Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 89,919 | 42,352 | 835 | 133,106 | |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 92,836 | 42,352 | 835 | 136,023 | |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 92,353 | 42,352 | 835 | 135,540 | |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 89,919 | 42,352 | 835 | 133,106 | |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 92,836 | 42,352 | 835 | 136,023 | |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 92,353 | 42,352 | 835 | 135,540 | |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 |
| 76,613 |
| 42,352 |
| 835 |
| 119,800 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 77,553 | 42,352 | 835 | 120,740 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 79,602 | 42,352 | 835 | 122,789 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 81,405 | 42,352 | 835 | 124,592 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 82,146 | 42,352 | 835 | 125,333 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 84,526 | 42,352 | 835 | 127,713 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 84,731 | 42,352 | 835 | 127,918 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 87,648 | 42,352 | 835 | 130,835 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 87,164 | 42,352 | 835 | 130,351 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 72,381 | 37,369 | 974 | 110,724 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 73,321 | 37,369 | 974 | 111,664 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 75,370 | 37,369 | 974 | 113,713 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 77,172 | 37,369 | 974 | 115,515 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 77,913 | 37,369 | 974 | 116,256 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 80,294 | 37,369 | 974 | 118,637 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 80,498 | 37,369 | 974 | 118,841 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 83,416 | 37,369 | 974 | 121,759 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 82,932 | 37,369 | 974 | 121,275 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 101,796 | 37,369 | 1,113 | 140,278 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 102,737 | 37,369 | 1,113 | 141,219 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 104,785 | 37,369 | 1,113 | 143,267 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,50m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 106,588 | 37,369 | 1,113 | 145,070 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 107,329 | 37,369 | 1,113 | 145,811 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,75m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 109,710 | 37,369 | 1,113 | 148,192 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 109,913 | 37,369 | 1,113 | 148,395 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,100m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 112,832 | 37,369 | 1,113 | 151,314 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 112,347 | 37,369 | 1,113 | 150,829 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 91,572 | 37,369 | 1,113 | 130,054 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 92,514 | 37,369 | 1,113 | 130,996 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 94,561 | 37,369 | 1,113 | 133,043 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 96,365 | 37,369 | 1,113 | 134,847 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 97,105 | 37,369 | 1,113 | 135,587 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 99,487 | 37,369 | 1,113 | 137,969 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 99,689 | 37,369 | 1,113 | 138,171 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 102,609 | 37,369 | 1,113 | 141,091 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 102,123 | 37,369 | 1,113 | 140,605 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 105,202 | 34,878 | 1,113 | 141,193 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 106,145 | 34,878 | 1,113 | 142,136 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 108,191 | 34,878 | 1,113 | 144,182 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 109,996 | 34,878 | 1,113 | 145,987 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 110,734 | 34,878 | 1,113 | 146,725 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 113,118 | 34,878 | 1,113 | 149,109 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 113,319 | 34,878 | 1,113 | 149,310 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 116,240 | 34,878 | 1,113 | 152,231 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 115,753 | 34,878 | 1,113 | 151,744 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 106,651 | 29,895 | 1,113 | 137,659 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 107,595 | 29,895 | 1,113 | 138,603 |
| 76,613 |
| 42,352 |
| 835 |
| 119,800 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 77,553 | 42,352 | 835 | 120,740 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 79,602 | 42,352 | 835 | 122,789 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 81,405 | 42,352 | 835 | 124,592 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 82,146 | 42,352 | 835 | 125,333 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 84,526 | 42,352 | 835 | 127,713 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 84,731 | 42,352 | 835 | 127,918 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 87,648 | 42,352 | 835 | 130,835 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 87,164 | 42,352 | 835 | 130,351 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 72,381 | 37,369 | 974 | 110,724 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 73,321 | 37,369 | 974 | 111,664 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 75,370 | 37,369 | 974 | 113,713 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 77,172 | 37,369 | 974 | 115,515 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 77,913 | 37,369 | 974 | 116,256 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 80,294 | 37,369 | 974 | 118,637 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 80,498 | 37,369 | 974 | 118,841 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 83,416 | 37,369 | 974 | 121,759 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 82,932 | 37,369 | 974 | 121,275 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 101,796 | 37,369 | 1,113 | 140,278 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 102,737 | 37,369 | 1,113 | 141,219 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 104,785 | 37,369 | 1,113 | 143,267 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,50m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 106,588 | 37,369 | 1,113 | 145,070 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 107,329 | 37,369 | 1,113 | 145,811 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,75m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 109,710 | 37,369 | 1,113 | 148,192 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 109,913 | 37,369 | 1,113 | 148,395 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,100m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 112,832 | 37,369 | 1,113 | 151,314 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 112,347 | 37,369 | 1,113 | 150,829 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 91,572 | 37,369 | 1,113 | 130,054 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 92,514 | 37,369 | 1,113 | 130,996 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 94,561 | 37,369 | 1,113 | 133,043 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 96,365 | 37,369 | 1,113 | 134,847 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 97,105 | 37,369 | 1,113 | 135,587 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 99,487 | 37,369 | 1,113 | 137,969 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 99,689 | 37,369 | 1,113 | 138,171 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 102,609 | 37,369 | 1,113 | 141,091 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 102,123 | 37,369 | 1,113 | 140,605 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 105,202 | 34,878 | 1,113 | 141,193 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 106,145 | 34,878 | 1,113 | 142,136 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 108,191 | 34,878 | 1,113 | 144,182 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 109,996 | 34,878 | 1,113 | 145,987 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 110,734 | 34,878 | 1,113 | 146,725 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 113,118 | 34,878 | 1,113 | 149,109 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 113,319 | 34,878 | 1,113 | 149,310 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 116,240 | 34,878 | 1,113 | 152,231 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 115,753 | 34,878 | 1,113 | 151,744 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 106,651 | 29,895 | 1,113 | 137,659 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 107,595 | 29,895 | 1,113 | 138,603 |