Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 88,178 | 41,310 | 0 | 129,488 | |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 91,714 | 41,310 | 0 | 133,024 | |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 91,113 | 41,310 | 0 | 132,423 | |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 88,178 | 41,310 | 0 | 129,488 | |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 91,714 | 41,310 | 0 | 133,024 | |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 91,113 | 41,310 | 0 | 132,423 | |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 |
| 57,840 |
| 39,015 |
| 0 |
| 96,855 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 59,029 | 39,015 | 0 | 98,044 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 61,564 | 39,015 | 0 | 100,579 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 63,828 | 39,015 | 0 | 102,843 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 64,734 | 39,015 | 0 | 103,749 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 67,718 | 39,015 | 0 | 106,733 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 67,955 | 39,015 | 0 | 106,970 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 71,609 | 39,015 | 0 | 110,624 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 70,988 | 39,015 | 0 | 110,003 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 50,116 | 37,369 | 0 | 87,485 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 51,064 | 37,369 | 0 | 88,433 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 53,090 | 37,369 | 0 | 90,459 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 54,897 | 37,369 | 0 | 92,266 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 55,621 | 37,369 | 0 | 92,990 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 58,003 | 37,369 | 0 | 95,372 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 58,193 | 37,369 | 0 | 95,562 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 61,109 | 37,369 | 0 | 98,478 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 60,614 | 37,369 | 0 | 97,983 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 56,095 | 39,860 | 0 | 95,955 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 57,159 | 39,860 | 0 | 97,019 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 59,426 | 39,860 | 0 | 99,286 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 61,451 | 39,860 | 0 | 101,311 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 62,261 | 39,860 | 0 | 102,121 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 64,930 | 39,860 | 0 | 104,790 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 65,141 | 39,860 | 0 | 105,001 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 68,409 | 39,860 | 0 | 108,269 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 67,853 | 39,860 | 0 | 107,713 |
| Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 3,5cm | m2 | 50,500 | 29,895 | 0 | 80,395 |
| Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm | m2 | 50,500 | 32,387 | 0 | 82,887 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 57,832 | 36,124 | 0 | 93,956 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 58,784 | 36,124 | 0 | 94,908 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 60,925 | 36,124 | 0 | 97,049 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 62,769 | 36,124 | 0 | 98,893 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 63,557 | 36,124 | 0 | 99,681 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 66,000 | 36,124 | 0 | 102,124 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 66,232 | 36,124 | 0 | 102,356 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 69,230 | 36,124 | 0 | 105,354 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 68,750 | 36,124 | 0 | 104,874 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 50,902 | 35,625 | 0 | 86,527 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 51,858 | 35,625 | 0 | 87,483 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 53,995 | 35,625 | 0 | 89,620 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 55,843 | 35,625 | 0 | 91,468 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 56,627 | 35,625 | 0 | 92,252 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 59,074 | 35,625 | 0 | 94,699 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 59,301 | 35,625 | 0 | 94,926 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 62,304 | 35,625 | 0 | 97,929 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 61,820 | 35,625 | 0 | 97,445 |
| 57,840 |
| 39,015 |
| 0 |
| 96,855 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 59,029 | 39,015 | 0 | 98,044 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 61,564 | 39,015 | 0 | 100,579 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 63,828 | 39,015 | 0 | 102,843 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 64,734 | 39,015 | 0 | 103,749 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 67,718 | 39,015 | 0 | 106,733 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 67,955 | 39,015 | 0 | 106,970 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 71,609 | 39,015 | 0 | 110,624 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 70,988 | 39,015 | 0 | 110,003 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 50,116 | 37,369 | 0 | 87,485 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 51,064 | 37,369 | 0 | 88,433 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 53,090 | 37,369 | 0 | 90,459 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 54,897 | 37,369 | 0 | 92,266 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 55,621 | 37,369 | 0 | 92,990 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 58,003 | 37,369 | 0 | 95,372 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 58,193 | 37,369 | 0 | 95,562 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 61,109 | 37,369 | 0 | 98,478 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 60,614 | 37,369 | 0 | 97,983 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 56,095 | 39,860 | 0 | 95,955 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 57,159 | 39,860 | 0 | 97,019 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 59,426 | 39,860 | 0 | 99,286 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 61,451 | 39,860 | 0 | 101,311 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 62,261 | 39,860 | 0 | 102,121 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 64,930 | 39,860 | 0 | 104,790 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 65,141 | 39,860 | 0 | 105,001 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 68,409 | 39,860 | 0 | 108,269 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 67,853 | 39,860 | 0 | 107,713 |
| Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 3,5cm | m2 | 50,500 | 29,895 | 0 | 80,395 |
| Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm | m2 | 50,500 | 32,387 | 0 | 82,887 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 57,832 | 36,124 | 0 | 93,956 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 58,784 | 36,124 | 0 | 94,908 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 60,925 | 36,124 | 0 | 97,049 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 62,769 | 36,124 | 0 | 98,893 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 63,557 | 36,124 | 0 | 99,681 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 66,000 | 36,124 | 0 | 102,124 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 66,232 | 36,124 | 0 | 102,356 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 69,230 | 36,124 | 0 | 105,354 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 68,750 | 36,124 | 0 | 104,874 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 50,902 | 35,625 | 0 | 86,527 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 51,858 | 35,625 | 0 | 87,483 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 53,995 | 35,625 | 0 | 89,620 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 55,843 | 35,625 | 0 | 91,468 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 56,627 | 35,625 | 0 | 92,252 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 59,074 | 35,625 | 0 | 94,699 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 59,301 | 35,625 | 0 | 94,926 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 62,304 | 35,625 | 0 | 97,929 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 61,820 | 35,625 | 0 | 97,445 |