Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 100m3 | 26,230,000 | 1,804,899 | 1,358,312 | 29,393,211 | |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 29,835 | 0 | 29,835 | |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 2,850 | 22,950 | 0 | 25,800 | |
| Miết mạch tường gạch loại lõm | m2 | 0 | 45,441 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 100m3 | 26,230,000 | 1,804,899 | 1,358,312 | 29,393,211 | |
| Miết mạch tường đá loại lõm | m2 | 0 | 29,835 | 0 | 29,835 | |
| Miết mạch tường đá loại lồi | m2 | 2,850 | 22,950 | 0 | 25,800 | |
| Miết mạch tường gạch loại lõm | m2 | 0 | 45,441 |
| 0 |
| 45,441 |
| Miết mạch tường gạch loại lồi | m2 | 4,077 | 35,114 | 0 | 39,191 |
| Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | m3 | 269,100 | 368,709 | 0 | 637,809 |
| Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | m3 | 269,100 | 348,779 | 0 | 617,879 |
| Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax >6 | m3 | 269,100 | 336,323 | 0 | 605,423 |
| Thi công lớp đá đệm móng đá hộc | m3 | 304,750 | 286,497 | 0 | 591,247 |
| Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá hộc | m3 | 230,000 | 137,700 | 252,024 | 619,724 |
| Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá dăm | m3 | 258,000 | 107,865 | 252,024 | 617,889 |
| Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá dăm + cát | m3 | 206,550 | 80,325 | 252,024 | 538,899 |
| Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m dưới nước | 1 rọ | 690,000 | 617,024 | 40,110 | 1,347,134 |
| Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn | 1 rọ | 690,000 | 587,642 | 0 | 1,277,642 |
| Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m dưới nước | 1 rọ | 398,200 | 373,572 | 40,110 | 811,882 |
| Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | 1 rọ | 398,200 | 352,585 | 0 | 750,785 |
| Làm và thả rọ đá, loại 1x1x1m dưới nước | 1 rọ | 360,600 | 354,684 | 40,110 | 755,394 |
| Làm và thả rọ đá, loại 1x1x1m trên cạn | 1 rọ | 360,600 | 335,795 | 0 | 696,395 |
| Làm và thả rồng đá Փ 60cm dài 10m | 1 rồng | 1,171,200 | 705,170 | 90,538 | 1,966,908 |
| Làm và thả rồng đá Փ 80cm dài 10m | 1 rồng | 1,806,600 | 954,918 | 101,579 | 2,863,097 |
| Thả đá hộc tự do vào thân kè | m3 | 240,000 | 77,653 | 26,609 | 344,262 |
| Gia cố nền đất yếu cấy bấc thấm bằng máy | 100m | 526,050 | 13,770 | 56,107 | 595,927 |
| Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 100m2 | 1,493,982 | 270,810 | 0 | 1,764,792 |
| Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 100m2 | 1,493,982 | 247,860 | 0 | 1,741,842 |
| Rải giấy dầu lớp cách ly | 100m2 | 440,880 | 34,425 | 0 | 475,305 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤120 ngày đêm | 100m2 | 7,861,009 | 7,952,175 | 16,177,634 | 31,990,818 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤150 ngày đêm | 100m2 | 7,861,009 | 9,037,710 | 19,914,051 | 36,812,770 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤180 ngày đêm | 100m2 | 7,861,009 | 10,120,950 | 23,650,467 | 41,632,426 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤210 ngày đêm | 100m2 | 7,861,009 | 11,206,485 | 27,386,884 | 46,454,378 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤240 ngày đêm | 100m2 | 7,861,009 | 12,289,725 | 31,123,300 | 51,274,034 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤270 ngày đêm | 100m2 | 7,861,009 | 13,375,260 | 34,859,717 | 56,095,986 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤120 ngày đêm | 100m2 | 7,859,677 | 6,921,720 | 15,775,359 | 30,556,756 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤150 ngày đêm | 100m2 | 7,859,677 | 7,915,455 | 19,511,776 | 35,286,908 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤180 ngày đêm | 100m2 | 7,859,677 | 8,906,895 | 23,248,192 | 40,014,764 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤210 ngày đêm | 100m2 | 7,859,677 | 9,898,335 | 26,984,609 | 44,742,621 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤240 ngày đêm | 100m2 | 7,859,677 | 10,892,070 | 30,721,025 | 49,472,772 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤270 ngày đêm | 100m2 | 7,859,677 | 11,883,510 | 34,457,442 | 54,200,629 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤120 ngày đêm | 100m2 | 7,863,442 | 6,735,825 | 15,574,221 | 30,173,488 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤150 ngày đêm | 100m2 | 7,863,442 | 7,642,350 | 19,310,638 | 34,816,430 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤180 ngày đêm | 100m2 | 7,863,442 | 8,548,875 | 23,047,055 | 39,459,372 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤210 ngày đêm | 100m2 | 7,863,442 | 9,455,400 | 26,783,471 | 44,102,313 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤240 ngày đêm | 100m2 | 7,863,442 | 10,361,925 | 30,519,888 | 48,745,255 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤270 ngày đêm | 100m2 | 7,863,442 | 11,268,450 | 34,256,304 | 53,388,196 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤120 ngày đêm | 100m2 | 8,933,429 | 27,108,540 | 20,071,886 | 56,113,855 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤150 ngày đêm | 100m2 | 8,933,429 | 32,520,150 | 24,555,586 | 66,009,165 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤180 ngày đêm | 100m2 | 8,933,429 | 37,959,300 | 29,039,286 | 75,932,015 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤210 ngày đêm | 100m2 | 8,933,429 | 43,375,500 | 33,522,986 | 85,831,915 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤240 ngày đêm | 100m2 | 8,933,429 | 48,798,585 | 38,006,686 | 95,738,700 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤270 ngày đêm | 100m2 | 8,933,429 | 54,219,375 | 42,490,386 | 105,643,190 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤120 ngày đêm | 100m2 | 8,923,469 | 19,700,280 | 19,745,038 | 48,368,787 |
| 0 |
| 45,441 |
| Miết mạch tường gạch loại lồi | m2 | 4,077 | 35,114 | 0 | 39,191 |
| Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | m3 | 269,100 | 368,709 | 0 | 637,809 |
| Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | m3 | 269,100 | 348,779 | 0 | 617,879 |
| Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax >6 | m3 | 269,100 | 336,323 | 0 | 605,423 |
| Thi công lớp đá đệm móng đá hộc | m3 | 304,750 | 286,497 | 0 | 591,247 |
| Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá hộc | m3 | 230,000 | 137,700 | 252,024 | 619,724 |
| Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá dăm | m3 | 258,000 | 107,865 | 252,024 | 617,889 |
| Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá dăm + cát | m3 | 206,550 | 80,325 | 252,024 | 538,899 |
| Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m dưới nước | 1 rọ | 690,000 | 617,024 | 40,110 | 1,347,134 |
| Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn | 1 rọ | 690,000 | 587,642 | 0 | 1,277,642 |
| Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m dưới nước | 1 rọ | 398,200 | 373,572 | 40,110 | 811,882 |
| Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | 1 rọ | 398,200 | 352,585 | 0 | 750,785 |
| Làm và thả rọ đá, loại 1x1x1m dưới nước | 1 rọ | 360,600 | 354,684 | 40,110 | 755,394 |
| Làm và thả rọ đá, loại 1x1x1m trên cạn | 1 rọ | 360,600 | 335,795 | 0 | 696,395 |
| Làm và thả rồng đá Փ 60cm dài 10m | 1 rồng | 1,171,200 | 705,170 | 90,538 | 1,966,908 |
| Làm và thả rồng đá Փ 80cm dài 10m | 1 rồng | 1,806,600 | 954,918 | 101,579 | 2,863,097 |
| Thả đá hộc tự do vào thân kè | m3 | 240,000 | 77,653 | 26,609 | 344,262 |
