Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công tường bằng tấm thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt), 3 lớp | m2 | 366,699 | 139,512 | 0 | 506,211 | |
| Lắp gioăng đồng trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 4,080 | 54,808 | 0 | 58,888 | |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 1,575 | 29,895 | 0 | 31,470 | |
| Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | m2 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công tường bằng tấm thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt), 3 lớp | m2 | 366,699 | 139,512 | 0 | 506,211 | |
| Lắp gioăng đồng trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 4,080 | 54,808 | 0 | 58,888 | |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 1,575 | 29,895 | 0 | 31,470 | |
| Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | m2 |
| 670 |
| 8,721 |
| 0 |
| 9,391 |
| Quét vôi 3 nước trắng | m2 | 411 | 8,721 | 0 | 9,132 |
| Quét nước xi măng 2 nước | m2 | 1,713 | 6,885 | 0 | 8,598 |
| Bả bằng bột bả vào tường | m2 | 4,710 | 20,655 | 0 | 25,365 |
| Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | m2 | 4,710 | 25,245 | 0 | 29,955 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | m2 | 12,564 | 11,475 | 0 | 24,039 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 16,644 | 15,606 | 0 | 32,250 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 1m2 | 14,960 | 16,295 | 0 | 31,255 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1m2 | 20,765 | 21,573 | 0 | 42,338 |
| Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | m2 | 14,110 | 9,639 | 0 | 23,749 |
| Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 21,653 | 13,770 | 0 | 35,423 |
| Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | m2 | 12,106 | 10,557 | 0 | 22,663 |
| Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 14,843 | 15,147 | 0 | 29,990 |
| Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | m2 | 17,532 | 10,557 | 0 | 28,089 |
| Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 26,768 | 15,147 | 0 | 41,915 |
| Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | m2 | 15,123 | 11,705 | 0 | 26,828 |
| Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 18,672 | 16,754 | 0 | 35,426 |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 1m2 | 21,258 | 11,475 | 0 | 32,733 |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1m2 | 30,510 | 16,295 | 0 | 46,805 |
| Sơn bề mặt kính bằng sơn cách nhiệt | 1m2 | 3,738 | 18,360 | 0 | 22,098 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1mm | m2 | 110,051 | 18,360 | 49,741 | 178,152 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | m2 | 142,147 | 20,655 | 58,312 | 221,114 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | m2 | 180,208 | 22,950 | 65,199 | 268,357 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | m2 | 261,748 | 29,835 | 78,973 | 370,556 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3,2mm | m2 | 331,113 | 34,425 | 92,747 | 458,285 |
| Sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 17,452 | 18,360 | 0 | 35,812 |
| Sơn phân tuyến đường bằng thủ công | m2 | 17,452 | 25,245 | 0 | 42,697 |
| Sơn phân tuyến đường bằng máy | m2 | 16,550 | 9,180 | 10,448 | 36,178 |
| Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | m2 | 101,890 | 6,885 | 0 | 108,775 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 35,136 | 16,065 | 0 | 51,201 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 11,272 | 4,590 | 0 | 15,862 |
| Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 31,345 | 64,260 | 0 | 95,605 |
| Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 62,688 | 91,800 | 0 | 154,488 |
| Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 89,041 | 107,865 | 0 | 196,906 |
| Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 120,384 | 117,045 | 0 | 237,429 |
| Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 58,705 | 114,750 | 0 | 173,455 |
| Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 90,608 | 174,420 | 0 | 265,028 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống chống; ĐK ống cống D0,75m (bổ sung Thông tư 12/2021) | 1 ống cống | 185,690 | 80,325 | 0 | 266,015 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống chống; ĐK ống cống D1,0m (bổ sung Thông tư 12/2021) | 1 ống cống | 245,704 | 94,095 | 0 | 339,799 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống chống; ĐK ống cống D1,25m (bổ sung Thông tư 12/2021) | 1 ống cống | 301,038 | 123,930 | 0 | 424,968 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống chống; ĐK ống cống D1,5m (bổ sung Thông tư 12/2021) | 1 ống cống | 359,640 | 151,470 | 0 | 511,110 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông, Dung dịch bảo vệ | 1m2 | 2,962 | 11,475 | 3,792 | 18,229 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên, Dung dịch bảo vệ | 1m2 | 6,395 | 6,885 | 1,896 | 15,176 |
