Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 953,163 | 298,350 | 101,899 | 1,353,412 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,017,337 | 298,350 | 101,899 | 1,417,586 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,041,499 | 298,350 | 101,899 | 1,441,748 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 953,163 | 298,350 | 101,899 | 1,353,412 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,017,337 | 298,350 | 101,899 | 1,417,586 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,041,499 | 298,350 | 101,899 | 1,441,748 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1,076,960 |
| 298,350 |
| 101,899 |
| 1,477,209 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,108,839 | 298,350 | 101,899 | 1,509,088 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,142,277 | 298,350 | 101,899 | 1,542,526 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,199,745 | 298,350 | 101,899 | 1,599,994 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,207,201 | 298,350 | 101,899 | 1,607,450 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,296,124 | 298,350 | 101,899 | 1,696,373 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 747,681 | 268,515 | 95,274 | 1,111,470 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 744,672 | 268,515 | 95,274 | 1,108,461 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 806,282 | 268,515 | 95,274 | 1,170,071 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 812,801 | 268,515 | 95,274 | 1,176,590 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 866,104 | 268,515 | 95,274 | 1,229,893 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 878,219 | 268,515 | 95,274 | 1,242,008 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 924,125 | 268,515 | 95,274 | 1,287,914 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 943,909 | 268,515 | 95,274 | 1,307,698 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,007,459 | 268,515 | 95,274 | 1,371,248 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,031,388 | 268,515 | 95,274 | 1,395,177 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,066,504 | 268,515 | 95,274 | 1,430,293 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,098,074 | 268,515 | 95,274 | 1,461,863 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,131,187 | 268,515 | 95,274 | 1,494,976 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,188,097 | 268,515 | 95,274 | 1,551,886 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,195,480 | 268,515 | 95,274 | 1,559,269 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,283,540 | 268,515 | 95,274 | 1,647,329 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 747,681 | 240,975 | 90,858 | 1,079,514 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 744,672 | 240,975 | 90,858 | 1,076,505 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 806,282 | 240,975 | 90,858 | 1,138,115 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 812,801 | 240,975 | 90,858 | 1,144,634 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 866,104 | 240,975 | 90,858 | 1,197,937 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 878,219 | 240,975 | 90,858 | 1,210,052 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 924,125 | 240,975 | 90,858 | 1,255,958 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 943,909 | 240,975 | 90,858 | 1,275,742 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,007,459 | 240,975 | 90,858 | 1,339,292 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,031,388 | 240,975 | 90,858 | 1,363,221 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,066,504 | 240,975 | 90,858 | 1,398,337 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,098,074 | 240,975 | 90,858 | 1,429,907 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,131,187 | 240,975 | 90,858 | 1,463,020 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,188,097 | 240,975 | 90,858 | 1,519,930 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,195,480 | 240,975 | 90,858 | 1,527,313 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,283,540 | 240,975 | 90,858 | 1,615,373 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 769,672 | 436,050 | 106,316 | 1,312,038 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 766,574 | 436,050 | 106,316 | 1,308,940 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 829,996 | 436,050 | 106,316 | 1,372,362 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 836,707 | 436,050 | 106,316 | 1,379,073 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 891,577 | 436,050 | 106,316 | 1,433,943 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 904,049 | 436,050 | 106,316 | 1,446,415 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 951,305 | 436,050 | 106,316 | 1,493,671 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 971,671 | 436,050 | 106,316 | 1,514,037 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,037,091 | 436,050 | 106,316 | 1,579,457 |
| m3 |
| 1,076,960 |
| 298,350 |
| 101,899 |
| 1,477,209 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,108,839 | 298,350 | 101,899 | 1,509,088 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,142,277 | 298,350 | 101,899 | 1,542,526 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,199,745 | 298,350 | 101,899 | 1,599,994 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,207,201 | 298,350 | 101,899 | 1,607,450 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤3m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,296,124 | 298,350 | 101,899 | 1,696,373 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 747,681 | 268,515 | 95,274 | 1,111,470 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 744,672 | 268,515 | 95,274 | 1,108,461 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 806,282 | 268,515 | 95,274 | 1,170,071 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 812,801 | 268,515 | 95,274 | 1,176,590 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 866,104 | 268,515 | 95,274 | 1,229,893 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 878,219 | 268,515 | 95,274 | 1,242,008 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 924,125 | 268,515 | 95,274 | 1,287,914 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 943,909 | 268,515 | 95,274 | 1,307,698 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,007,459 | 268,515 | 95,274 | 1,371,248 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,031,388 | 268,515 | 95,274 | 1,395,177 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,066,504 | 268,515 | 95,274 | 1,430,293 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,098,074 | 268,515 | 95,274 | 1,461,863 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,131,187 | 268,515 | 95,274 | 1,494,976 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,188,097 | 268,515 | 95,274 | 1,551,886 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,195,480 | 268,515 | 95,274 | 1,559,269 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤5m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,283,540 | 268,515 | 95,274 | 1,647,329 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 747,681 | 240,975 | 90,858 | 1,079,514 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 744,672 | 240,975 | 90,858 | 1,076,505 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 806,282 | 240,975 | 90,858 | 1,138,115 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 812,801 | 240,975 | 90,858 | 1,144,634 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 866,104 | 240,975 | 90,858 | 1,197,937 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 878,219 | 240,975 | 90,858 | 1,210,052 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 924,125 | 240,975 | 90,858 | 1,255,958 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 943,909 | 240,975 | 90,858 | 1,275,742 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,007,459 | 240,975 | 90,858 | 1,339,292 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,031,388 | 240,975 | 90,858 | 1,363,221 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,066,504 | 240,975 | 90,858 | 1,398,337 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,098,074 | 240,975 | 90,858 | 1,429,907 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,131,187 | 240,975 | 90,858 | 1,463,020 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1,188,097 | 240,975 | 90,858 | 1,519,930 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,195,480 | 240,975 | 90,858 | 1,527,313 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày >5m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,283,540 | 240,975 | 90,858 | 1,615,373 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 769,672 | 436,050 | 106,316 | 1,312,038 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 766,574 | 436,050 | 106,316 | 1,308,940 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 829,996 | 436,050 | 106,316 | 1,372,362 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 836,707 | 436,050 | 106,316 | 1,379,073 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 891,577 | 436,050 | 106,316 | 1,433,943 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 904,049 | 436,050 | 106,316 | 1,446,415 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 951,305 | 436,050 | 106,316 | 1,493,671 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 971,671 | 436,050 | 106,316 | 1,514,037 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1,037,091 | 436,050 | 106,316 | 1,579,457 |