Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,258,557 | 520,965 | 250,788 | 2,030,310 | |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 733,128 | 569,160 | 294,040 | 1,596,328 | |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 730,177 | 569,160 | 294,040 | 1,593,377 | |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm I, T, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,258,557 | 520,965 | 250,788 | 2,030,310 | |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 733,128 | 569,160 | 294,040 | 1,596,328 | |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 730,177 | 569,160 | 294,040 | 1,593,377 | |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 790,589 |
| 569,160 |
| 294,040 |
| 1,653,789 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 796,980 | 569,160 | 294,040 | 1,660,180 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 849,246 | 569,160 | 294,040 | 1,712,446 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 861,125 | 569,160 | 294,040 | 1,724,325 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 906,137 | 569,160 | 294,040 | 1,769,337 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 925,536 | 569,160 | 294,040 | 1,788,736 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 987,850 | 569,160 | 294,040 | 1,851,050 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,313 | 569,160 | 294,040 | 1,874,513 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,045,745 | 569,160 | 294,040 | 1,908,945 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,076,701 | 569,160 | 294,040 | 1,939,901 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,109,169 | 569,160 | 294,040 | 1,972,369 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,164,971 | 569,160 | 294,040 | 2,028,171 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,172,211 | 569,160 | 294,040 | 2,035,411 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,258,557 | 569,160 | 294,040 | 2,121,757 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 733,128 | 362,610 | 237,393 | 1,333,131 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 730,177 | 362,610 | 237,393 | 1,330,180 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 790,589 | 362,610 | 237,393 | 1,390,592 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 796,980 | 362,610 | 237,393 | 1,396,983 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 849,246 | 362,610 | 237,393 | 1,449,249 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 861,125 | 362,610 | 237,393 | 1,461,128 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 906,137 | 362,610 | 237,393 | 1,506,140 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 925,536 | 362,610 | 237,393 | 1,525,539 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 987,850 | 362,610 | 237,393 | 1,587,853 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,313 | 362,610 | 237,393 | 1,611,316 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,045,745 | 362,610 | 237,393 | 1,645,748 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,076,701 | 362,610 | 237,393 | 1,676,704 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,109,169 | 362,610 | 237,393 | 1,709,172 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,164,971 | 362,610 | 237,393 | 1,764,974 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,172,211 | 362,610 | 237,393 | 1,772,214 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,258,557 | 362,610 | 237,393 | 1,858,560 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | tấn | 19,205,350 | 3,107,430 | 105,564 | 22,418,344 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | tấn | 19,432,240 | 1,650,105 | 527,539 | 21,609,884 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | tấn | 19,403,640 | 1,512,405 | 469,671 | 21,385,716 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | tấn | 19,205,350 | 4,658,850 | 126,677 | 23,990,877 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | tấn | 19,430,864 | 2,774,655 | 916,268 | 23,121,787 |
| Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | tấn | 19,487,200 | 3,729,375 | 105,564 | 23,322,139 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | tấn | 19,205,350 | 5,184,405 | 105,564 | 24,495,319 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | tấn | 19,514,800 | 2,887,110 | 979,622 | 23,381,532 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK >18mm | tấn | 19,486,200 | 2,405,160 | 906,110 | 22,797,470 |
| Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm | tấn | 19,438,828 | 1,673,055 | 534,488 | 21,646,371 |
| Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép >18mm | tấn | 19,442,013 | 890,460 | 667,360 | 20,999,833 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo sau | tấn | 16,307,760 | 5,929,246 | 8,225,261 | 30,462,267 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo trước | tấn | 16,703,010 | 5,082,211 | 2,951,104 | 24,736,325 |
| Lắp đặt neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 22,471 | 62,282 | 0 | 84,753 |
