
| 258,143 |
| 51,913 |
| 1,361,357 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M500, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,085,772 | 258,143 | 51,913 | 1,395,828 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M600, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,207,588 | 258,143 | 51,913 | 1,517,644 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 691,849 | 310,611 | 51,913 | 1,054,373 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | m3 | 688,110 | 310,611 | 51,913 | 1,050,634 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | m3 | 742,629 | 310,611 | 51,913 | 1,105,153 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | m3 | 748,059 | 310,611 | 51,913 | 1,110,583 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 4x6, PCB40 | m3 | 798,215 | 310,611 | 51,913 | 1,160,739 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 4x6, PCB30 | m3 | 808,009 | 310,611 | 51,913 | 1,170,533 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 4x6, PCB40 | m3 | 848,452 | 310,611 | 51,913 | 1,210,976 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 4x6, PCB30 | m3 | 864,770 | 310,611 | 51,913 | 1,227,294 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 4x6, PCB40 | m3 | 900,891 | 310,611 | 51,913 | 1,263,415 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M300, đá 4x6, PCB30 | m3 | 923,483 | 310,611 | 51,913 | 1,286,007 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M400, đá 4x6, PCB40 | m3 | 981,212 | 310,611 | 51,913 | 1,343,736 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M350, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,009,589 | 310,611 | 51,913 | 1,372,113 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,041,293 | 310,611 | 51,913 | 1,403,817 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M450, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,092,936 | 310,611 | 51,913 | 1,455,460 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M500, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,128,773 | 310,611 | 51,913 | 1,491,297 |
| Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M600, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,255,413 | 310,611 | 51,913 | 1,617,937 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 732,933 | 249,748 | 51,565 | 1,034,246 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 728,890 | 249,748 | 51,565 | 1,030,203 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 788,836 | 249,748 | 51,565 | 1,090,149 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 793,361 | 249,748 | 51,565 | 1,094,674 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 845,349 | 249,748 | 51,565 | 1,146,662 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 856,912 | 249,748 | 51,565 | 1,158,225 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 898,530 | 249,748 | 51,565 | 1,199,843 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917,473 | 249,748 | 51,565 | 1,218,786 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 949,719 | 249,748 | 51,565 | 1,251,032 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,008,323 | 249,748 | 51,565 | 1,309,636 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,028,666 | 249,748 | 51,565 | 1,329,979 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,057,794 | 249,748 | 51,565 | 1,359,107 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,087,785 | 249,748 | 51,565 | 1,389,098 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,141,699 | 249,748 | 51,565 | 1,443,012 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,166,204 | 249,748 | 51,565 | 1,467,517 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,270,957 | 249,748 | 51,565 | 1,572,270 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 700,136 | 249,748 | 51,565 | 1,001,449 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 696,316 | 249,748 | 51,565 | 997,629 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 752,944 | 249,748 | 51,565 | 1,054,257 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 756,010 | 249,748 | 51,565 | 1,057,323 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 806,704 | 249,748 | 51,565 | 1,108,017 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 817,192 | 249,748 | 51,565 | 1,118,505 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 857,494 | 249,748 | 51,565 | 1,158,807 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 875,690 | 249,748 | 51,565 | 1,177,003 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 913,074 | 249,748 | 51,565 | 1,214,387 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934,436 | 249,748 | 51,565 | 1,235,749 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 957,668 | 249,748 | 51,565 | 1,258,981 |
| Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,023,212 | 249,748 | 51,565 | 1,324,525 |