| Thi công tầng lọc cát | 100m3 | 15,327,000 | 1,231,949 | 1,161,309 | 17,720,258 |
| Thi công tầng lọc dá cấp phối dmax ≤6 | 100m3 | 26,910,000 | 1,804,899 | 1,358,312 | 30,073,211 |
| Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 100m3 | 31,720,000 | 1,804,899 | 1,358,312 | 34,883,211 |
| Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | 100m3 | 29,280,000 | 1,804,899 | 1,358,312 | 32,443,211 |
| 670 |
| 8,721 |
| 0 |
| 9,391 |
| Quét vôi 3 nước trắng | m2 | 411 | 8,721 | 0 | 9,132 |
| Quét nước xi măng 2 nước | m2 | 1,713 | 6,885 | 0 | 8,598 |
| Bả bằng bột bả vào tường | m2 | 4,710 | 20,655 | 0 | 25,365 |
| Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | m2 | 4,710 | 25,245 | 0 | 29,955 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | m2 | 12,564 | 11,475 | 0 | 24,039 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 16,644 | 15,606 | 0 | 32,250 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 1m2 | 14,960 | 16,295 | 0 | 31,255 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1m2 | 20,765 | 21,573 | 0 | 42,338 |
| Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | m2 | 14,110 | 9,639 | 0 | 23,749 |
| Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 21,653 | 13,770 | 0 | 35,423 |
| Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | m2 | 12,106 | 10,557 | 0 | 22,663 |
| Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 14,843 | 15,147 | 0 | 29,990 |
| Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | m2 | 17,532 | 10,557 | 0 | 28,089 |
| Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 26,768 | 15,147 | 0 | 41,915 |
| Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | m2 | 15,123 | 11,705 | 0 | 26,828 |
| Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 18,672 | 16,754 | 0 | 35,426 |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 1m2 | 21,258 | 11,475 | 0 | 32,733 |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1m2 | 30,510 | 16,295 | 0 | 46,805 |
| Sơn bề mặt kính bằng sơn cách nhiệt | 1m2 | 3,738 | 18,360 | 0 | 22,098 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1mm | m2 | 110,051 | 18,360 | 49,741 | 178,152 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | m2 | 142,147 | 20,655 | 58,312 | 221,114 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | m2 | 180,208 | 22,950 | 65,199 | 268,357 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | m2 | 261,748 | 29,835 | 78,973 | 370,556 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3,2mm | m2 | 331,113 | 34,425 | 92,747 | 458,285 |
| Sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 17,452 | 18,360 | 0 | 35,812 |
| Sơn phân tuyến đường bằng thủ công | m2 | 17,452 | 25,245 | 0 | 42,697 |
| Sơn phân tuyến đường bằng máy | m2 | 16,550 | 9,180 | 10,448 | 36,178 |
| Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | m2 | 101,890 | 6,885 | 0 | 108,775 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 35,136 | 16,065 | 0 | 51,201 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 11,272 | 4,590 | 0 | 15,862 |
| Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 31,345 | 64,260 | 0 | 95,605 |
| Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 62,688 | 91,800 | 0 | 154,488 |
| Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 89,041 | 107,865 | 0 | 196,906 |
| Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 120,384 | 117,045 | 0 | 237,429 |
| Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 58,705 | 114,750 | 0 | 173,455 |
| Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 90,608 | 174,420 | 0 | 265,028 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống chống; ĐK ống cống D0,75m (bổ sung Thông tư 12/2021) | 1 ống cống | 185,690 | 80,325 | 0 | 266,015 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống chống; ĐK ống cống D1,0m (bổ sung Thông tư 12/2021) | 1 ống cống | 245,704 | 94,095 | 0 | 339,799 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống chống; ĐK ống cống D1,25m (bổ sung Thông tư 12/2021) | 1 ống cống | 301,038 | 123,930 | 0 | 424,968 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống chống; ĐK ống cống D1,5m (bổ sung Thông tư 12/2021) | 1 ống cống | 359,640 | 151,470 | 0 | 511,110 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông, Dung dịch bảo vệ | 1m2 | 2,962 | 11,475 | 3,792 | 18,229 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên, Dung dịch bảo vệ | 1m2 | 6,395 | 6,885 | 1,896 | 15,176 |
| Thi công tầng lọc cát | 100m3 | 15,327,000 | 1,231,949 | 1,161,309 | 17,720,258 |
| Thi công tầng lọc dá cấp phối dmax ≤6 | 100m3 | 26,910,000 | 1,804,899 | 1,358,312 | 30,073,211 |
| Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 100m3 | 31,720,000 | 1,804,899 | 1,358,312 | 34,883,211 |
| Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | 100m3 | 29,280,000 | 1,804,899 | 1,358,312 | 32,443,211 |