Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 878,828 | 722,925 | 75,519 | 1,677,272 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 890,849 | 722,925 | 75,519 | 1,689,293 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 934,115 | 722,925 | 75,519 | 1,732,559 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 878,828 | 722,925 | 75,519 | 1,677,272 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 890,849 | 722,925 | 75,519 | 1,689,293 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 934,115 | 722,925 | 75,519 | 1,732,559 | |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 953,808 |
| 722,925 |
| 75,519 |
| 1,752,252 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 987,331 | 722,925 | 75,519 | 1,785,775 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,048,257 | 722,925 | 75,519 | 1,846,701 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,069,405 | 722,925 | 75,519 | 1,867,849 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,099,686 | 722,925 | 75,519 | 1,898,130 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,130,865 | 722,925 | 75,519 | 1,929,309 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,186,914 | 722,925 | 75,519 | 1,985,358 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,212,390 | 722,925 | 75,519 | 2,010,834 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,321,292 | 722,925 | 75,519 | 2,119,736 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 761,960 | 773,415 | 130,908 | 1,666,283 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 757,756 | 773,415 | 130,908 | 1,662,079 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 820,077 | 773,415 | 130,908 | 1,724,400 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 824,781 | 773,415 | 130,908 | 1,729,104 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 878,828 | 773,415 | 130,908 | 1,783,151 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 890,849 | 773,415 | 130,908 | 1,795,172 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 934,115 | 773,415 | 130,908 | 1,838,438 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 953,808 | 773,415 | 130,908 | 1,858,131 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 987,331 | 773,415 | 130,908 | 1,891,654 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,048,257 | 773,415 | 130,908 | 1,952,580 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,069,405 | 773,415 | 130,908 | 1,973,728 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,099,686 | 773,415 | 130,908 | 2,004,009 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,130,865 | 773,415 | 130,908 | 2,035,188 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,186,914 | 773,415 | 130,908 | 2,091,237 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,212,390 | 773,415 | 130,908 | 2,116,713 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,321,292 | 773,415 | 130,908 | 2,225,615 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 761,960 | 651,780 | 80,707 | 1,494,447 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 757,756 | 651,780 | 80,707 | 1,490,243 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 820,077 | 651,780 | 80,707 | 1,552,564 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 824,781 | 651,780 | 80,707 | 1,557,268 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 878,828 | 651,780 | 80,707 | 1,611,315 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 890,849 | 651,780 | 80,707 | 1,623,336 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 934,115 | 651,780 | 80,707 | 1,666,602 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 953,808 | 651,780 | 80,707 | 1,686,295 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 987,331 | 651,780 | 80,707 | 1,719,818 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,048,257 | 651,780 | 80,707 | 1,780,744 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,069,405 | 651,780 | 80,707 | 1,801,892 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,099,686 | 651,780 | 80,707 | 1,832,173 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,130,865 | 651,780 | 80,707 | 1,863,352 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,186,914 | 651,780 | 80,707 | 1,919,401 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,212,390 | 651,780 | 80,707 | 1,944,877 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,321,292 | 651,780 | 80,707 | 2,053,779 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 761,960 | 695,385 | 136,096 | 1,593,441 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 757,756 | 695,385 | 136,096 | 1,589,237 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 820,077 | 695,385 | 136,096 | 1,651,558 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 824,781 | 695,385 | 136,096 | 1,656,262 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 878,828 | 695,385 | 136,096 | 1,710,309 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 890,849 | 695,385 | 136,096 | 1,722,330 |
| m3 |
| 953,808 |
| 722,925 |
| 75,519 |
| 1,752,252 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 987,331 | 722,925 | 75,519 | 1,785,775 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,048,257 | 722,925 | 75,519 | 1,846,701 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,069,405 | 722,925 | 75,519 | 1,867,849 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,099,686 | 722,925 | 75,519 | 1,898,130 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,130,865 | 722,925 | 75,519 | 1,929,309 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,186,914 | 722,925 | 75,519 | 1,985,358 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,212,390 | 722,925 | 75,519 | 2,010,834 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,321,292 | 722,925 | 75,519 | 2,119,736 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 761,960 | 773,415 | 130,908 | 1,666,283 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 757,756 | 773,415 | 130,908 | 1,662,079 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 820,077 | 773,415 | 130,908 | 1,724,400 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 824,781 | 773,415 | 130,908 | 1,729,104 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 878,828 | 773,415 | 130,908 | 1,783,151 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 890,849 | 773,415 | 130,908 | 1,795,172 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 934,115 | 773,415 | 130,908 | 1,838,438 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 953,808 | 773,415 | 130,908 | 1,858,131 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 987,331 | 773,415 | 130,908 | 1,891,654 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,048,257 | 773,415 | 130,908 | 1,952,580 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,069,405 | 773,415 | 130,908 | 1,973,728 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,099,686 | 773,415 | 130,908 | 2,004,009 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,130,865 | 773,415 | 130,908 | 2,035,188 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,186,914 | 773,415 | 130,908 | 2,091,237 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,212,390 | 773,415 | 130,908 | 2,116,713 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,321,292 | 773,415 | 130,908 | 2,225,615 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 761,960 | 651,780 | 80,707 | 1,494,447 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 757,756 | 651,780 | 80,707 | 1,490,243 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 820,077 | 651,780 | 80,707 | 1,552,564 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 824,781 | 651,780 | 80,707 | 1,557,268 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 878,828 | 651,780 | 80,707 | 1,611,315 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 890,849 | 651,780 | 80,707 | 1,623,336 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 934,115 | 651,780 | 80,707 | 1,666,602 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 953,808 | 651,780 | 80,707 | 1,686,295 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 987,331 | 651,780 | 80,707 | 1,719,818 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,048,257 | 651,780 | 80,707 | 1,780,744 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,069,405 | 651,780 | 80,707 | 1,801,892 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,099,686 | 651,780 | 80,707 | 1,832,173 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,130,865 | 651,780 | 80,707 | 1,863,352 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,186,914 | 651,780 | 80,707 | 1,919,401 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,212,390 | 651,780 | 80,707 | 1,944,877 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,321,292 | 651,780 | 80,707 | 2,053,779 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 761,960 | 695,385 | 136,096 | 1,593,441 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 757,756 | 695,385 | 136,096 | 1,589,237 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 820,077 | 695,385 | 136,096 | 1,651,558 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 824,781 | 695,385 | 136,096 | 1,656,262 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 878,828 | 695,385 | 136,096 | 1,710,309 |
| Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 890,849 | 695,385 | 136,096 | 1,722,330 |