| Cáp thép dự ứng lực cọc bê tông 50x50cm (kéo trước) | 1 tấn | 18,153,117 | 4,268,581 | 1,112,531 | 23,534,229 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép ≤10mm | tấn | 19,205,350 | 2,928,420 | 105,564 | 22,239,334 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép ≤18mm | tấn | 19,434,304 | 2,430,405 | 522,456 | 22,387,165 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 790,589 |
| 569,160 |
| 294,040 |
| 1,653,789 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 796,980 | 569,160 | 294,040 | 1,660,180 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 849,246 | 569,160 | 294,040 | 1,712,446 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 861,125 | 569,160 | 294,040 | 1,724,325 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 906,137 | 569,160 | 294,040 | 1,769,337 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 925,536 | 569,160 | 294,040 | 1,788,736 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 987,850 | 569,160 | 294,040 | 1,851,050 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,313 | 569,160 | 294,040 | 1,874,513 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,045,745 | 569,160 | 294,040 | 1,908,945 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,076,701 | 569,160 | 294,040 | 1,939,901 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,109,169 | 569,160 | 294,040 | 1,972,369 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,164,971 | 569,160 | 294,040 | 2,028,171 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,172,211 | 569,160 | 294,040 | 2,035,411 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm hộp, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,258,557 | 569,160 | 294,040 | 2,121,757 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 733,128 | 362,610 | 237,393 | 1,333,131 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 730,177 | 362,610 | 237,393 | 1,330,180 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 790,589 | 362,610 | 237,393 | 1,390,592 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 796,980 | 362,610 | 237,393 | 1,396,983 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 849,246 | 362,610 | 237,393 | 1,449,249 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 861,125 | 362,610 | 237,393 | 1,461,128 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 906,137 | 362,610 | 237,393 | 1,506,140 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 925,536 | 362,610 | 237,393 | 1,525,539 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 987,850 | 362,610 | 237,393 | 1,587,853 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,011,313 | 362,610 | 237,393 | 1,611,316 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,045,745 | 362,610 | 237,393 | 1,645,748 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,076,701 | 362,610 | 237,393 | 1,676,704 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,109,169 | 362,610 | 237,393 | 1,709,172 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,164,971 | 362,610 | 237,393 | 1,764,974 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,172,211 | 362,610 | 237,393 | 1,772,214 |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ, dầm bản, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,258,557 | 362,610 | 237,393 | 1,858,560 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | tấn | 19,205,350 | 3,107,430 | 105,564 | 22,418,344 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | tấn | 19,432,240 | 1,650,105 | 527,539 | 21,609,884 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | tấn | 19,403,640 | 1,512,405 | 469,671 | 21,385,716 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | tấn | 19,205,350 | 4,658,850 | 126,677 | 23,990,877 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | tấn | 19,430,864 | 2,774,655 | 916,268 | 23,121,787 |
| Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | tấn | 19,487,200 | 3,729,375 | 105,564 | 23,322,139 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | tấn | 19,205,350 | 5,184,405 | 105,564 | 24,495,319 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | tấn | 19,514,800 | 2,887,110 | 979,622 | 23,381,532 |
| Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK >18mm | tấn | 19,486,200 | 2,405,160 | 906,110 | 22,797,470 |
| Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm | tấn | 19,438,828 | 1,673,055 | 534,488 | 21,646,371 |
| Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép >18mm | tấn | 19,442,013 | 890,460 | 667,360 | 20,999,833 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo sau | tấn | 16,307,760 | 5,929,246 | 8,225,261 | 30,462,267 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo trước | tấn | 16,703,010 | 5,082,211 | 2,951,104 | 24,736,325 |
| Lắp đặt neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 22,471 | 62,282 | 0 | 84,753 |
| Cáp thép dự ứng lực cọc bê tông 50x50cm (kéo trước) | 1 tấn | 18,153,117 | 4,268,581 | 1,112,531 | 23,534,229 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép ≤10mm | tấn | 19,205,350 | 2,928,420 | 105,564 | 22,239,334 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép ≤18mm | tấn | 19,434,304 | 2,430,405 | 522,456 | 22,387,165 |