Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,413,960 | 1,819,935 | 636,976 | 21,870,871 | |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,205,350 | 4,188,375 | 203,649 | 23,597,374 | |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,514,800 | 3,336,930 | 1,078,098 | 23,929,828 | |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,413,960 | 1,819,935 | 636,976 | 21,870,871 | |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,205,350 | 4,188,375 | 203,649 | 23,597,374 | |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,514,800 | 3,336,930 | 1,078,098 | 23,929,828 | |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T |
| tấn |
| 19,486,200 |
| 2,928,420 |
| 1,035,872 |
| 23,450,492 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,205,350 | 3,951,990 | 203,649 | 23,360,989 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,430,812 | 3,089,070 | 621,713 | 23,141,595 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,413,960 | 2,834,325 | 639,713 | 22,887,998 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,205,350 | 2,820,555 | 203,649 | 22,229,554 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,434,304 | 2,127,465 | 636,183 | 22,197,952 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,413,960 | 1,581,255 | 636,976 | 21,632,191 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,205,350 | 2,972,025 | 203,649 | 22,381,024 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,431,208 | 2,359,260 | 620,540 | 22,411,008 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,413,960 | 1,838,295 | 636,976 | 21,889,231 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bê tông thủy công; Cốt thép sàn dày ≥30cm, ĐK cốt thép ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,205,350 | 3,190,050 | 203,649 | 22,599,049 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bê tông thủy công; Cốt thép sàn dày ≥30cm, ĐK cốt thép ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,430,812 | 2,304,180 | 621,713 | 22,356,705 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bê tông thủy công; Cốt thép sàn dày ≥30cm, ĐK cốt thép >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,413,960 | 1,675,350 | 639,713 | 21,729,023 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,205,350 | 2,467,125 | 214,583 | 21,887,058 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,431,208 | 1,760,265 | 631,474 | 21,822,947 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,413,960 | 1,282,905 | 647,910 | 21,344,775 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,205,350 | 3,033,990 | 214,583 | 22,453,923 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,431,208 | 2,490,075 | 631,474 | 22,552,757 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,413,960 | 1,969,110 | 647,910 | 22,030,980 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,205,350 | 3,293,325 | 214,583 | 22,713,258 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,434,304 | 2,136,645 | 647,117 | 22,218,066 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,429,440 | 1,757,970 | 733,946 | 21,921,356 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,205,350 | 3,027,105 | 214,583 | 22,447,038 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,431,208 | 2,467,125 | 631,474 | 22,529,807 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,413,960 | 1,948,455 | 647,910 | 22,010,325 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,205,350 | 2,820,555 | 214,583 | 22,240,488 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,434,304 | 2,127,465 | 647,117 | 22,208,886 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,413,960 | 1,581,255 | 647,910 | 21,643,125 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤10mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,205,350 | 4,973,265 | 323,602 | 24,502,217 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤10mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,205,350 | 5,471,280 | 468,960 | 25,145,590 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,442,560 | 4,209,030 | 801,892 | 24,453,482 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,442,560 | 4,629,015 | 947,250 | 25,018,825 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,413,960 | 3,724,785 | 759,666 | 23,898,411 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,413,960 | 4,096,575 | 905,024 | 24,415,559 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,205,350 | 3,245,130 | 214,583 | 22,665,063 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,434,304 | 2,446,470 | 647,117 | 22,527,891 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,413,960 | 1,819,935 | 647,910 | 21,881,805 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,205,350 | 4,188,375 | 214,583 | 23,608,308 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,514,800 | 3,336,930 | 1,089,032 | 23,940,762 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,486,200 | 2,928,420 | 1,046,806 | 23,461,426 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,205,350 | 3,951,990 | 214,583 | 23,371,923 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,430,812 | 3,089,070 | 632,648 | 23,152,530 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,413,960 | 2,834,325 | 650,647 | 22,898,932 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,205,350 | 2,820,555 | 214,583 | 22,240,488 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,434,304 | 2,127,465 | 647,117 | 22,208,886 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,413,960 | 1,581,255 | 647,910 | 21,643,125 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,205,350 | 2,972,025 | 214,583 | 22,391,958 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T |
| tấn |
| 19,486,200 |
| 2,928,420 |
| 1,035,872 |
