Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | cái | 45,921 | 22,422 | 110,503 | 178,846 | |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | cái | 45,921 | 24,913 | 112,732 | 183,566 | |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | cái | 45,921 | 37,369 | 130,558 | 213,848 | |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt bằng máy | cái |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | cái | 45,921 | 22,422 | 110,503 | 178,846 | |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | cái | 45,921 | 24,913 | 112,732 | 183,566 | |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | cái | 45,921 | 37,369 | 130,558 | 213,848 | |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt bằng máy | cái |
| 141,750 |
| 67,265 |
| 111,416 |
| 320,431 |
| Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu | 1cấu kiện | 0 | 6,296 | 25,785 | 32,081 |
| Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 1 cấu kiện | 0 | 7,346 | 0 | 7,346 |
| Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤35kg | 1 cấu kiện | 0 | 10,074 | 0 | 10,074 |
| Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 1 cấu kiện | 0 | 14,691 | 0 | 14,691 |
| Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤75kg | 1 cấu kiện | 0 | 20,987 | 0 | 20,987 |
| Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | 1 cấu kiện | 0 | 27,283 | 0 | 27,283 |
| Lao lắp dầm bê tông bằng cẩu lao dầm - Chiều dài dầm 12≤L≤22m | 1 dầm | 171,395 | 2,234,678 | 2,861,019 | 5,267,092 |
| Lao lắp dầm bê tông bằng cẩu lao dầm - Chiều dài dầm 22≤L≤33m | 1 dầm | 292,287 | 2,815,146 | 3,605,391 | 6,712,824 |
| Lao lắp dầm bê tông bằng cẩu lao dầm - Chiều dài dầm 33≤L≤40m | 1 dầm | 347,668 | 3,410,562 | 4,370,017 | 8,128,247 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông - Chiều dài dầm 12≤L≤22m | 1 dầm/10m | 81,132 | 64,773 | 5,407 | 151,312 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông - Chiều dài dầm 22≤L≤33m | 1 dầm/10m | 130,258 | 72,247 | 5,725 | 208,230 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông - Chiều dài dầm 33≤L≤40m | 1 dầm/10m | 152,522 | 79,721 | 6,361 | 238,604 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, tấm bản ≤10T | cái | 34,400 | 505,730 | 371,265 | 911,395 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, tấm bản ≤15T | cái | 34,400 | 1,003,986 | 451,458 | 1,489,844 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, tấm bản >15T | cái | 68,800 | 2,010,463 | 681,447 | 2,760,710 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, dầm ≤15T | cái | 37,200 | 1,003,986 | 966,785 | 2,007,971 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, dầm >15T | cái | 71,600 | 2,010,463 | 1,521,833 | 3,603,896 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, vòi voi ≤10T | cái | 77,400 | 1,335,326 | 650,492 | 2,063,218 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, vòi voi >10T | cái | 103,200 | 2,010,463 | 890,244 | 3,003,907 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo - tấm bản, trọng lượng ≤10T | cái | 34,400 | 607,872 | 1,108,442 | 1,750,714 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo - tấm bản, trọng lượng ≤15T | cái | 34,400 | 1,205,780 | 1,285,236 | 2,525,416 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo - tấm bản, trọng lượng >15T | cái | 68,800 | 2,411,559 | 2,116,414 | 4,596,773 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo - dầm, trọng lượng ≤15T | cái | 37,200 | 1,205,780 | 2,031,580 | 3,274,560 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo - dầm, trọng lượng >15T | cái | 71,600 | 2,411,559 | 3,520,391 | 6,003,550 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo - vòi voi, trọng lượng ≤10T | cái | 77,400 | 1,601,893 | 2,206,508 | 3,885,801 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo - vòi voi, trọng lượng >10T | cái | 103,200 | 2,411,559 | 3,010,769 | 5,525,528 |