| Gia cố nền đất yếu cấy bấc thấm bằng máy | 100m | 526,050 | 13,770 | 56,107 | 595,927 |
| Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 100m2 | 1,493,982 | 270,810 | 0 | 1,764,792 |
| Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 100m2 | 1,493,982 | 247,860 | 0 | 1,741,842 |
| Rải giấy dầu lớp cách ly | 100m2 | 440,880 | 34,425 | 0 | 475,305 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤120 ngày đêm | 100m2 | 7,861,009 | 7,952,175 | 16,177,634 | 31,990,818 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤150 ngày đêm | 100m2 | 7,861,009 | 9,037,710 | 19,914,051 | 36,812,770 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤180 ngày đêm | 100m2 | 7,861,009 | 10,120,950 | 23,650,467 | 41,632,426 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤210 ngày đêm | 100m2 | 7,861,009 | 11,206,485 | 27,386,884 | 46,454,378 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤240 ngày đêm | 100m2 | 7,861,009 | 12,289,725 | 31,123,300 | 51,274,034 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤20.000m2, thời gian vận hành ≤270 ngày đêm | 100m2 | 7,861,009 | 13,375,260 | 34,859,717 | 56,095,986 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤120 ngày đêm | 100m2 | 7,859,677 | 6,921,720 | 15,775,359 | 30,556,756 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤150 ngày đêm | 100m2 | 7,859,677 | 7,915,455 | 19,511,776 | 35,286,908 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤180 ngày đêm | 100m2 | 7,859,677 | 8,906,895 | 23,248,192 | 40,014,764 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤210 ngày đêm | 100m2 | 7,859,677 | 9,898,335 | 26,984,609 | 44,742,621 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤240 ngày đêm | 100m2 | 7,859,677 | 10,892,070 | 30,721,025 | 49,472,772 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤30.000m2, thời gian vận hành ≤270 ngày đêm | 100m2 | 7,859,677 | 11,883,510 | 34,457,442 | 54,200,629 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤120 ngày đêm | 100m2 | 7,863,442 | 6,735,825 | 15,574,221 | 30,173,488 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤150 ngày đêm | 100m2 | 7,863,442 | 7,642,350 | 19,310,638 | 34,816,430 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤180 ngày đêm | 100m2 | 7,863,442 | 8,548,875 | 23,047,055 | 39,459,372 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤210 ngày đêm | 100m2 | 7,863,442 | 9,455,400 | 26,783,471 | 44,102,313 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤240 ngày đêm | 100m2 | 7,863,442 | 10,361,925 | 30,519,888 | 48,745,255 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dân cư bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤40.000m2, thời gian vận hành ≤270 ngày đêm | 100m2 | 7,863,442 | 11,268,450 | 34,256,304 | 53,388,196 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤120 ngày đêm | 100m2 | 8,933,429 | 27,108,540 | 20,071,886 | 56,113,855 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤150 ngày đêm | 100m2 | 8,933,429 | 32,520,150 | 24,555,586 | 66,009,165 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤180 ngày đêm | 100m2 | 8,933,429 | 37,959,300 | 29,039,286 | 75,932,015 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤210 ngày đêm | 100m2 | 8,933,429 | 43,375,500 | 33,522,986 | 85,831,915 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤240 ngày đêm | 100m2 | 8,933,429 | 48,798,585 | 38,006,686 | 95,738,700 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤2.000m2, thời gian vận hành ≤270 ngày đêm | 100m2 | 8,933,429 | 54,219,375 | 42,490,386 | 105,643,190 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤120 ngày đêm | 100m2 | 8,923,469 | 19,700,280 | 19,745,038 | 48,368,787 |