Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 109,640 | 29,895 | 1,113 | 140,648 | |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 111,446 | 29,895 | 1,113 | 142,454 | |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 112,184 | 29,895 | 1,113 | 143,192 | |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 109,640 | 29,895 | 1,113 | 140,648 | |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 111,446 | 29,895 | 1,113 | 142,454 | |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 112,184 | 29,895 | 1,113 | 143,192 | |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 |
| 114,568 |
| 29,895 |
| 1,113 |
| 145,576 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 114,768 | 29,895 | 1,113 | 145,776 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 117,690 | 29,895 | 1,113 | 148,698 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 117,202 | 29,895 | 1,113 | 148,210 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 57,293 | 49,826 | 0 | 107,119 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 57,891 | 49,826 | 0 | 107,717 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 59,215 | 49,826 | 0 | 109,041 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 60,368 | 49,826 | 0 | 110,194 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 60,851 | 49,826 | 0 | 110,677 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 62,376 | 49,826 | 0 | 112,202 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 62,513 | 49,826 | 0 | 112,339 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 64,384 | 49,826 | 0 | 114,210 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 64,079 | 49,826 | 0 | 113,905 |
| Dán gạch vỉ, XM PCB40 | m2 | 53,452 | 54,808 | 0 | 108,260 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 121,437 | 79,721 | 4,173 | 205,331 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 122,401 | 79,721 | 4,173 | 206,295 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 124,456 | 79,721 | 4,173 | 208,350 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 126,291 | 79,721 | 4,173 | 210,185 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 127,025 | 79,721 | 4,173 | 210,919 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 129,444 | 79,721 | 4,173 | 213,338 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 129,635 | 79,721 | 4,173 | 213,529 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 132,597 | 79,721 | 4,173 | 216,491 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 132,093 | 79,721 | 4,173 | 215,987 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 121,437 | 102,142 | 5,563 | 229,142 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 122,401 | 102,142 | 5,563 | 230,106 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 124,456 | 102,142 | 5,563 | 232,161 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 126,291 | 102,142 | 5,563 | 233,996 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 127,025 | 102,142 | 5,563 | 234,730 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 129,444 | 102,142 | 5,563 | 237,149 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 129,635 | 102,142 | 5,563 | 237,340 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 132,597 | 102,142 | 5,563 | 240,302 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 132,093 | 102,142 | 5,563 | 239,798 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 60,605 | 45,900 | 0 | 106,505 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 61,871 | 45,900 | 0 | 107,771 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 64,570 | 45,900 | 0 | 110,470 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 66,980 | 45,900 | 0 | 112,880 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 67,944 | 45,900 | 0 | 113,844 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 71,121 | 45,900 | 0 | 117,021 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 71,372 | 45,900 | 0 | 117,272 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 75,262 | 45,900 | 0 | 121,162 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 74,601 | 45,900 | 0 | 120,501 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 78,389 | 41,310 | 0 | 119,699 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 79,540 | 41,310 | 0 | 120,850 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 81,994 | 41,310 | 0 | 123,304 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 84,185 | 41,310 | 0 | 125,495 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 85,061 | 41,310 | 0 | 126,371 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 87,949 | 41,310 | 0 | 129,259 |
| 114,568 |
| 29,895 |
| 1,113 |
| 145,576 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 114,768 | 29,895 | 1,113 | 145,776 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 117,690 | 29,895 | 1,113 | 148,698 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 117,202 | 29,895 | 1,113 | 148,210 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 57,293 | 49,826 | 0 | 107,119 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 57,891 | 49,826 | 0 | 107,717 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 59,215 | 49,826 | 0 | 109,041 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 60,368 | 49,826 | 0 | 110,194 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 60,851 | 49,826 | 0 | 110,677 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 62,376 | 49,826 | 0 | 112,202 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 62,513 | 49,826 | 0 | 112,339 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 64,384 | 49,826 | 0 | 114,210 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 64,079 | 49,826 | 0 | 113,905 |
| Dán gạch vỉ, XM PCB40 | m2 | 53,452 | 54,808 | 0 | 108,260 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 121,437 | 79,721 | 4,173 | 205,331 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 122,401 | 79,721 | 4,173 | 206,295 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 124,456 | 79,721 | 4,173 | 208,350 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 126,291 | 79,721 | 4,173 | 210,185 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 127,025 | 79,721 | 4,173 | 210,919 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 129,444 | 79,721 | 4,173 | 213,338 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 129,635 | 79,721 | 4,173 | 213,529 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 132,597 | 79,721 | 4,173 | 216,491 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 132,093 | 79,721 | 4,173 | 215,987 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 121,437 | 102,142 | 5,563 | 229,142 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 122,401 | 102,142 | 5,563 | 230,106 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 124,456 | 102,142 | 5,563 | 232,161 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 126,291 | 102,142 | 5,563 | 233,996 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 127,025 | 102,142 | 5,563 | 234,730 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 129,444 | 102,142 | 5,563 | 237,149 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 129,635 | 102,142 | 5,563 | 237,340 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 132,597 | 102,142 | 5,563 | 240,302 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 132,093 | 102,142 | 5,563 | 239,798 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 60,605 | 45,900 | 0 | 106,505 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 61,871 | 45,900 | 0 | 107,771 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 64,570 | 45,900 | 0 | 110,470 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 66,980 | 45,900 | 0 | 112,880 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 67,944 | 45,900 | 0 | 113,844 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 71,121 | 45,900 | 0 | 117,021 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 71,372 | 45,900 | 0 | 117,272 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 75,262 | 45,900 | 0 | 121,162 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 74,601 | 45,900 | 0 | 120,501 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 78,389 | 41,310 | 0 | 119,699 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 79,540 | 41,310 | 0 | 120,850 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 81,994 | 41,310 | 0 | 123,304 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 84,185 | 41,310 | 0 | 125,495 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 85,061 | 41,310 | 0 | 126,371 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 87,949 | 41,310 | 0 | 129,259 |