Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 962,417 | 364,905 | 95,736 | 1,423,058 | |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,027,214 | 364,905 | 95,736 | 1,487,855 | |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,051,611 | 364,905 | 95,736 | 1,512,252 | |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 962,417 | 364,905 | 95,736 | 1,423,058 | |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,027,214 | 364,905 | 95,736 | 1,487,855 | |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,051,611 | 364,905 | 95,736 | 1,512,252 | |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T |
| m3 |
| 1,087,416 |
| 364,905 |
| 95,736 |
| 1,548,057 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,119,605 | 364,905 | 95,736 | 1,580,246 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,153,367 | 364,905 | 95,736 | 1,614,008 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,211,393 | 364,905 | 95,736 | 1,672,034 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,218,921 | 364,905 | 95,736 | 1,679,562 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,308,708 | 364,905 | 95,736 | 1,769,349 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 747,681 | 360,315 | 88,379 | 1,196,375 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 744,672 | 360,315 | 88,379 | 1,193,366 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 806,282 | 360,315 | 88,379 | 1,254,976 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 812,801 | 360,315 | 88,379 | 1,261,495 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 866,104 | 360,315 | 88,379 | 1,314,798 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 878,219 | 360,315 | 88,379 | 1,326,913 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 924,125 | 360,315 | 88,379 | 1,372,819 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 943,909 | 360,315 | 88,379 | 1,392,603 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,007,459 | 360,315 | 88,379 | 1,456,153 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,031,388 | 360,315 | 88,379 | 1,480,082 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,066,504 | 360,315 | 88,379 | 1,515,198 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,098,074 | 360,315 | 88,379 | 1,546,768 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,131,187 | 360,315 | 88,379 | 1,579,881 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,188,097 | 360,315 | 88,379 | 1,636,791 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,195,480 | 360,315 | 88,379 | 1,644,174 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,283,540 | 360,315 | 88,379 | 1,732,234 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 740,351 | 309,825 | 95,736 | 1,145,912 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 737,371 | 309,825 | 95,736 | 1,142,932 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 798,378 | 309,825 | 95,736 | 1,203,939 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 804,832 | 309,825 | 95,736 | 1,210,393 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 857,612 | 309,825 | 95,736 | 1,263,173 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 869,609 | 309,825 | 95,736 | 1,275,170 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 915,065 | 309,825 | 95,736 | 1,320,626 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 934,655 | 309,825 | 95,736 | 1,340,216 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 997,582 | 309,825 | 95,736 | 1,403,143 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,021,276 | 309,825 | 95,736 | 1,426,837 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,056,048 | 309,825 | 95,736 | 1,461,609 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,087,309 | 309,825 | 95,736 | 1,492,870 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,120,097 | 309,825 | 95,736 | 1,525,658 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,176,449 | 309,825 | 95,736 | 1,582,010 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,183,760 | 309,825 | 95,736 | 1,589,321 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,270,957 | 309,825 | 95,736 | 1,676,518 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 762,555 | 438,345 | 88,379 | 1,289,279 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 759,487 | 438,345 | 88,379 | 1,286,211 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 822,305 | 438,345 | 88,379 | 1,349,029 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 828,951 | 438,345 | 88,379 | 1,355,675 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 883,299 | 438,345 | 88,379 | 1,410,023 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 895,652 | 438,345 | 88,379 | 1,422,376 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 942,458 | 438,345 | 88,379 | 1,469,182 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 962,630 | 438,345 | 88,379 | 1,489,354 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,027,427 | 438,345 | 88,379 | 1,554,151 |
| m3 |
| 1,087,416 |
| 364,905 |
| 95,736 |
| 1,548,057 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,119,605 | 364,905 | 95,736 | 1,580,246 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,153,367 | 364,905 | 95,736 | 1,614,008 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,211,393 | 364,905 | 95,736 | 1,672,034 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,218,921 | 364,905 | 95,736 | 1,679,562 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,308,708 | 364,905 | 95,736 | 1,769,349 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 747,681 | 360,315 | 88,379 | 1,196,375 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 744,672 | 360,315 | 88,379 | 1,193,366 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 806,282 | 360,315 | 88,379 | 1,254,976 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 812,801 | 360,315 | 88,379 | 1,261,495 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 866,104 | 360,315 | 88,379 | 1,314,798 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 878,219 | 360,315 | 88,379 | 1,326,913 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 924,125 | 360,315 | 88,379 | 1,372,819 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 943,909 | 360,315 | 88,379 | 1,392,603 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,007,459 | 360,315 | 88,379 | 1,456,153 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,031,388 | 360,315 | 88,379 | 1,480,082 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,066,504 | 360,315 | 88,379 | 1,515,198 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,098,074 | 360,315 | 88,379 | 1,546,768 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,131,187 | 360,315 | 88,379 | 1,579,881 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,188,097 | 360,315 | 88,379 | 1,636,791 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,195,480 | 360,315 | 88,379 | 1,644,174 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,283,540 | 360,315 | 88,379 | 1,732,234 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 740,351 | 309,825 | 95,736 | 1,145,912 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 737,371 | 309,825 | 95,736 | 1,142,932 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 798,378 | 309,825 | 95,736 | 1,203,939 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 804,832 | 309,825 | 95,736 | 1,210,393 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 857,612 | 309,825 | 95,736 | 1,263,173 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 869,609 | 309,825 | 95,736 | 1,275,170 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 915,065 | 309,825 | 95,736 | 1,320,626 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 934,655 | 309,825 | 95,736 | 1,340,216 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 997,582 | 309,825 | 95,736 | 1,403,143 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,021,276 | 309,825 | 95,736 | 1,426,837 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,056,048 | 309,825 | 95,736 | 1,461,609 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,087,309 | 309,825 | 95,736 | 1,492,870 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,120,097 | 309,825 | 95,736 | 1,525,658 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,176,449 | 309,825 | 95,736 | 1,582,010 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,183,760 | 309,825 | 95,736 | 1,589,321 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,270,957 | 309,825 | 95,736 | 1,676,518 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 762,555 | 438,345 | 88,379 | 1,289,279 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 759,487 | 438,345 | 88,379 | 1,286,211 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 822,305 | 438,345 | 88,379 | 1,349,029 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 828,951 | 438,345 | 88,379 | 1,355,675 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 883,299 | 438,345 | 88,379 | 1,410,023 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 895,652 | 438,345 | 88,379 | 1,422,376 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 942,458 | 438,345 | 88,379 | 1,469,182 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 962,630 | 438,345 | 88,379 | 1,489,354 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,027,427 | 438,345 | 88,379 | 1,554,151 |