| Lắp dựng dầm bản cầu (18m<L<24m) bằng cần cẩu - Trên cạn | 1 dầm | 136,500 | 661,291 | 1,223,191 | 2,020,982 |
| Lắp dựng dầm bản cầu (18m<L<24m) bằng cần cẩu - Dưới nước | 1 dầm | 136,500 | 794,092 | 2,463,931 | 3,394,523 |
| Lắp dựng dầm I cầu (24m<L<33m) bằng cần cẩu - Trên cạn | 1 dầm | 136,500 | 1,027,170 | 2,488,049 | 3,651,719 |
| Lắp dựng dầm I cầu (24m<L<33m) bằng cần cẩu - Dưới nước | 1 dầm | 136,500 | 1,233,146 | 5,146,440 | 6,516,086 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng cần cẩu - Trên cạn | 1 dầm | 136,500 | 1,192,492 | 3,581,138 | 4,910,130 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng cần cẩu - Dưới nước | 1 dầm | 136,500 | 1,430,991 | 7,103,531 | 8,671,022 |
| Lắp dựng dầm cầu Super - T bằng thiết bị nâng hạ dầm 90T trên cạn | 1 dầm | 210,000 | 1,555,661 | 2,088,372 | 3,854,033 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 18 ≤ L < 28m | 1 dầm | 143,000 | 37,369 | 262,008 | 442,377 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 28 ≤ L < 35m | 1 dầm | 176,000 | 54,808 | 435,432 | 666,240 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 35 ≤ L < 40m | 1 dầm | 220,000 | 69,756 | 701,660 | 991,416 |
| Di chuyển dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 18 ≤ L < 28m | 1 dầm/100m | 71,500 | 29,895 | 118,882 | 220,277 |
| Di chuyển dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 28 ≤ L < 35m | 1 dầm/100m | 88,000 | 39,860 | 182,614 | 310,474 |
| Di chuyển dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 35 ≤ L < 40m | 1 dầm/100m | 110,000 | 44,843 | 265,106 | 419,949 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T | cấu kiện | 0 | 104,634 | 132,494 | 237,128 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤20T | cấu kiện | 0 | 132,038 | 188,813 | 320,851 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤30T | cấu kiện | 0 | 159,442 | 330,690 | 490,132 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T | cấu kiện | 0 | 124,564 | 319,916 | 444,480 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤20T | cấu kiện | 0 | 156,951 | 447,091 | 604,042 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤30T | cấu kiện | 0 | 189,337 | 728,745 | 918,082 |
| Lắp đặt thùng chìm trọng lượng ≤200T vào vị trí | thùng | 1,686,195 | 6,228,200 | 20,331,303 | 28,245,698 |
| 141,750 |
| 67,265 |
| 111,416 |
| 320,431 |
| Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu | 1cấu kiện | 0 | 6,296 | 25,785 | 32,081 |
| Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 1 cấu kiện | 0 | 7,346 | 0 | 7,346 |
| Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤35kg | 1 cấu kiện | 0 | 10,074 | 0 | 10,074 |
| Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 1 cấu kiện | 0 | 14,691 | 0 | 14,691 |
| Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤75kg | 1 cấu kiện | 0 | 20,987 | 0 | 20,987 |
| Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg | 1 cấu kiện | 0 | 27,283 | 0 | 27,283 |
| Lao lắp dầm bê tông bằng cẩu lao dầm - Chiều dài dầm 12≤L≤22m | 1 dầm | 171,395 | 2,234,678 | 2,861,019 | 5,267,092 |
| Lao lắp dầm bê tông bằng cẩu lao dầm - Chiều dài dầm 22≤L≤33m | 1 dầm | 292,287 | 2,815,146 | 3,605,391 | 6,712,824 |
| Lao lắp dầm bê tông bằng cẩu lao dầm - Chiều dài dầm 33≤L≤40m | 1 dầm | 347,668 | 3,410,562 | 4,370,017 | 8,128,247 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông - Chiều dài dầm 12≤L≤22m | 1 dầm/10m | 81,132 | 64,773 | 5,407 | 151,312 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông - Chiều dài dầm 22≤L≤33m | 1 dầm/10m | 130,258 | 72,247 | 5,725 | 208,230 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông - Chiều dài dầm 33≤L≤40m | 1 dầm/10m | 152,522 | 79,721 | 6,361 | 238,604 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, tấm bản ≤10T | cái | 34,400 | 505,730 | 371,265 | 911,395 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, tấm bản ≤15T | cái | 