Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤150 ngày đêm | 100m2 | 8,923,469 | 23,496,210 | 24,228,738 | 56,648,417 | |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤180 ngày đêm | 100m2 | 8,923,469 | 27,289,845 | 28,712,438 | 64,925,752 | |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤210 ngày đêm | 100m2 | 8,923,469 | 31,085,775 | 33,196,138 | 73,205,382 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤150 ngày đêm | 100m2 | 8,923,469 | 23,496,210 | 24,228,738 | 56,648,417 | |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤180 ngày đêm | 100m2 | 8,923,469 | 27,289,845 | 28,712,438 | 64,925,752 | |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤210 ngày đêm | 100m2 | 8,923,469 | 31,085,775 | 33,196,138 | 73,205,382 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤240 ngày đêm | 100m2 | 8,923,469 | 34,881,705 | 37,679,838 | 81,485,012 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤270 ngày đêm | 100m2 | 8,923,469 | 38,677,635 | 42,163,538 | 89,764,642 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét bằng đất sét, cọc đơn, ĐK lỗ khoan D700mm | m cọc | 13,608 | 17,439 | 122,997 | 154,044 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét bằng đất sét, cọc đôi, ĐK lỗ khoan D700mm | m cọc | 27,216 | 34,878 | 222,933 | 285,027 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét bằng đất sét, cọc đơn, ĐK lỗ khoan D1200mm | m cọc | 40,068 | 32,387 | 199,871 | 272,326 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, cọc đơn, ĐK lỗ khoan D700mm | m cọc | 224,060 | 24,913 | 122,997 | 371,970 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, cọc đôi, ĐK lỗ khoan D700mm | m cọc | 448,056 | 52,317 | 222,933 | 723,306 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, cọc đơn, ĐK lỗ khoan D1200mm | m cọc | 658,396 | 49,826 | 199,871 | 908,093 |
| Lắp đặt phễu nhựa móng Top - base | 100m2 | 40,124,970 | 1,611,090 | 54,893 | 41,790,953 |
| Rải đá dăm chèn phễu nhựa móng Top - base | m3 | 312,000 | 68,850 | 23,606 | 404,456 |
| Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 100m2 | 0 | 1,169,519 | 0 | 1,169,519 |
| Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | 100m2 | 0 | 18,564 | 0 | 18,564 |
| Trồng cỏ vetiver gia cố mái taluy dương | 100m2 | 3,896,106 | 4,145,297 | 2,500,750 | 10,542,153 |
| Trồng cỏ vetiver gia cố mái taluy âm | 100m2 | 2,979,559 | 3,183,692 | 2,011,185 | 8,174,436 |
| Bảo dưỡng mặt đường bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ bằng chất tạo màng | 100m2 | 1,890,774 | 5,540,621 | 1,686,678 | 9,118,073 |
| Gia công, lắp đặt khe co (h=30cm) 1x4 đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 2,136,417 | 803,250 | 22,391 | 2,962,058 |
| Gia công, lắp đặt Khe giãn (h=30cm) 2x4 đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 3,530,170 | 1,124,550 | 31,172 | 4,685,892 |
| Gia công, lắp đặt khe ngàm liên kết đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 781,592 | 573,750 | 12,614 | 1,367,956 |
| Gia công, lắp đặt khe tăng cường đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 2,364,710 | 1,491,750 | 61,348 | 3,917,808 |
| Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | 10m | 178,698 | 126,225 | 64,645 | 369,568 |
| Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | 10m | 243,720 | 126,225 | 64,645 | 434,590 |
| Trám khe đường lăn, sân đỗ sân bay bằng mastic, khe 1x4 | 10m | 148,649 | 160,650 | 118,972 | 428,271 |
| Trám khe đường lăn, sân đỗ sân bay bằng mastic, khe 2x4 | 10m | 374,125 | 252,450 | 118,972 | 745,547 |
| Thi công khe co | m | 84,201 | 20,655 | 12,902 | 117,758 |
| Thi công khe giãn | m | 231,281 | 50,490 | 16,402 | 298,173 |
| Thi công khe dọc | m | 25,640 | 13,770 | 12,095 | 51,505 |
| Trám khe co mặt đường bê tông | m | 131 | 16,065 | 9,403 | 25,599 |
| Trám khe giãn mặt đường bê tông | m | 446 | 29,835 | 9,403 | 39,684 |
| Trám khe dọc mặt đường bê tông | m | 79 | 9,180 | 9,403 | 18,662 |
| Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | 100m | 72,981 | 245,565 | 134,438 | 452,984 |
| Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | 100m | 106,029 | 353,430 | 168,047 | 627,506 |
| Làm khe co đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | 100m | 96,429 | 71,145 | 226,587 | 394,161 |
| Làm khe co đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | 100m | 142,875 | 100,980 | 265,838 | 509,693 |
| Lắp đặt gối cầu thép | cái | 404,000 | 1,262,250 | 0 | 1,666,250 |
| Lắp đặt gối cầu cao su | cái | 808,000 | 803,250 | 0 | 1,611,250 |
| Gia công, lắp đặt khe co giãn dầm liên tục | m | 212,706 | 275,400 | 0 | 488,106 |
