Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2,712,286 | 6,228,200 | 1,567,612 | 10,508,098 | |
| Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2,712,286 | 6,726,456 | 2,103,174 | 11,541,916 | |
| Ván khuôn vách thang máy, chiều cao ≤28m | 100m2 | 6,592,172 | 6,118,584 | 3,008,414 | 15,719,170 | |
| Ván khuôn vách thang máy, chiều cao ≤100m |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2,712,286 | 6,228,200 | 1,567,612 | 10,508,098 | |
| Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2,712,286 | 6,726,456 | 2,103,174 | 11,541,916 | |
| Ván khuôn vách thang máy, chiều cao ≤28m | 100m2 | 6,592,172 | 6,118,584 | 3,008,414 | 15,719,170 | |
| Ván khuôn vách thang máy, chiều cao ≤100m |
| 100m2 |
| 6,592,172 |
| 6,726,456 |
| 3,512,433 |
| 16,831,061 |
| Ván khuôn vách thang máy, chiều cao ≤200m | 100m2 | 6,592,172 | 7,401,593 | 4,047,996 | 18,041,761 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 100m2 | 2,684,734 | 7,456,401 | 1,063,593 | 11,204,728 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2,684,734 | 7,847,532 | 1,567,612 | 12,099,878 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2,684,734 | 9,155,454 | 2,103,174 | 13,943,362 |
| Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m | 100m2 | 2,913,849 | 8,572,494 | 1,143,372 | 12,629,715 |
| Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2,913,849 | 9,025,907 | 1,647,391 | 13,587,147 |
| Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2,913,849 | 10,528,149 | 2,182,954 | 15,624,952 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ Ván khuôn trượt lồng thang máy | 100m2 | 3,795,578 | 11,027,442 | 7,027,287 | 21,850,307 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ Ván khuôn trượt silô | 100m2 | 4,207,812 | 10,068,534 | 6,355,264 | 20,631,610 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ Ván khuôn trượt ống khói | 100m2 | 4,927,006 | 15,582,255 | 7,790,244 | 28,299,505 |
| Lắp dựng, tháo dỡ hệ khung, dàn ván khuôn ngoài dầm cầu đúc đẩy | tấn | 173,670 | 2,756,861 | 1,123,919 | 4,054,450 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | 100m2 | 1,727,380 | 7,382,127 | 3,971,136 | 13,080,643 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước | 100m2 | 1,727,380 | 8,858,552 | 6,622,795 | 17,208,727 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép dầm cầu đổ tại chỗ | m2 | 44,377 | 170,206 | 171,617 | 386,200 |
| Gia công ván khuôn hầm | tấn | 20,470,275 | 9,093,172 | 2,438,848 | 32,002,295 |
| Gia công lắp dựng, tháo dỡ giá lắp cốt thép bê tông hầm | tấn | 20,470,275 | 9,475,566 | 2,438,848 | 32,384,689 |
| Tổ hợp, di chuyển lắp dựng ván khuôn hầm - Hầm ngang | tấn | 479,220 | 3,694,016 | 1,773,065 | 5,946,301 |
| Tổ hợp, di chuyển lắp dựng ván khuôn hầm - Hầm đứng, nghiêng | tấn | 434,070 | 3,862,049 | 1,705,091 | 6,001,210 |
| Tháo dỡ, di chuyển hệ Ván khuôn hầm - Hầm ngang | tấn | 0 | 207,060 | 182,045 | 389,105 |
| Tháo dỡ, di chuyển hệ Ván khuôn hầm - Hầm đứng, nghiêng | tấn | 0 | 247,660 | 182,045 | 429,705 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế | m2 | 684,828 | 1,037,905 | 311,549 | 2,034,282 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cong trong hầm gian máy, gian biến thế | tấn | 20,144,847 | 15,409,915 | 2,985,461 | 38,540,223 |
| Sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm | tấn | 19,174,470 | 8,968,608 | 3,887,346 | 32,030,424 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn công trình thủy công | m2 | 66,836 | 136,624 | 106,233 | 309,693 |
| Sản xuất ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng | m2 | 124,607 | 238,498 | 199,971 | 563,076 |
| Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng trên cạn | tấn/lần đầu | 117,414 | 421,920 | 171,441 | 710,775 |
| Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng dưới nước | tấn/lần đầu | 117,414 | 508,221 | 483,780 | 1,109,415 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng dầm trên cạn | 1 tấn/lần | 93,065 | 299,659 | 333,375 | 726,099 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng dầm dưới nước | 1 tấn/lần | 108,365 | 395,550 | 782,060 | 1,285,975 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1,990,190 | 4,857,996 | 465,248 | 7,313,434 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1,990,190 | 5,356,252 | 969,267 | 8,315,709 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1,990,190 | 5,854,508 | 1,504,830 | 9,349,528 |
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1,875,275 | 5,099,650 | 465,248 | 7,440,173 |
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1,875,275 | 5,605,380 | 969,267 | 8,449,922 |
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1,875,275 | 6,168,409 | 1,504,830 | 9,548,514 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 2,229,268 | 5,343,796 | 465,248 | 8,038,312 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2,229,268 | 5,889,386 | 969,267 | 9,087,921 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2,229,268 | 6,477,328 | 1,504,830 | 10,211,426 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1,937,123 | 5,610,363 | 465,248 | 8,012,734 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1,937,123 | 6,165,918 | 969,267 | 9,072,308 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1,937,123 | 6,788,738 | 1,504,830 | 10,230,691 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 865,830 | 8,594,916 | 465,248 | 9,925,994 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 865,830 | 9,466,864 | 969,267 | 11,301,961 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 865,830 | 10,338,812 | 1,504,830 | 12,709,472 |