34,400 | 1,003,986 | 451,458 | 1,489,844 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, tấm bản >15T | cái | 68,800 | 2,010,463 | 681,447 | 2,760,710 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, dầm ≤15T | cái | 37,200 | 1,003,986 | 966,785 | 2,007,971 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, dầm >15T | cái | 71,600 | 2,010,463 | 1,521,833 | 3,603,896 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, vòi voi ≤10T | cái | 77,400 | 1,335,326 | 650,492 | 2,063,218 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng, vòi voi >10T | cái | 103,200 | 2,010,463 | 890,244 | 3,003,907 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo - tấm bản, trọng lượng ≤10T | cái | 34,400 | 607,872 | 1,108,442 | 1,750,714 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo - tấm bản, trọng lượng ≤15T | cái | 34,400 | 1,205,780 | 1,285,236 | 2,525,416 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo - tấm bản, trọng lượng >15T | cái | 68,800 | 2,411,559 | 2,116,414 | 4,596,773 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo - dầm, trọng lượng ≤15T | cái | 37,200 | 1,205,780 | 2,031,580 | 3,274,560 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo - dầm, trọng lượng >15T | cái | 71,600 | 2,411,559 | 3,520,391 | 6,003,550 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo - vòi voi, trọng lượng ≤10T | cái | 77,400 | 1,601,893 | 2,206,508 | 3,885,801 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông cốt thép cầu cảng trên đảo - vòi voi, trọng lượng >10T | cái | 103,200 | 2,411,559 | 3,010,769 | 5,525,528 |
| Lắp dựng dầm bản cầu (18m<L<24m) bằng cần cẩu - Trên cạn | 1 dầm | 136,500 | 661,291 | 1,223,191 | 2,020,982 |
| Lắp dựng dầm bản cầu (18m<L<24m) bằng cần cẩu - Dưới nước | 1 dầm | 136,500 | 794,092 | 2,463,931 | 3,394,523 |
| Lắp dựng dầm I cầu (24m<L<33m) bằng cần cẩu - Trên cạn | 1 dầm | 136,500 | 1,027,170 | 2,488,049 | 3,651,719 |
| Lắp dựng dầm I cầu (24m<L<33m) bằng cần cẩu - Dưới nước | 1 dầm | 136,500 | 1,233,146 | 5,146,440 | 6,516,086 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng cần cẩu - Trên cạn | 1 dầm | 136,500 | 1,192,492 | 3,581,138 | 4,910,130 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng cần cẩu - Dưới nước | 1 dầm | 136,500 | 1,430,991 | 7,103,531 | 8,671,022 |
| Lắp dựng dầm cầu Super - T bằng thiết bị nâng hạ dầm 90T trên cạn | 1 dầm | 210,000 | 1,555,661 | 2,088,372 | 3,854,033 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 18 ≤ L < 28m | 1 dầm | 143,000 | 37,369 | 262,008 | 442,377 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 28 ≤ L < 35m | 1 dầm | 176,000 | 54,808 | 435,432 | 666,240 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 35 ≤ L < 40m | 1 dầm | 220,000 | 69,756 | 701,660 | 991,416 |
| Di chuyển dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 18 ≤ L < 28m | 1 dầm/100m | 71,500 | 29,895 | 118,882 | 220,277 |
| Di chuyển dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 28 ≤ L < 35m | 1 dầm/100m | 88,000 | 39,860 | 182,614 | 310,474 |
| Di chuyển dầm cầu bằng máy - Chiều dài dầm L: 35 ≤ L < 40m | 1 dầm/100m | 110,000 | 44,843 | 265,106 | 419,949 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T | cấu kiện | 0 | 104,634 | 132,494 | 237,128 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤20T | cấu kiện | 0 | 132,038 | 188,813 | 320,851 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤30T | cấu kiện | 0 | 159,442 | 330,690 | 490,132 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤10T | cấu kiện | 0 | 124,564 | 319,916 | 444,480 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤20T | cấu kiện | 0 | 156,951 | 447,091 | 604,042 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện ≤30T | cấu kiện | 0 | 189,337 | 728,745 | 918,082 |
| Lắp đặt thùng chìm trọng lượng ≤200T vào vị trí | thùng | 1,686,195 | 6,228,200 | 20,331,303 | 28,245,698 |