Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,75m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 267,780 | 74,738 | 4,173 | 346,691 | |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 267,971 | 74,738 | 4,173 | 346,882 | |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,100m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 270,917 | 74,738 | 4,173 | 349,828 | |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M125, PCB40 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,75m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 267,780 | 74,738 | 4,173 | 346,691 | |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 267,971 | 74,738 | 4,173 | 346,882 | |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,100m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 270,917 | 74,738 | 4,173 | 349,828 | |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M125, PCB40 |
| m2 |
| 270,416 |
| 74,738 |
| 4,173 |
| 349,327 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 260,081 | 64,773 | 4,173 | 329,027 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 261,041 | 64,773 | 4,173 | 329,987 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 263,085 | 64,773 | 4,173 | 332,031 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,50m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 264,911 | 64,773 | 4,173 | 333,857 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 265,641 | 64,773 | 4,173 | 334,587 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,75m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 268,048 | 64,773 | 4,173 | 336,994 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 268,239 | 64,773 | 4,173 | 337,185 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,100m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 271,186 | 64,773 | 4,173 | 340,132 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 270,685 | 64,773 | 4,173 | 339,631 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 589,827 | 79,721 | 5,563 | 675,111 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 590,782 | 79,721 | 5,563 | 676,066 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 592,816 | 79,721 | 5,563 | 678,100 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 594,633 | 79,721 | 5,563 | 679,917 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 595,360 | 79,721 | 5,563 | 680,644 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 597,755 | 79,721 | 5,563 | 683,039 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 597,944 | 79,721 | 5,563 | 683,228 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 600,877 | 79,721 | 5,563 | 686,161 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 600,378 | 79,721 | 5,563 | 685,662 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 589,827 | 87,195 | 5,563 | 682,585 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 590,782 | 87,195 | 5,563 | 683,540 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 592,816 | 87,195 | 5,563 | 685,574 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 594,633 | 87,195 | 5,563 | 687,391 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 595,360 | 87,195 | 5,563 | 688,118 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 597,755 | 87,195 | 5,563 | 690,513 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 597,944 | 87,195 | 5,563 | 690,702 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 600,877 | 87,195 | 5,563 | 693,635 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 600,378 | 87,195 | 5,563 | 693,136 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 589,827 | 107,125 | 9,736 | 706,688 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 590,782 | 107,125 | 9,736 | 707,643 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 592,816 | 107,125 | 9,736 | 709,677 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 594,633 | 107,125 | 9,736 | 711,494 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 595,360 | 107,125 | 9,736 | 712,221 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 597,755 | 107,125 | 9,736 | 714,616 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 597,944 | 107,125 | 9,736 | 714,805 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 600,877 | 107,125 | 9,736 | 717,738 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 600,378 | 107,125 | 9,736 | 717,239 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M25, PCB40 | m | 32,860 | 24,913 | 0 | 57,773 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M25, PCB30 | m | 33,050 | 24,913 | 0 | 57,963 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M50, PCB40 | m | 33,455 | 24,913 | 0 | 58,368 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M50, PCB30 | m | 33,816 | 24,913 | 0 | 58,729 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M75, PCB40 | m | 33,961 | 24,913 | 0 | 58,874 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M75, PCB30 | m | 34,438 | 24,913 | 0 | 59,351 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M100, PCB40 | m | 34,475 | 24,913 | 0 | 59,388 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M100, PCB30 | m | 35,059 | 24,913 | 0 | 59,972 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M125, PCB40 | m | 34,960 | 24,913 | 0 | 59,873 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M25, PCB40 | m | 35,935 | 34,878 | 0 | 70,813 |
| m2 |
| 270,416 |
| 74,738 |
| 4,173 |
| 349,327 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 260,081 | 64,773 | 4,173 | 329,027 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 261,041 | 64,773 | 4,173 | 329,987 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 263,085 | 64,773 | 4,173 | 332,031 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,50m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 264,911 | 64,773 | 4,173 | 333,857 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 265,641 | 64,773 | 4,173 | 334,587 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,75m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 268,048 | 64,773 | 4,173 | 336,994 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 268,239 | 64,773 | 4,173 | 337,185 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,100m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 271,186 | 64,773 | 4,173 | 340,132 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 270,685 | 64,773 | 4,173 | 339,631 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 589,827 | 79,721 | 5,563 | 675,111 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 590,782 | 79,721 | 5,563 | 676,066 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 592,816 | 79,721 | 5,563 | 678,100 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 594,633 | 79,721 | 5,563 | 679,917 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 595,360 | 79,721 | 5,563 | 680,644 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 597,755 | 79,721 | 5,563 | 683,039 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 597,944 | 79,721 | 5,563 | 683,228 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 600,877 | 79,721 | 5,563 | 686,161 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 600,378 | 79,721 | 5,563 | 685,662 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 589,827 | 87,195 | 5,563 | 682,585 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 590,782 | 87,195 | 5,563 | 683,540 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 592,816 | 87,195 | 5,563 | 685,574 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 594,633 | 87,195 | 5,563 | 687,391 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 595,360 | 87,195 | 5,563 | 688,118 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 597,755 | 87,195 | 5,563 | 690,513 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 597,944 | 87,195 | 5,563 | 690,702 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 600,877 | 87,195 | 5,563 | 693,635 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 600,378 | 87,195 | 5,563 | 693,136 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 589,827 | 107,125 | 9,736 | 706,688 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 590,782 | 107,125 | 9,736 | 707,643 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 592,816 | 107,125 | 9,736 | 709,677 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 594,633 | 107,125 | 9,736 | 711,494 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 595,360 | 107,125 | 9,736 | 712,221 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 597,755 | 107,125 | 9,736 | 714,616 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 597,944 | 107,125 | 9,736 | 714,805 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 600,877 | 107,125 | 9,736 | 717,738 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 600,378 | 107,125 | 9,736 | 717,239 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M25, PCB40 | m | 32,860 | 24,913 | 0 | 57,773 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M25, PCB30 | m | 33,050 | 24,913 | 0 | 57,963 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M50, PCB40 | m | 33,455 | 24,913 | 0 | 58,368 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M50, PCB30 | m | 33,816 | 24,913 | 0 | 58,729 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M75, PCB40 | m | 33,961 | 24,913 | 0 | 58,874 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M75, PCB30 | m | 34,438 | 24,913 | 0 | 59,351 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M100, PCB40 | m | 34,475 | 24,913 | 0 | 59,388 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M100, PCB30 | m | 35,059 | 24,913 | 0 | 59,972 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M125, PCB40 | m | 34,960 | 24,913 | 0 | 59,873 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M25, PCB40 | m | 35,935 | 34,878 | 0 | 70,813 |