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1,332,015 | 5,099,650 | 3,008,414 | 9,440,079 |
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1,332,015 | 5,605,380 | 3,512,433 | 10,449,828 |
| 100m2 |
| 6,592,172 |
| 6,726,456 |
| 3,512,433 |
| 16,831,061 |
| Ván khuôn vách thang máy, chiều cao ≤200m | 100m2 | 6,592,172 | 7,401,593 | 4,047,996 | 18,041,761 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 100m2 | 2,684,734 | 7,456,401 | 1,063,593 | 11,204,728 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2,684,734 | 7,847,532 | 1,567,612 | 12,099,878 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2,684,734 | 9,155,454 | 2,103,174 | 13,943,362 |
| Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m | 100m2 | 2,913,849 | 8,572,494 | 1,143,372 | 12,629,715 |
| Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2,913,849 | 9,025,907 | 1,647,391 | 13,587,147 |
| Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2,913,849 | 10,528,149 | 2,182,954 | 15,624,952 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ Ván khuôn trượt lồng thang máy | 100m2 | 3,795,578 | 11,027,442 | 7,027,287 | 21,850,307 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ Ván khuôn trượt silô | 100m2 | 4,207,812 | 10,068,534 | 6,355,264 | 20,631,610 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ và vận hành hệ Ván khuôn trượt ống khói | 100m2 | 4,927,006 | 15,582,255 | 7,790,244 | 28,299,505 |
| Lắp dựng, tháo dỡ hệ khung, dàn ván khuôn ngoài dầm cầu đúc đẩy | tấn | 173,670 | 2,756,861 | 1,123,919 | 4,054,450 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | 100m2 | 1,727,380 | 7,382,127 | 3,971,136 | 13,080,643 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước | 100m2 | 1,727,380 | 8,858,552 | 6,622,795 | 17,208,727 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép dầm cầu đổ tại chỗ | m2 | 44,377 | 170,206 | 171,617 | 386,200 |
| Gia công ván khuôn hầm | tấn | 20,470,275 | 9,093,172 | 2,438,848 | 32,002,295 |
| Gia công lắp dựng, tháo dỡ giá lắp cốt thép bê tông hầm | tấn | 20,470,275 | 9,475,566 | 2,438,848 | 32,384,689 |
| Tổ hợp, di chuyển lắp dựng ván khuôn hầm - Hầm ngang | tấn | 479,220 | 3,694,016 | 1,773,065 | 5,946,301 |
| Tổ hợp, di chuyển lắp dựng ván khuôn hầm - Hầm đứng, nghiêng | tấn | 434,070 | 3,862,049 | 1,705,091 | 6,001,210 |
| Tháo dỡ, di chuyển hệ Ván khuôn hầm - Hầm ngang | tấn | 0 | 207,060 | 182,045 | 389,105 |
| Tháo dỡ, di chuyển hệ Ván khuôn hầm - Hầm đứng, nghiêng | tấn | 0 | 247,660 | 182,045 | 429,705 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép sàn, dầm, tường trong hầm gian máy, gian biến thế | m2 | 684,828 | 1,037,905 | 311,549 | 2,034,282 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cong trong hầm gian máy, gian biến thế | tấn | 20,144,847 | 15,409,915 | 2,985,461 | 38,540,223 |
| Sản xuất, lắp dựng tôn tráng kẽm chống thấm trong hầm | tấn | 19,174,470 | 8,968,608 | 3,887,346 | 32,030,424 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn công trình thủy công | m2 | 66,836 | 136,624 | 106,233 | 309,693 |
| Sản xuất ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng | m2 | 124,607 | 238,498 | 199,971 | 563,076 |
| Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng trên cạn | tấn/lần đầu | 117,414 | 421,920 | 171,441 | 710,775 |
| Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng dưới nước | tấn/lần đầu | 117,414 | 508,221 | 483,780 | 1,109,415 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng dầm trên cạn | 1 tấn/lần | 93,065 | 299,659 | 333,375 | 726,099 |
| Tháo, di chuyển ván khuôn, hệ treo đỡ ván khuôn dầm đúc hẫng dầm dưới nước | 1 tấn/lần | 108,365 | 395,550 | 782,060 | 1,285,975 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1,990,190 | 4,857,996 | 465,248 | 7,313,434 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1,990,190 | 5,356,252 | 969,267 | 8,315,709 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1,990,190 | 5,854,508 | 1,504,830 | 9,349,528 |
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1,875,275 | 5,099,650 | 465,248 | 7,440,173 |
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1,875,275 | 5,605,380 | 969,267 | 8,449,922 |
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1,875,275 | 6,168,409 | 1,504,830 | 9,548,514 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 2,229,268 | 5,343,796 | 465,248 | 8,038,312 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 2,229,268 | 5,889,386 | 969,267 | 9,087,921 |
| Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 2,229,268 | 6,477,328 | 1,504,830 | 10,211,426 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1,937,123 | 5,610,363 | 465,248 | 8,012,734 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1,937,123 | 6,165,918 | 969,267 | 9,072,308 |
| Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 1,937,123 | 6,788,738 | 1,504,830 | 10,230,691 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 865,830 | 8,594,916 | 465,248 | 9,925,994 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 865,830 | 9,466,864 | 969,267 | 11,301,961 |
| Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤200m | 100m2 | 865,830 | 10,338,812 | 1,504,830 | 12,709,472 |
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1,332,015 | 5,099,650 | 3,008,414 | 9,440,079 |
| Ván khuôn tường, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp chột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤100m | 100m2 | 1,332,015 | 5,605,380 | 3,512,433 | 10,449,828 |