Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 761,960 | 527,850 | 75,519 | 1,365,329 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 757,756 | 527,850 | 75,519 | 1,361,125 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 820,077 | 527,850 | 75,519 | 1,423,446 | |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 761,960 | 527,850 | 75,519 | 1,365,329 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 757,756 | 527,850 | 75,519 | 1,361,125 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 820,077 | 527,850 | 75,519 | 1,423,446 | |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 824,781 |
| 527,850 |
| 75,519 |
| 1,428,150 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 878,828 | 527,850 | 75,519 | 1,482,197 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 890,849 | 527,850 | 75,519 | 1,494,218 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 934,115 | 527,850 | 75,519 | 1,537,484 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 953,808 | 527,850 | 75,519 | 1,557,177 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 987,331 | 527,850 | 75,519 | 1,590,700 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,048,257 | 527,850 | 75,519 | 1,651,626 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,069,405 | 527,850 | 75,519 | 1,672,774 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,099,686 | 527,850 | 75,519 | 1,703,055 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,130,865 | 527,850 | 75,519 | 1,734,234 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,186,914 | 527,850 | 75,519 | 1,790,283 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,212,390 | 527,850 | 75,519 | 1,815,759 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,321,292 | 527,850 | 75,519 | 1,924,661 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 761,960 | 635,715 | 130,908 | 1,528,583 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 757,756 | 635,715 | 130,908 | 1,524,379 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 820,077 | 635,715 | 130,908 | 1,586,700 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 824,781 | 635,715 | 130,908 | 1,591,404 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 878,828 | 635,715 | 130,908 | 1,645,451 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 890,849 | 635,715 | 130,908 | 1,657,472 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 934,115 | 635,715 | 130,908 | 1,700,738 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 953,808 | 635,715 | 130,908 | 1,720,431 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 987,331 | 635,715 | 130,908 | 1,753,954 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,048,257 | 635,715 | 130,908 | 1,814,880 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,069,405 | 635,715 | 130,908 | 1,836,028 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,099,686 | 635,715 | 130,908 | 1,866,309 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,130,865 | 635,715 | 130,908 | 1,897,488 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,186,914 | 635,715 | 130,908 | 1,953,537 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,212,390 | 635,715 | 130,908 | 1,979,013 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,321,292 | 635,715 | 130,908 | 2,087,915 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 727,865 | 571,455 | 75,519 | 1,374,839 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 723,893 | 571,455 | 75,519 | 1,370,867 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 782,763 | 571,455 | 75,519 | 1,429,737 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 785,951 | 571,455 | 75,519 | 1,432,925 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 838,653 | 571,455 | 75,519 | 1,485,627 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 849,556 | 571,455 | 75,519 | 1,496,530 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 891,455 | 571,455 | 75,519 | 1,538,429 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910,371 | 571,455 | 75,519 | 1,557,345 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 949,235 | 571,455 | 75,519 | 1,596,209 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 971,444 | 571,455 | 75,519 | 1,618,418 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 995,596 | 571,455 | 75,519 | 1,642,570 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,063,735 | 571,455 | 75,519 | 1,710,709 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,097,431 | 571,455 | 75,519 | 1,744,405 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,152,854 | 571,455 | 75,519 | 1,799,828 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,169,270 | 571,455 | 75,519 | 1,816,244 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,301,316 | 571,455 | 75,519 | 1,948,290 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 727,865 | 677,025 | 130,908 | 1,535,798 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 723,893 | 677,025 | 130,908 | 1,531,826 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 824,781 |
| 527,850 |
| 75,519 |
| 1,428,150 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 878,828 | 527,850 | 75,519 | 1,482,197 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 890,849 | 527,850 | 75,519 | 1,494,218 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 934,115 | 527,850 | 75,519 | 1,537,484 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 953,808 | 527,850 | 75,519 | 1,557,177 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 987,331 | 527,850 | 75,519 | 1,590,700 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,048,257 | 527,850 | 75,519 | 1,651,626 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,069,405 | 527,850 | 75,519 | 1,672,774 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,099,686 | 527,850 | 75,519 | 1,703,055 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,130,865 | 527,850 | 75,519 | 1,734,234 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,186,914 | 527,850 | 75,519 | 1,790,283 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,212,390 | 527,850 | 75,519 | 1,815,759 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,321,292 | 527,850 | 75,519 | 1,924,661 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 761,960 | 635,715 | 130,908 | 1,528,583 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 757,756 | 635,715 | 130,908 | 1,524,379 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 820,077 | 635,715 | 130,908 | 1,586,700 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 824,781 | 635,715 | 130,908 | 1,591,404 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 878,828 | 635,715 | 130,908 | 1,645,451 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 890,849 | 635,715 | 130,908 | 1,657,472 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 934,115 | 635,715 | 130,908 | 1,700,738 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 953,808 | 635,715 | 130,908 | 1,720,431 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 987,331 | 635,715 | 130,908 | 1,753,954 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,048,257 | 635,715 | 130,908 | 1,814,880 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,069,405 | 635,715 | 130,908 | 1,836,028 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,099,686 | 635,715 | 130,908 | 1,866,309 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,130,865 | 635,715 | 130,908 | 1,897,488 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,186,914 | 635,715 | 130,908 | 1,953,537 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,212,390 | 635,715 | 130,908 | 1,979,013 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,321,292 | 635,715 | 130,908 | 2,087,915 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 727,865 | 571,455 | 75,519 | 1,374,839 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 723,893 | 571,455 | 75,519 | 1,370,867 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 782,763 | 571,455 | 75,519 | 1,429,737 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 785,951 | 571,455 | 75,519 | 1,432,925 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 838,653 | 571,455 | 75,519 | 1,485,627 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 849,556 | 571,455 | 75,519 | 1,496,530 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 891,455 | 571,455 | 75,519 | 1,538,429 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 910,371 | 571,455 | 75,519 | 1,557,345 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 949,235 | 571,455 | 75,519 | 1,596,209 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 971,444 | 571,455 | 75,519 | 1,618,418 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 995,596 | 571,455 | 75,519 | 1,642,570 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,063,735 | 571,455 | 75,519 | 1,710,709 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,097,431 | 571,455 | 75,519 | 1,744,405 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,152,854 | 571,455 | 75,519 | 1,799,828 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,169,270 | 571,455 | 75,519 | 1,816,244 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,301,316 | 571,455 | 75,519 | 1,948,290 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 727,865 | 677,025 | 130,908 | 1,535,798 |
| Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 723,893 | 677,025 | 130,908 | 1,531,826 |