| 23,450,492 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,205,350 | 3,951,990 | 203,649 | 23,360,989 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,430,812 | 3,089,070 | 621,713 | 23,141,595 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,413,960 | 2,834,325 | 639,713 | 22,887,998 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,205,350 | 2,820,555 | 203,649 | 22,229,554 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,434,304 | 2,127,465 | 636,183 | 22,197,952 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,413,960 | 1,581,255 | 636,976 | 21,632,191 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,205,350 | 2,972,025 | 203,649 | 22,381,024 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,431,208 | 2,359,260 | 620,540 | 22,411,008 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,413,960 | 1,838,295 | 636,976 | 21,889,231 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bê tông thủy công; Cốt thép sàn dày ≥30cm, ĐK cốt thép ≤10mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,205,350 | 3,190,050 | 203,649 | 22,599,049 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bê tông thủy công; Cốt thép sàn dày ≥30cm, ĐK cốt thép ≤18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,430,812 | 2,304,180 | 621,713 | 22,356,705 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bê tông thủy công; Cốt thép sàn dày ≥30cm, ĐK cốt thép >18mm, bằng cần cẩu 25T | tấn | 19,413,960 | 1,675,350 | 639,713 | 21,729,023 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,205,350 | 2,467,125 | 214,583 | 21,887,058 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,431,208 | 1,760,265 | 631,474 | 21,822,947 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép móng, nền, bản đáy công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,413,960 | 1,282,905 | 647,910 | 21,344,775 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,205,350 | 3,033,990 | 214,583 | 22,453,923 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,431,208 | 2,490,075 | 631,474 | 22,552,757 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,413,960 | 1,969,110 | 647,910 | 22,030,980 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,205,350 | 3,293,325 | 214,583 | 22,713,258 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,434,304 | 2,136,645 | 647,117 | 22,218,066 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép trụ pin, trụ biên công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,429,440 | 1,757,970 | 733,946 | 21,921,356 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,205,350 | 3,027,105 | 214,583 | 22,447,038 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,431,208 | 2,467,125 | 631,474 | 22,529,807 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mặt cong đập tràn, mũi phóng công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,413,960 | 1,948,455 | 647,910 | 22,010,325 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,205,350 | 2,820,555 | 214,583 | 22,240,488 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,434,304 | 2,127,465 | 647,117 | 22,208,886 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép dốc nước công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,413,960 | 1,581,255 | 647,910 | 21,643,125 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤10mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,205,350 | 4,973,265 | 323,602 | 24,502,217 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤10mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,205,350 | 5,471,280 | 468,960 | 25,145,590 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,442,560 | 4,209,030 | 801,892 | 24,453,482 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk ≤18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,442,560 | 4,629,015 | 947,250 | 25,018,825 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao ≤25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,413,960 | 3,724,785 | 759,666 | 23,898,411 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép tháp điều áp công trình thủy công đk >18mm, chiều cao >25m bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,413,960 | 4,096,575 | 905,024 | 24,415,559 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,205,350 | 3,245,130 | 214,583 | 22,665,063 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,434,304 | 2,446,470 | 647,117 | 22,527,891 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mố đỡ, mố néo đường ống áp lực công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,413,960 | 1,819,935 | 647,910 | 21,881,805 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,205,350 | 4,188,375 | 214,583 | 23,608,308 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,514,800 | 3,336,930 | 1,089,032 | 23,940,762 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bọc đường ống áp lực, ống hút công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,486,200 | 2,928,420 | 1,046,806 | 23,461,426 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,205,350 | 3,951,990 | 214,583 | 23,371,923 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,430,812 | 3,089,070 | 632,648 | 23,152,530 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép buồng xoắn công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,413,960 | 2,834,325 | 650,647 | 22,898,932 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,205,350 | 2,820,555 | 214,583 | 22,240,488 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk ≤18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,434,304 | 2,127,465 | 647,117 | 22,208,886 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép bệ đỡ máy phát công trình thủy công đk >18mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,413,960 | 1,581,255 | 647,910 | 21,643,125 |
| Gia công, lắp dựng cốt thép mái kênh, mái hố xói công trình thủy công đk ≤10mm, bằng cần cẩu 40T | tấn | 19,205,350 | 2,972,025 | 214,583 | 22,391,958 |