Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,042,288 | 514,080 | 75,519 | 1,631,887 | |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,071,840 | 514,080 | 75,519 | 1,661,439 | |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,124,963 | 514,080 | 75,519 | 1,714,562 | |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,042,288 | 514,080 | 75,519 | 1,631,887 | |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,071,840 | 514,080 | 75,519 | 1,661,439 | |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,124,963 | 514,080 | 75,519 | 1,714,562 | |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
| m3 |
| 1,149,109 |
| 514,080 |
| 75,519 |
| 1,738,708 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,252,327 | 514,080 | 75,519 | 1,841,926 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 722,190 | 571,455 | 75,519 | 1,369,164 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 718,205 | 571,455 | 75,519 | 1,365,179 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 777,273 | 571,455 | 75,519 | 1,424,247 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 781,731 | 571,455 | 75,519 | 1,428,705 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 832,958 | 571,455 | 75,519 | 1,479,932 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844,351 | 571,455 | 75,519 | 1,491,325 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 885,359 | 571,455 | 75,519 | 1,532,333 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904,024 | 571,455 | 75,519 | 1,550,998 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 935,797 | 571,455 | 75,519 | 1,582,771 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 993,543 | 571,455 | 75,519 | 1,640,517 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,013,587 | 571,455 | 75,519 | 1,660,561 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,042,288 | 571,455 | 75,519 | 1,689,262 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,071,840 | 571,455 | 75,519 | 1,718,814 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,124,963 | 571,455 | 75,519 | 1,771,937 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,149,109 | 571,455 | 75,519 | 1,796,083 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,252,327 | 571,455 | 75,519 | 1,899,301 |
| Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 722,190 | 491,130 | 75,519 | 1,288,839 |
| Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 718,205 | 491,130 | 75,519 | 1,284,854 |
| Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 777,273 | 491,130 | 75,519 | 1,343,922 |
| Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 781,731 | 491,130 | 75,519 | 1,348,380 |
| Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 832,958 | 491,130 | 75,519 | 1,399,607 |
| Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844,351 | 491,130 | 75,519 | 1,411,000 |
| Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 885,359 | 491,130 | 75,519 | 1,452,008 |
| Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904,024 | 491,130 | 75,519 | 1,470,673 |
| Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 935,797 | 491,130 | 75,519 | 1,502,446 |
| Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 993,543 | 491,130 | 75,519 | 1,560,192 |
| Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,013,587 | 491,130 | 75,519 | 1,580,236 |
| Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,042,288 | 491,130 | 75,519 | 1,608,937 |
| Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,071,840 | 491,130 | 75,519 | 1,638,489 |
| Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,124,963 | 491,130 | 75,519 | 1,691,612 |
| Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,149,109 | 491,130 | 75,519 | 1,715,758 |
| Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,252,327 | 491,130 | 75,519 | 1,818,976 |
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 722,190 | 346,545 | 53,470 | 1,122,205 |
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 718,205 | 346,545 | 53,470 | 1,118,220 |
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 777,273 | 346,545 | 53,470 | 1,177,288 |
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 781,731 | 346,545 | 53,470 | 1,181,746 |
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 832,958 | 346,545 | 53,470 | 1,232,973 |
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844,351 | 346,545 | 53,470 | 1,244,366 |
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 885,359 | 346,545 | 53,470 | 1,285,374 |
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904,024 | 346,545 | 53,470 | 1,304,039 |
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 935,797 | 346,545 | 53,470 | 1,335,812 |
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 993,543 | 346,545 | 53,470 | 1,393,558 |
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,013,587 | 346,545 | 53,470 | 1,413,602 |
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,042,288 | 346,545 | 53,470 | 1,442,303 |
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,071,840 | 346,545 | 53,470 | 1,471,855 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
| m3 |
| 1,149,109 |
| 514,080 |
| 75,519 |
| 1,738,708 |
| Bê tông bản mặt cầu, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,252,327 | 514,080 | 75,519 | 1,841,926 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 722,190 | 571,455 | 75,519 | 1,369,164 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 718,205 | 571,455 | 75,519 | 1,365,179 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 777,273 | 571,455 | 75,519 | 1,424,247 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 781,731 | 571,455 | 75,519 | 1,428,705 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 832,958 | 571,455 | 75,519 | 1,479,932 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844,351 | 571,455 | 75,519 | 1,491,325 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 885,359 | 571,455 | 75,519 | 1,532,333 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904,024 | 571,455 | 75,519 | 1,550,998 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 935,797 | 571,455 | 75,519 | 1,582,771 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 993,543 | 571,455 | 75,519 | 1,640,517 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,013,587 | 571,455 | 75,519 | 1,660,561 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,042,288 | 571,455 | 75,519 | 1,689,262 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,071,840 | 571,455 | 75,519 | 1,718,814 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,124,963 | 571,455 | 75,519 | 1,771,937 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,149,109 | 571,455 | 75,519 | 1,796,083 |
| Bê tông bản ngăn ba lát, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,252,327 | 571,455 | 75,519 | 1,899,301 |
| Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 722,190 | 491,130 | 75,519 | 1,288,839 |
| Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 718,205 | 491,130 | 75,519 | 1,284,854 |
| Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 777,273 | 491,130 | 75,519 | 1,343,922 |
| Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 781,731 | 491,130 | 75,519 | 1,348,380 |
| Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 832,958 | 491,130 | 75,519 | 1,399,607 |
| Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844,351 | 491,130 | 75,519 | 1,411,000 |
| Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 885,359 | 491,130 | 75,519 | 1,452,008 |
| Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904,024 | 491,130 | 75,519 | 1,470,673 |
| Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 935,797 | 491,130 | 75,519 | 1,502,446 |
| Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 993,543 | 491,130 | 75,519 | 1,560,192 |
| Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,013,587 | 491,130 | 75,519 | 1,580,236 |
| Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,042,288 | 491,130 | 75,519 | 1,608,937 |
| Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,071,840 | 491,130 | 75,519 | 1,638,489 |
| Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,124,963 | 491,130 | 75,519 | 1,691,612 |
| Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,149,109 | 491,130 | 75,519 | 1,715,758 |
| Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,252,327 | 491,130 | 75,519 | 1,818,976 |
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 722,190 | 346,545 | 53,470 | 1,122,205 |
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 718,205 | 346,545 | 53,470 | 1,118,220 |
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 777,273 | 346,545 | 53,470 | 1,177,288 |
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 781,731 | 346,545 | 53,470 | 1,181,746 |
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 832,958 | 346,545 | 53,470 | 1,232,973 |
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 844,351 | 346,545 | 53,470 | 1,244,366 |
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 885,359 | 346,545 | 53,470 | 1,285,374 |
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 904,024 | 346,545 | 53,470 | 1,304,039 |
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 935,797 | 346,545 | 53,470 | 1,335,812 |
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 993,543 | 346,545 | 53,470 | 1,393,558 |
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,013,587 | 346,545 | 53,470 | 1,413,602 |
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,042,288 | 346,545 | 53,470 | 1,442,303 |
| Bê tông cục lấp sông, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,071,840 | 346,545 | 53,470 | 1,471,855 |