Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 904,049 | 406,215 | 106,316 | 1,416,580 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 951,305 | 406,215 | 106,316 | 1,463,836 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 971,671 | 406,215 | 106,316 | 1,484,202 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 904,049 | 406,215 | 106,316 | 1,416,580 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 951,305 | 406,215 | 106,316 | 1,463,836 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 971,671 | 406,215 | 106,316 | 1,484,202 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1,037,091 |
| 406,215 |
| 106,316 |
| 1,549,622 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,061,723 | 406,215 | 106,316 | 1,574,254 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,097,872 | 406,215 | 106,316 | 1,610,403 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,130,370 | 406,215 | 106,316 | 1,642,901 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,164,457 | 406,215 | 106,316 | 1,676,988 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,223,041 | 406,215 | 106,316 | 1,735,572 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,230,641 | 406,215 | 106,316 | 1,743,172 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,321,292 | 406,215 | 106,316 | 1,833,823 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 762,341 | 369,495 | 106,316 | 1,238,152 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 759,273 | 369,495 | 106,316 | 1,235,084 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 822,092 | 369,495 | 106,316 | 1,297,903 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 828,738 | 369,495 | 106,316 | 1,304,549 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 883,086 | 369,495 | 106,316 | 1,358,897 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 895,439 | 369,495 | 106,316 | 1,371,250 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 942,245 | 369,495 | 106,316 | 1,418,056 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 962,417 | 369,495 | 106,316 | 1,438,228 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,027,214 | 369,495 | 106,316 | 1,503,025 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,051,611 | 369,495 | 106,316 | 1,527,422 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,087,416 | 369,495 | 106,316 | 1,563,227 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,119,605 | 369,495 | 106,316 | 1,595,416 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,153,367 | 369,495 | 106,316 | 1,629,178 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,211,393 | 369,495 | 106,316 | 1,687,204 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,218,921 | 369,495 | 106,316 | 1,694,732 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,308,708 | 369,495 | 106,316 | 1,784,519 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 762,341 | 330,480 | 101,899 | 1,194,720 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 759,273 | 330,480 | 101,899 | 1,191,652 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 822,092 | 330,480 | 101,899 | 1,254,471 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 828,738 | 330,480 | 101,899 | 1,261,117 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 883,086 | 330,480 | 101,899 | 1,315,465 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 895,439 | 330,480 | 101,899 | 1,327,818 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 942,245 | 330,480 | 101,899 | 1,374,624 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 962,417 | 330,480 | 101,899 | 1,394,796 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,027,214 | 330,480 | 101,899 | 1,459,593 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,051,611 | 330,480 | 101,899 | 1,483,990 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,087,416 | 330,480 | 101,899 | 1,519,795 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,119,605 | 330,480 | 101,899 | 1,551,984 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,153,367 | 330,480 | 101,899 | 1,585,746 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,211,393 | 330,480 | 101,899 | 1,643,772 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,218,921 | 330,480 | 101,899 | 1,651,300 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,308,708 | 330,480 | 101,899 | 1,741,087 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 755,011 | 298,350 | 101,899 | 1,155,260 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 751,973 | 298,350 | 101,899 | 1,152,222 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 814,187 | 298,350 | 101,899 | 1,214,436 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 820,770 | 298,350 | 101,899 | 1,221,019 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 874,595 | 298,350 | 101,899 | 1,274,844 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 886,829 | 298,350 | 101,899 | 1,287,078 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 933,185 | 298,350 | 101,899 | 1,333,434 |
| m3 |
| 1,037,091 |
| 406,215 |
| 106,316 |
| 1,549,622 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,061,723 | 406,215 | 106,316 | 1,574,254 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,097,872 | 406,215 | 106,316 | 1,610,403 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,130,370 | 406,215 | 106,316 | 1,642,901 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,164,457 | 406,215 | 106,316 | 1,676,988 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,223,041 | 406,215 | 106,316 | 1,735,572 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,230,641 | 406,215 | 106,316 | 1,743,172 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,321,292 | 406,215 | 106,316 | 1,833,823 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 762,341 | 369,495 | 106,316 | 1,238,152 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 759,273 | 369,495 | 106,316 | 1,235,084 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 822,092 | 369,495 | 106,316 | 1,297,903 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 828,738 | 369,495 | 106,316 | 1,304,549 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 883,086 | 369,495 | 106,316 | 1,358,897 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 895,439 | 369,495 | 106,316 | 1,371,250 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 942,245 | 369,495 | 106,316 | 1,418,056 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 962,417 | 369,495 | 106,316 | 1,438,228 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,027,214 | 369,495 | 106,316 | 1,503,025 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,051,611 | 369,495 | 106,316 | 1,527,422 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,087,416 | 369,495 | 106,316 | 1,563,227 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,119,605 | 369,495 | 106,316 | 1,595,416 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,153,367 | 369,495 | 106,316 | 1,629,178 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,211,393 | 369,495 | 106,316 | 1,687,204 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,218,921 | 369,495 | 106,316 | 1,694,732 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,308,708 | 369,495 | 106,316 | 1,784,519 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 762,341 | 330,480 | 101,899 | 1,194,720 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 759,273 | 330,480 | 101,899 | 1,191,652 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 822,092 | 330,480 | 101,899 | 1,254,471 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 828,738 | 330,480 | 101,899 | 1,261,117 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 883,086 | 330,480 | 101,899 | 1,315,465 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 895,439 | 330,480 | 101,899 | 1,327,818 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 942,245 | 330,480 | 101,899 | 1,374,624 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 962,417 | 330,480 | 101,899 | 1,394,796 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,027,214 | 330,480 | 101,899 | 1,459,593 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,051,611 | 330,480 | 101,899 | 1,483,990 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,087,416 | 330,480 | 101,899 | 1,519,795 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,119,605 | 330,480 | 101,899 | 1,551,984 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,153,367 | 330,480 | 101,899 | 1,585,746 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,211,393 | 330,480 | 101,899 | 1,643,772 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,218,921 | 330,480 | 101,899 | 1,651,300 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤2m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,308,708 | 330,480 | 101,899 | 1,741,087 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 755,011 | 298,350 | 101,899 | 1,155,260 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 751,973 | 298,350 | 101,899 | 1,152,222 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 814,187 | 298,350 | 101,899 | 1,214,436 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 820,770 | 298,350 | 101,899 | 1,221,019 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 874,595 | 298,350 | 101,899 | 1,274,844 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 886,829 | 298,350 | 101,899 | 1,287,078 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 933,185 | 298,350 | 101,899 | 1,333,434 |