Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 796,864 | 60,863 | 67,252 | 924,979 | |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 849,121 | 60,863 | 67,252 | 977,236 | |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 860,999 | 60,863 | 67,252 | 989,114 | |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 796,864 | 60,863 | 67,252 | 924,979 | |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 849,121 | 60,863 | 67,252 | 977,236 | |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 860,999 | 60,863 | 67,252 | 989,114 | |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 |
| 906,005 |
| 60,863 |
| 67,252 |
| 1,034,120 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 925,401 | 60,863 | 67,252 | 1,053,516 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 987,705 | 60,863 | 67,252 | 1,115,820 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,011,165 | 60,863 | 67,252 | 1,139,280 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,045,592 | 60,863 | 67,252 | 1,173,707 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,076,543 | 60,863 | 67,252 | 1,204,658 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,109,007 | 60,863 | 67,252 | 1,237,122 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,164,801 | 60,863 | 67,252 | 1,292,916 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,172,039 | 60,863 | 67,252 | 1,300,154 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,258,373 | 60,863 | 67,252 | 1,386,488 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 747,681 | 142,713 | 71,668 | 962,062 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 744,672 | 142,713 | 71,668 | 959,053 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 806,282 | 142,713 | 71,668 | 1,020,663 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 812,801 | 142,713 | 71,668 | 1,027,182 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 866,104 | 142,713 | 71,668 | 1,080,485 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 878,219 | 142,713 | 71,668 | 1,092,600 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 924,125 | 142,713 | 71,668 | 1,138,506 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 943,909 | 142,713 | 71,668 | 1,158,290 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,007,459 | 142,713 | 71,668 | 1,221,840 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,031,388 | 142,713 | 71,668 | 1,245,769 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,066,504 | 142,713 | 71,668 | 1,280,885 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,098,074 | 142,713 | 71,668 | 1,312,455 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,131,187 | 142,713 | 71,668 | 1,345,568 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,188,097 | 142,713 | 71,668 | 1,402,478 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,195,480 | 142,713 | 71,668 | 1,409,861 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,283,540 | 142,713 | 71,668 | 1,497,921 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 740,351 | 92,344 | 66,904 | 899,599 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 737,371 | 92,344 | 66,904 | 896,619 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 798,378 | 92,344 | 66,904 | 957,626 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 804,832 | 92,344 | 66,904 | 964,080 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 857,612 | 92,344 | 66,904 | 1,016,860 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 869,609 | 92,344 | 66,904 | 1,028,857 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 915,065 | 92,344 | 66,904 | 1,074,313 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 934,655 | 92,344 | 66,904 | 1,093,903 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 997,582 | 92,344 | 66,904 | 1,156,830 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,021,276 | 92,344 | 66,904 | 1,180,524 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,056,048 | 92,344 | 66,904 | 1,215,296 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,087,309 | 92,344 | 66,904 | 1,246,557 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,120,097 | 92,344 | 66,904 | 1,279,345 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,176,449 | 92,344 | 66,904 | 1,335,697 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,183,760 | 92,344 | 66,904 | 1,343,008 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,270,957 | 92,344 | 66,904 | 1,430,205 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 769,672 | 406,215 | 106,316 | 1,282,203 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 766,574 | 406,215 | 106,316 | 1,279,105 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 829,996 | 406,215 | 106,316 | 1,342,527 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 836,707 | 406,215 | 106,316 | 1,349,238 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 891,577 | 406,215 | 106,316 | 1,404,108 |
| 906,005 |
| 60,863 |
| 67,252 |
| 1,034,120 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 925,401 | 60,863 | 67,252 | 1,053,516 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 987,705 | 60,863 | 67,252 | 1,115,820 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,011,165 | 60,863 | 67,252 | 1,139,280 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,045,592 | 60,863 | 67,252 | 1,173,707 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,076,543 | 60,863 | 67,252 | 1,204,658 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,109,007 | 60,863 | 67,252 | 1,237,122 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,164,801 | 60,863 | 67,252 | 1,292,916 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,172,039 | 60,863 | 67,252 | 1,300,154 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,258,373 | 60,863 | 67,252 | 1,386,488 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 747,681 | 142,713 | 71,668 | 962,062 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 744,672 | 142,713 | 71,668 | 959,053 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 806,282 | 142,713 | 71,668 | 1,020,663 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 812,801 | 142,713 | 71,668 | 1,027,182 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 866,104 | 142,713 | 71,668 | 1,080,485 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 878,219 | 142,713 | 71,668 | 1,092,600 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 924,125 | 142,713 | 71,668 | 1,138,506 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 943,909 | 142,713 | 71,668 | 1,158,290 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,007,459 | 142,713 | 71,668 | 1,221,840 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,031,388 | 142,713 | 71,668 | 1,245,769 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,066,504 | 142,713 | 71,668 | 1,280,885 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,098,074 | 142,713 | 71,668 | 1,312,455 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,131,187 | 142,713 | 71,668 | 1,345,568 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,188,097 | 142,713 | 71,668 | 1,402,478 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,195,480 | 142,713 | 71,668 | 1,409,861 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,283,540 | 142,713 | 71,668 | 1,497,921 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 740,351 | 92,344 | 66,904 | 899,599 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 737,371 | 92,344 | 66,904 | 896,619 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 798,378 | 92,344 | 66,904 | 957,626 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 804,832 | 92,344 | 66,904 | 964,080 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 857,612 | 92,344 | 66,904 | 1,016,860 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 869,609 | 92,344 | 66,904 | 1,028,857 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 915,065 | 92,344 | 66,904 | 1,074,313 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 934,655 | 92,344 | 66,904 | 1,093,903 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 997,582 | 92,344 | 66,904 | 1,156,830 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,021,276 | 92,344 | 66,904 | 1,180,524 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,056,048 | 92,344 | 66,904 | 1,215,296 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,087,309 | 92,344 | 66,904 | 1,246,557 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,120,097 | 92,344 | 66,904 | 1,279,345 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,176,449 | 92,344 | 66,904 | 1,335,697 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,183,760 | 92,344 | 66,904 | 1,343,008 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,270,957 | 92,344 | 66,904 | 1,430,205 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 769,672 | 406,215 | 106,316 | 1,282,203 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 766,574 | 406,215 | 106,316 | 1,279,105 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 829,996 | 406,215 | 106,316 | 1,342,527 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 836,707 | 406,215 | 106,316 | 1,349,238 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 891,577 | 406,215 | 106,316 | 1,404,108 |