Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 19,405,704 | 2,005,830 | 480,230 | 21,891,764 | |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép ≤10mm | tấn | 19,205,350 | 3,206,115 | 105,564 | 22,517,029 | |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép ≤18mm | tấn | 19,434,304 | 2,168,775 | 557,652 | 22,160,731 | |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép >18mm |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 19,405,704 | 2,005,830 | 480,230 | 21,891,764 | |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép ≤10mm | tấn | 19,205,350 | 3,206,115 | 105,564 | 22,517,029 | |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép ≤18mm | tấn | 19,434,304 | 2,168,775 | 557,652 | 22,160,731 | |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép >18mm |
| tấn |
| 19,405,704 |
| 1,746,495 |
| 515,427 |
| 21,667,626 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 5cm | m2 | 305,968 | 179,010 | 10,980 | 495,958 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 10cm | m2 | 381,111 | 183,600 | 13,480 | 578,191 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 15cm | m2 | 451,256 | 188,190 | 13,480 | 652,926 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 5cm | m2 | 189,313 | 257,040 | 10,080 | 456,433 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 10cm | m2 | 273,712 | 263,925 | 10,080 | 547,717 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 15cm | m2 | 311,391 | 275,400 | 10,080 | 596,871 |
| Lắp dựng tấm mái 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 5cm | m2 | 296,057 | 321,300 | 10,398 | 627,755 |
| Lắp dựng tấm mái 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 10cm | m2 | 442,495 | 335,070 | 10,398 | 787,963 |
| Lắp dựng tấm mái 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 15cm | m2 | 510,487 | 339,660 | 10,398 | 860,545 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm tường, lõi xốp dày 30mm, 1 lớp vữa dày 25mm | m2 | 193,214 | 169,830 | 16,279 | 379,323 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm tường, lõi xốp dày 40mm, 1 lớp vữa dày 30mm | m2 | 202,763 | 179,010 | 19,907 | 401,680 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm tường, lõi xốp dày 60mm, 1 lớp vữa dày 40mm | m2 | 221,859 | 192,780 | 26,960 | 441,599 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm tường, lõi xốp dày 80mm, 1 lớp vữa dày 50mm | m2 | 240,956 | 199,665 | 33,699 | 474,320 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm sàn, lõi xốp dày 30mm, 1 lớp vữa dày 35mm | m2 | 211,077 | 247,860 | 10,382 | 469,319 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm sàn, lõi xốp dày 40mm, 1 lớp vữa dày 40mm | m2 | 219,892 | 257,040 | 12,072 | 489,004 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm sàn, lõi xốp dày 60mm, 1 lớp vữa dày 50mm | m2 | 238,324 | 277,695 | 14,718 | 530,737 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm sàn, lõi xốp dày 80mm, 1 lớp vữa dày 60mm | m2 | 256,756 | 291,465 | 17,890 | 566,111 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, lõi xốp dày 30mm, 1 lớp vữa dày 35mm | m2 | 211,077 | 284,580 | 10,382 | 506,039 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, lõi xốp dày 40mm, 1 lớp vữa dày 40mm | m2 | 219,892 | 321,300 | 15,563 | 556,755 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, lõi xốp dày 60mm, 1 lớp vữa dày 50mm | m2 | 238,324 | 351,135 | 16,200 | 605,659 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, lõi xốp dày 80mm, 1 lớp vữa dày 60mm | m2 | 256,756 | 360,315 | 19,691 | 636,762 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang, XM PCB40 | m | 106,917 | 16,065 | 0 | 122,982 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao ≤ 16m | 100m2 | 23,844,890 | 1,521,585 | 269,085 | 25,635,560 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao ≤ 50m | 100m2 | 23,844,890 | 1,675,350 | 387,707 | 25,907,947 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao > 50m | 100m2 | 23,844,890 | 1,831,410 | 524,263 | 26,200,563 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | 100m2 | 810,020 | 6,029,100 | 0 | 6,839,120 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 100m2 | 629,230 | 5,828,130 | 0 | 6,457,360 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | 100m2 | 1,654,790 | 6,447,280 | 0 | 8,102,070 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 941,118 | 5,200,860 | 0 | 6,141,978 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm bản cầu | m2 | 18,169 | 107,877 | 12,628 | 138,674 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm chữ T, I | m2 | 21,452 | 136,644 | 39,688 | 197,784 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm hộp | m2 | 22,275 | 151,028 | 29,086 | 202,389 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 658,898 | 6,998,697 | 217,633 | 7,875,228 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | 100m2 | 981,388 | 5,890,276 | 168,358 | 7,040,022 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 924,747 | 5,694,154 | 139,614 | 6,758,515 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 705,084 | 5,081,548 | 135,507 | 5,922,139 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | cái | 169,785 | 259,093 | 209,185 | 638,063 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤5T bằng máy | cái | 169,785 | 291,480 | 253,751 | 715,016 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤7T bằng máy | cái | 196,035 | 393,622 | 298,318 | 887,975 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột >7T bằng máy | cái | 196,035 | 421,026 | 409,734 | 1,026,795 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | cái | 198,198 | 122,073 | 251,022 | 571,293 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤3T bằng máy | cái | 585,837 | 231,689 | 469,209 | 1,286,735 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤5T bằng máy | cái | 585,837 | 259,093 | 536,059 | 1,380,989 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, dầm cầu trục ≤3T bằng máy | cái | 564,375 | 308,964 | 485,219 | 1,358,558 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, dầm cầu trục >3T bằng máy | cái | 564,375 | 368,589 | 641,202 | 1,574,166 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 157,393 | 366,218 | 306,954 | 830,565 |
