Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,124,727 | 379,868 | 51,913 | 1,556,508 | |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,251,743 | 379,868 | 51,913 | 1,683,524 | |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 665,493 | 379,868 | 51,913 | 1,097,274 | |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,124,727 | 379,868 | 51,913 | 1,556,508 | |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,251,743 | 379,868 | 51,913 | 1,683,524 | |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 665,493 | 379,868 | 51,913 | 1,097,274 | |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 |
| m3 |
| 661,896 |
| 379,868 |
| 51,913 |
| 1,093,677 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB40 | m3 | 714,338 | 379,868 | 51,913 | 1,146,119 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 | m3 | 719,562 | 379,868 | 51,913 | 1,151,343 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 4x6, PCB40 | m3 | 767,807 | 379,868 | 51,913 | 1,199,588 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB30 | m3 | 777,227 | 379,868 | 51,913 | 1,209,008 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 4x6, PCB40 | m3 | 816,130 | 379,868 | 51,913 | 1,247,911 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 4x6, PCB30 | m3 | 831,826 | 379,868 | 51,913 | 1,263,607 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 4x6, PCB40 | m3 | 866,572 | 379,868 | 51,913 | 1,298,353 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 4x6, PCB30 | m3 | 888,302 | 379,868 | 51,913 | 1,320,083 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M400, đá 4x6, PCB40 | m3 | 943,832 | 379,868 | 51,913 | 1,375,613 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 4x6, PCB30 | m3 | 971,129 | 379,868 | 51,913 | 1,402,910 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,001,625 | 379,868 | 51,913 | 1,433,406 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,051,301 | 379,868 | 51,913 | 1,483,082 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M500, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,085,772 | 379,868 | 51,913 | 1,517,553 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M600, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,207,588 | 379,868 | 51,913 | 1,639,369 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 761,960 | 571,455 | 75,519 | 1,408,934 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 757,756 | 571,455 | 75,519 | 1,404,730 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 820,077 | 571,455 | 75,519 | 1,467,051 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 824,781 | 571,455 | 75,519 | 1,471,755 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 878,828 | 571,455 | 75,519 | 1,525,802 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 890,849 | 571,455 | 75,519 | 1,537,823 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 934,115 | 571,455 | 75,519 | 1,581,089 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 953,808 | 571,455 | 75,519 | 1,600,782 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 987,331 | 571,455 | 75,519 | 1,634,305 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,048,257 | 571,455 | 75,519 | 1,695,231 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,069,405 | 571,455 | 75,519 | 1,716,379 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,099,686 | 571,455 | 75,519 | 1,746,660 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,130,865 | 571,455 | 75,519 | 1,777,839 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,186,914 | 571,455 | 75,519 | 1,833,888 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,212,390 | 571,455 | 75,519 | 1,859,364 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,321,292 | 571,455 | 75,519 | 1,968,266 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 761,960 | 677,025 | 130,908 | 1,569,893 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 757,756 | 677,025 | 130,908 | 1,565,689 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 820,077 | 677,025 | 130,908 | 1,628,010 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 824,781 | 677,025 | 130,908 | 1,632,714 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 878,828 | 677,025 | 130,908 | 1,686,761 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 890,849 | 677,025 | 130,908 | 1,698,782 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 934,115 | 677,025 | 130,908 | 1,742,048 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 953,808 | 677,025 | 130,908 | 1,761,741 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 987,331 | 677,025 | 130,908 | 1,795,264 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,048,257 | 677,025 | 130,908 | 1,856,190 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,069,405 | 677,025 | 130,908 | 1,877,338 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,099,686 | 677,025 | 130,908 | 1,907,619 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,130,865 | 677,025 | 130,908 | 1,938,798 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,186,914 | 677,025 | 130,908 | 1,994,847 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,212,390 | 677,025 | 130,908 | 2,020,323 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,321,292 | 677,025 | 130,908 | 2,129,225 |
| m3 |
| 661,896 |
| 379,868 |
| 51,913 |
| 1,093,677 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB40 | m3 | 714,338 | 379,868 | 51,913 | 1,146,119 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 | m3 | 719,562 | 379,868 | 51,913 | 1,151,343 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 4x6, PCB40 | m3 | 767,807 | 379,868 | 51,913 | 1,199,588 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 4x6, PCB30 | m3 | 777,227 | 379,868 | 51,913 | 1,209,008 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 4x6, PCB40 | m3 | 816,130 | 379,868 | 51,913 | 1,247,911 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 4x6, PCB30 | m3 | 831,826 | 379,868 | 51,913 | 1,263,607 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 4x6, PCB40 | m3 | 866,572 | 379,868 | 51,913 | 1,298,353 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 4x6, PCB30 | m3 | 888,302 | 379,868 | 51,913 | 1,320,083 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M400, đá 4x6, PCB40 | m3 | 943,832 | 379,868 | 51,913 | 1,375,613 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M350, đá 4x6, PCB30 | m3 | 971,129 | 379,868 | 51,913 | 1,402,910 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,001,625 | 379,868 | 51,913 | 1,433,406 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M450, đá 4x6, PCB30 | m3 | 1,051,301 | 379,868 | 51,913 | 1,483,082 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M500, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,085,772 | 379,868 | 51,913 | 1,517,553 |
| Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M600, đá 4x6, PCB40 | m3 | 1,207,588 | 379,868 | 51,913 | 1,639,369 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 761,960 | 571,455 | 75,519 | 1,408,934 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 757,756 | 571,455 | 75,519 | 1,404,730 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 820,077 | 571,455 | 75,519 | 1,467,051 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 824,781 | 571,455 | 75,519 | 1,471,755 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 878,828 | 571,455 | 75,519 | 1,525,802 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 890,849 | 571,455 | 75,519 | 1,537,823 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 934,115 | 571,455 | 75,519 | 1,581,089 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 953,808 | 571,455 | 75,519 | 1,600,782 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 987,331 | 571,455 | 75,519 | 1,634,305 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,048,257 | 571,455 | 75,519 | 1,695,231 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,069,405 | 571,455 | 75,519 | 1,716,379 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,099,686 | 571,455 | 75,519 | 1,746,660 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,130,865 | 571,455 | 75,519 | 1,777,839 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,186,914 | 571,455 | 75,519 | 1,833,888 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,212,390 | 571,455 | 75,519 | 1,859,364 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,321,292 | 571,455 | 75,519 | 1,968,266 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 761,960 | 677,025 | 130,908 | 1,569,893 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 757,756 | 677,025 | 130,908 | 1,565,689 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 820,077 | 677,025 | 130,908 | 1,628,010 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 824,781 | 677,025 | 130,908 | 1,632,714 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 878,828 | 677,025 | 130,908 | 1,686,761 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 890,849 | 677,025 | 130,908 | 1,698,782 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 934,115 | 677,025 | 130,908 | 1,742,048 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 953,808 | 677,025 | 130,908 | 1,761,741 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 987,331 | 677,025 | 130,908 | 1,795,264 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,048,257 | 677,025 | 130,908 | 1,856,190 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,069,405 | 677,025 | 130,908 | 1,877,338 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,099,686 | 677,025 | 130,908 | 1,907,619 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,130,865 | 677,025 | 130,908 | 1,938,798 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,186,914 | 677,025 | 130,908 | 1,994,847 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,212,390 | 677,025 | 130,908 | 2,020,323 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,321,292 | 677,025 | 130,908 | 2,129,225 |