Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,051,824 | 438,345 | 88,379 | 1,578,548 | |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,087,629 | 438,345 | 88,379 | 1,614,353 | |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,119,818 | 438,345 | 88,379 | 1,646,542 | |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,051,824 | 438,345 | 88,379 | 1,578,548 | |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,087,629 | 438,345 | 88,379 | 1,614,353 | |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,119,818 | 438,345 | 88,379 | 1,646,542 | |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T |
| m3 |
| 1,153,580 |
| 438,345 |
| 88,379 |
| 1,680,304 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,211,606 | 438,345 | 88,379 | 1,738,330 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,219,134 | 438,345 | 88,379 | 1,745,858 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,308,921 | 438,345 | 88,379 | 1,835,645 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 762,555 | 387,855 | 88,379 | 1,238,789 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 759,487 | 387,855 | 88,379 | 1,235,721 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 822,305 | 387,855 | 88,379 | 1,298,539 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 828,951 | 387,855 | 88,379 | 1,305,185 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 883,299 | 387,855 | 88,379 | 1,359,533 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 895,652 | 387,855 | 88,379 | 1,371,886 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 942,458 | 387,855 | 88,379 | 1,418,692 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 962,630 | 387,855 | 88,379 | 1,438,864 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,027,427 | 387,855 | 88,379 | 1,503,661 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,051,824 | 387,855 | 88,379 | 1,528,058 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,087,629 | 387,855 | 88,379 | 1,563,863 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,119,818 | 387,855 | 88,379 | 1,596,052 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,153,580 | 387,855 | 88,379 | 1,629,814 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,211,606 | 387,855 | 88,379 | 1,687,840 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,219,134 | 387,855 | 88,379 | 1,695,368 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,308,921 | 387,855 | 88,379 | 1,785,155 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 740,351 | 236,385 | 95,736 | 1,072,472 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 737,371 | 236,385 | 95,736 | 1,069,492 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 798,378 | 236,385 | 95,736 | 1,130,499 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 804,832 | 236,385 | 95,736 | 1,136,953 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 857,612 | 236,385 | 95,736 | 1,189,733 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 869,609 | 236,385 | 95,736 | 1,201,730 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 915,065 | 236,385 | 95,736 | 1,247,186 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 934,655 | 236,385 | 95,736 | 1,266,776 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 997,582 | 236,385 | 95,736 | 1,329,703 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,021,276 | 236,385 | 95,736 | 1,353,397 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,056,048 | 236,385 | 95,736 | 1,388,169 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,087,309 | 236,385 | 95,736 | 1,419,430 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,120,097 | 236,385 | 95,736 | 1,452,218 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,176,449 | 236,385 | 95,736 | 1,508,570 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,183,760 | 236,385 | 95,736 | 1,515,881 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,270,957 | 236,385 | 95,736 | 1,603,078 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M150, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 675,564 | 126,225 | 148,827 | 950,616 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M100, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 671,781 | 126,225 | 148,827 | 946,833 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M200, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 726,991 | 126,225 | 148,827 | 1,002,043 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M150, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 730,413 | 126,225 | 148,827 | 1,005,465 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M250, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 781,140 | 126,225 | 148,827 | 1,056,192 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M200, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 792,036 | 126,225 | 148,827 | 1,067,088 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M300, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 831,804 | 126,225 | 148,827 | 1,106,856 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M250, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 849,485 | 126,225 | 148,827 | 1,124,537 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M350, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 886,258 | 126,225 | 148,827 | 1,161,310 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M300, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 907,150 | 126,225 | 148,827 | 1,182,202 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M400, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 958,755 | 126,225 | 148,827 | 1,233,807 |
| m3 |
| 1,153,580 |
| 438,345 |
| 88,379 |
| 1,680,304 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,211,606 | 438,345 | 88,379 | 1,738,330 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,219,134 | 438,345 | 88,379 | 1,745,858 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,308,921 | 438,345 | 88,379 | 1,835,645 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 762,555 | 387,855 | 88,379 | 1,238,789 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 759,487 | 387,855 | 88,379 | 1,235,721 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 822,305 | 387,855 | 88,379 | 1,298,539 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 828,951 | 387,855 | 88,379 | 1,305,185 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 883,299 | 387,855 | 88,379 | 1,359,533 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 895,652 | 387,855 | 88,379 | 1,371,886 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 942,458 | 387,855 | 88,379 | 1,418,692 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 962,630 | 387,855 | 88,379 | 1,438,864 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,027,427 | 387,855 | 88,379 | 1,503,661 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,051,824 | 387,855 | 88,379 | 1,528,058 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,087,629 | 387,855 | 88,379 | 1,563,863 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,119,818 | 387,855 | 88,379 | 1,596,052 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,153,580 | 387,855 | 88,379 | 1,629,814 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,211,606 | 387,855 | 88,379 | 1,687,840 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,219,134 | 387,855 | 88,379 | 1,695,368 |
| Bê tông thủy công ống hút, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,308,921 | 387,855 | 88,379 | 1,785,155 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 740,351 | 236,385 | 95,736 | 1,072,472 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 737,371 | 236,385 | 95,736 | 1,069,492 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 798,378 | 236,385 | 95,736 | 1,130,499 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 804,832 | 236,385 | 95,736 | 1,136,953 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 857,612 | 236,385 | 95,736 | 1,189,733 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 869,609 | 236,385 | 95,736 | 1,201,730 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 915,065 | 236,385 | 95,736 | 1,247,186 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 934,655 | 236,385 | 95,736 | 1,266,776 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 997,582 | 236,385 | 95,736 | 1,329,703 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,021,276 | 236,385 | 95,736 | 1,353,397 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,056,048 | 236,385 | 95,736 | 1,388,169 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,087,309 | 236,385 | 95,736 | 1,419,430 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,120,097 | 236,385 | 95,736 | 1,452,218 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,176,449 | 236,385 | 95,736 | 1,508,570 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,183,760 | 236,385 | 95,736 | 1,515,881 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,270,957 | 236,385 | 95,736 | 1,603,078 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M150, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 675,564 | 126,225 | 148,827 | 950,616 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M100, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 671,781 | 126,225 | 148,827 | 946,833 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M200, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 726,991 | 126,225 | 148,827 | 1,002,043 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M150, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 730,413 | 126,225 | 148,827 | 1,005,465 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M250, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 781,140 | 126,225 | 148,827 | 1,056,192 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M200, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 792,036 | 126,225 | 148,827 | 1,067,088 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M300, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 831,804 | 126,225 | 148,827 | 1,106,856 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M250, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 849,485 | 126,225 | 148,827 | 1,124,537 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M350, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 886,258 | 126,225 | 148,827 | 1,161,310 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M300, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 907,150 | 126,225 | 148,827 | 1,182,202 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M400, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 958,755 | 126,225 | 148,827 | 1,233,807 |