| tấn |
| 19,405,704 |
| 1,746,495 |
| 515,427 |
| 21,667,626 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 5cm | m2 | 305,968 | 179,010 | 10,980 | 495,958 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 10cm | m2 | 381,111 | 183,600 | 13,480 | 578,191 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 15cm | m2 | 451,256 | 188,190 | 13,480 | 652,926 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 5cm | m2 | 189,313 | 257,040 | 10,080 | 456,433 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 10cm | m2 | 273,712 | 263,925 | 10,080 | 547,717 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 15cm | m2 | 311,391 | 275,400 | 10,080 | 596,871 |
| Lắp dựng tấm mái 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 5cm | m2 | 296,057 | 321,300 | 10,398 | 627,755 |
| Lắp dựng tấm mái 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 10cm | m2 | 442,495 | 335,070 | 10,398 | 787,963 |
| Lắp dựng tấm mái 3D-SG dày lõi mốp (xốp) 15cm | m2 | 510,487 | 339,660 | 10,398 | 860,545 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm tường, lõi xốp dày 30mm, 1 lớp vữa dày 25mm | m2 | 193,214 | 169,830 | 16,279 | 379,323 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm tường, lõi xốp dày 40mm, 1 lớp vữa dày 30mm | m2 | 202,763 | 179,010 | 19,907 | 401,680 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm tường, lõi xốp dày 60mm, 1 lớp vữa dày 40mm | m2 | 221,859 | 192,780 | 26,960 | 441,599 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm tường, lõi xốp dày 80mm, 1 lớp vữa dày 50mm | m2 | 240,956 | 199,665 | 33,699 | 474,320 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm sàn, lõi xốp dày 30mm, 1 lớp vữa dày 35mm | m2 | 211,077 | 247,860 | 10,382 | 469,319 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm sàn, lõi xốp dày 40mm, 1 lớp vữa dày 40mm | m2 | 219,892 | 257,040 | 12,072 | 489,004 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm sàn, lõi xốp dày 60mm, 1 lớp vữa dày 50mm | m2 | 238,324 | 277,695 | 14,718 | 530,737 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm sàn, lõi xốp dày 80mm, 1 lớp vữa dày 60mm | m2 | 256,756 | 291,465 | 17,890 | 566,111 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, lõi xốp dày 30mm, 1 lớp vữa dày 35mm | m2 | 211,077 | 284,580 | 10,382 | 506,039 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, lõi xốp dày 40mm, 1 lớp vữa dày 40mm | m2 | 219,892 | 321,300 | 15,563 | 556,755 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, lõi xốp dày 60mm, 1 lớp vữa dày 50mm | m2 | 238,324 | 351,135 | 16,200 | 605,659 |
| Lắp dựng tấm V-3D làm mái, cầu thang, lõi xốp dày 80mm, 1 lớp vữa dày 60mm | m2 | 256,756 | 360,315 | 19,691 | 636,762 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang, XM PCB40 | m | 106,917 | 16,065 | 0 | 122,982 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao ≤ 16m | 100m2 | 23,844,890 | 1,521,585 | 269,085 | 25,635,560 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao ≤ 50m | 100m2 | 23,844,890 | 1,675,350 | 387,707 | 25,907,947 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao > 50m | 100m2 | 23,844,890 | 1,831,410 | 524,263 | 26,200,563 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | 100m2 | 810,020 | 6,029,100 | 0 | 6,839,120 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 100m2 | 629,230 | 5,828,130 | 0 | 6,457,360 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | 100m2 | 1,654,790 | 6,447,280 | 0 | 8,102,070 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 941,118 | 5,200,860 | 0 | 6,141,978 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm bản cầu | m2 | 18,169 | 107,877 | 12,628 | 138,674 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm chữ T, I | m2 | 21,452 | 136,644 | 39,688 | 197,784 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm hộp | m2 | 22,275 | 151,028 | 29,086 | 202,389 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 658,898 | 6,998,697 | 217,633 | 7,875,228 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | 100m2 | 981,388 | 5,890,276 | 168,358 | 7,040,022 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 924,747 | 5,694,154 | 139,614 | 6,758,515 |
| Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 705,084 | 5,081,548 | 135,507 | 5,922,139 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | cái | 169,785 | 259,093 | 209,185 | 638,063 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤5T bằng máy | cái | 169,785 | 291,480 | 253,751 | 715,016 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤7T bằng máy | cái | 196,035 | 393,622 | 298,318 | 887,975 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột >7T bằng máy | cái | 196,035 | 421,026 | 409,734 | 1,026,795 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | cái | 198,198 | 122,073 | 251,022 | 571,293 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤3T bằng máy | cái | 585,837 | 231,689 | 469,209 | 1,286,735 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤5T bằng máy | cái | 585,837 | 259,093 | 536,059 | 1,380,989 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, dầm cầu trục ≤3T bằng máy | cái | 564,375 | 308,964 | 485,219 | 1,358,558 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, dầm cầu trục >3T bằng máy | cái | 564,375 | 368,589 | 641,202 | 1,574,166 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 157,393 | 366,218 | 306,954 | 830,565 |