Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M400, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 971,129 | 126,225 | 148,827 | 1,246,181 | |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M450, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 1,018,236 | 126,225 | 148,827 | 1,293,288 | |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M450, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 1,063,935 | 126,225 | 148,827 | 1,338,987 | |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M500, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M400, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 971,129 | 126,225 | 148,827 | 1,246,181 | |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M450, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 1,018,236 | 126,225 | 148,827 | 1,293,288 | |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M450, đổ bằng cần cẩu, XM PCB30 | m3 | 1,063,935 | 126,225 | 148,827 | 1,338,987 | |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M500, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 |
| m3 |
| 1,085,772 |
| 126,225 |
| 148,827 |
| 1,360,824 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M600, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 1,207,588 | 126,225 | 148,827 | 1,482,640 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 769,672 | 1,606,500 | 116,982 | 2,493,154 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 766,574 | 1,606,500 | 116,982 | 2,490,056 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 829,996 | 1,606,500 | 116,982 | 2,553,478 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 836,707 | 1,606,500 | 116,982 | 2,560,189 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 891,577 | 1,606,500 | 116,982 | 2,615,059 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 904,049 | 1,606,500 | 116,982 | 2,627,531 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 951,305 | 1,606,500 | 116,982 | 2,674,787 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 971,671 | 1,606,500 | 116,982 | 2,695,153 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,037,091 | 1,606,500 | 116,982 | 2,760,573 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,061,723 | 1,606,500 | 116,982 | 2,785,205 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,097,872 | 1,606,500 | 116,982 | 2,821,354 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,130,370 | 1,606,500 | 116,982 | 2,853,852 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,164,457 | 1,606,500 | 116,982 | 2,887,939 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,223,041 | 1,606,500 | 116,982 | 2,946,523 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,230,641 | 1,606,500 | 116,982 | 2,954,123 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,321,292 | 1,606,500 | 116,982 | 3,044,774 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M150, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 702,622 | 60,863 | 70,329 | 833,814 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M100, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 698,655 | 60,863 | 70,329 | 829,847 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M200, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 757,595 | 60,863 | 70,329 | 888,787 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M150, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 761,896 | 60,863 | 70,329 | 893,088 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M250, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 812,076 | 60,863 | 70,329 | 943,268 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M200, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 823,460 | 60,863 | 70,329 | 954,652 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M300, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 865,360 | 60,863 | 70,329 | 996,552 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M250, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 884,339 | 60,863 | 70,329 | 1,015,531 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M350, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 942,841 | 60,863 | 70,329 | 1,074,033 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M300, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 978,578 | 60,863 | 70,329 | 1,109,770 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M400, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 998,637 | 60,863 | 70,329 | 1,129,829 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M350, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 1,027,681 | 60,863 | 70,329 | 1,158,873 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M450, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 1,057,294 | 60,863 | 70,329 | 1,188,486 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M400, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 1,111,268 | 60,863 | 70,329 | 1,242,460 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M500, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 1,113,591 | 60,863 | 70,329 | 1,244,783 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M600, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 1,239,349 | 60,863 | 70,329 | 1,370,541 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 747,681 | 142,713 | 77,597 | 967,991 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 744,672 | 142,713 | 77,597 | 964,982 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 806,282 | 142,713 | 77,597 | 1,026,592 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 812,801 | 142,713 | 77,597 | 1,033,111 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 866,104 | 142,713 | 77,597 | 1,086,414 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 878,219 | 142,713 | 77,597 | 1,098,529 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 924,125 | 142,713 | 77,597 | 1,144,435 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 943,909 | 142,713 | 77,597 | 1,164,219 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,007,459 | 142,713 | 77,597 | 1,227,769 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,031,388 | 142,713 | 77,597 | 1,251,698 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,066,504 | 142,713 | 77,597 | 1,286,814 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,098,074 | 142,713 | 77,597 | 1,318,384 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,131,187 | 142,713 | 77,597 | 1,351,497 |
| m3 |
| 1,085,772 |
| 126,225 |
| 148,827 |
| 1,360,824 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm, đá 4x6, M600, đổ bằng cần cẩu, XM PCB40 | m3 | 1,207,588 | 126,225 | 148,827 | 1,482,640 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 769,672 | 1,606,500 | 116,982 | 2,493,154 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 766,574 | 1,606,500 | 116,982 | 2,490,056 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 829,996 | 1,606,500 | 116,982 | 2,553,478 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 836,707 | 1,606,500 | 116,982 | 2,560,189 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 891,577 | 1,606,500 | 116,982 | 2,615,059 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 904,049 | 1,606,500 | 116,982 | 2,627,531 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 951,305 | 1,606,500 | 116,982 | 2,674,787 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 971,671 | 1,606,500 | 116,982 | 2,695,153 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,037,091 | 1,606,500 | 116,982 | 2,760,573 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,061,723 | 1,606,500 | 116,982 | 2,785,205 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,097,872 | 1,606,500 | 116,982 | 2,821,354 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,130,370 | 1,606,500 | 116,982 | 2,853,852 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,164,457 | 1,606,500 | 116,982 | 2,887,939 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,223,041 | 1,606,500 | 116,982 | 2,946,523 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,230,641 | 1,606,500 | 116,982 | 2,954,123 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van), đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 25T | m3 | 1,321,292 | 1,606,500 | 116,982 | 3,044,774 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M150, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 702,622 | 60,863 | 70,329 | 833,814 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M100, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 698,655 | 60,863 | 70,329 | 829,847 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M200, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 757,595 | 60,863 | 70,329 | 888,787 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M150, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 761,896 | 60,863 | 70,329 | 893,088 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M250, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 812,076 | 60,863 | 70,329 | 943,268 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M200, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 823,460 | 60,863 | 70,329 | 954,652 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M300, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 865,360 | 60,863 | 70,329 | 996,552 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M250, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 884,339 | 60,863 | 70,329 | 1,015,531 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M350, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 942,841 | 60,863 | 70,329 | 1,074,033 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M300, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 978,578 | 60,863 | 70,329 | 1,109,770 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M400, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 998,637 | 60,863 | 70,329 | 1,129,829 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M350, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 1,027,681 | 60,863 | 70,329 | 1,158,873 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M450, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 1,057,294 | 60,863 | 70,329 | 1,188,486 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M400, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB30 | m3 | 1,111,268 | 60,863 | 70,329 | 1,242,460 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M500, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 1,113,591 | 60,863 | 70,329 | 1,244,783 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy, đá 2x4, M600, đổ bằng cần cẩu 40T, XM PCB40 | m3 | 1,239,349 | 60,863 | 70,329 | 1,370,541 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 747,681 | 142,713 | 77,597 | 967,991 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 744,672 | 142,713 | 77,597 | 964,982 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 806,282 | 142,713 | 77,597 | 1,026,592 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 812,801 | 142,713 | 77,597 | 1,033,111 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 866,104 | 142,713 | 77,597 | 1,086,414 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 878,219 | 142,713 | 77,597 | 1,098,529 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 924,125 | 142,713 | 77,597 | 1,144,435 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 943,909 | 142,713 | 77,597 | 1,164,219 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,007,459 | 142,713 | 77,597 | 1,227,769 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,031,388 | 142,713 | 77,597 | 1,251,698 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,066,504 | 142,713 | 77,597 | 1,286,814 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,098,074 | 142,713 | 77,597 | 1,318,384 |
| Bê tông thủy công bản đáy, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 40T | m3 | 1,131,187 | 142,713 | 77,597 | 1,351,497 |