| Gia công, lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn | m | 212,706 | 160,650 | 0 | 373,356 |
| Gia công, lắp đặt khe co giãn thép bản răng lược mặt cầu bằng phương pháp lắp sau | 1m | 1,653,529 | 3,114,100 | 483,443 | 5,251,072 |
| Thi công khe co giãn chống nứt tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) | 10m | 4,050 | 5,049 | 2,782 | 11,881 |
| Thi công khe đặt thép chống nút tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) | 10m | 4,050 | 7,574 | 2,782 | 14,406 |
| Lắp đặt hệ thống an toàn hộ lan bánh xoay | m | 3,948,080 | 240,975 | 100,859 | 4,289,914 |
| Thi công cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 3cm, PCB40 | m2 | 344,744 | 286,497 | 1,457 | 632,698 |
| Thi công cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 4cm, PCB40 | m2 | 352,151 | 306,427 | 1,748 | 660,326 |
| Thi công cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 5cm, PCB40 | m2 | 360,232 | 326,358 | 2,331 | 688,921 |
| Thi công kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 3cm, PCB40 | m2 | 152,211 | 254,111 | 1,457 | 407,779 |
| Thi công kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 4cm, PCB40 | m2 | 159,619 | 271,550 | 1,748 | 432,917 |
| Thi công kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 5cm, PCB40 | m2 | 167,699 | 286,497 | 2,331 | 456,527 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤240 ngày đêm | 100m2 | 8,923,469 | 34,881,705 | 37,679,838 | 81,485,012 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng p/p cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích ≤4.000m2, thời gian vận hành ≤270 ngày đêm | 100m2 | 8,923,469 | 38,677,635 | 42,163,538 | 89,764,642 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét bằng đất sét, cọc đơn, ĐK lỗ khoan D700mm | m cọc | 13,608 | 17,439 | 122,997 | 154,044 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét bằng đất sét, cọc đôi, ĐK lỗ khoan D700mm | m cọc | 27,216 | 34,878 | 222,933 | 285,027 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét bằng đất sét, cọc đơn, ĐK lỗ khoan D1200mm | m cọc | 40,068 | 32,387 | 199,871 | 272,326 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, cọc đơn, ĐK lỗ khoan D700mm | m cọc | 224,060 | 24,913 | 122,997 | 371,970 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, cọc đôi, ĐK lỗ khoan D700mm | m cọc | 448,056 | 52,317 | 222,933 | 723,306 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, cọc đơn, ĐK lỗ khoan D1200mm | m cọc | 658,396 | 49,826 | 199,871 | 908,093 |
| Lắp đặt phễu nhựa móng Top - base | 100m2 | 40,124,970 | 1,611,090 | 54,893 | 41,790,953 |
| Rải đá dăm chèn phễu nhựa móng Top - base | m3 | 312,000 | 68,850 | 23,606 | 404,456 |
| Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 100m2 | 0 | 1,169,519 | 0 | 1,169,519 |
| Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | 100m2 | 0 | 18,564 | 0 | 18,564 |
| Trồng cỏ vetiver gia cố mái taluy dương | 100m2 | 3,896,106 | 4,145,297 | 2,500,750 | 10,542,153 |
| Trồng cỏ vetiver gia cố mái taluy âm | 100m2 | 2,979,559 | 3,183,692 | 2,011,185 | 8,174,436 |
| Bảo dưỡng mặt đường bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ bằng chất tạo màng | 100m2 | 1,890,774 | 5,540,621 | 1,686,678 | 9,118,073 |
| Gia công, lắp đặt khe co (h=30cm) 1x4 đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 2,136,417 | 803,250 | 22,391 | 2,962,058 |
| Gia công, lắp đặt Khe giãn (h=30cm) 2x4 đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 3,530,170 | 1,124,550 | 31,172 | 4,685,892 |
| Gia công, lắp đặt khe ngàm liên kết đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 781,592 | 573,750 | 12,614 | 1,367,956 |
| Gia công, lắp đặt khe tăng cường đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 2,364,710 | 1,491,750 | 61,348 | 3,917,808 |
| Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | 10m | 178,698 | 126,225 | 64,645 | 369,568 |
| Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | 10m | 243,720 | 126,225 | 64,645 | 434,590 |
| Trám khe đường lăn, sân đỗ sân bay bằng mastic, khe 1x4 | 10m | 148,649 | 160,650 | 118,972 | 428,271 |
| Trám khe đường lăn, sân đỗ sân bay bằng mastic, khe 2x4 | 10m | 374,125 | 252,450 | 118,972 | 745,547 |
| Thi công khe co | m | 84,201 | 20,655 | 12,902 | 117,758 |
| Thi công khe giãn | m | 231,281 | 50,490 | 16,402 | 298,173 |
| Thi công khe dọc | m | 25,640 | 13,770 | 12,095 | 51,505 |
| Trám khe co mặt đường bê tông | m | 131 | 16,065 | 9,403 | 25,599 |
| Trám khe giãn mặt đường bê tông | m | 446 | 29,835 | 9,403 | 39,684 |
| Trám khe dọc mặt đường bê tông | m | 79 | 9,180 | 9,403 | 18,662 |
| Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | 100m | 72,981 | 245,565 | 134,438 | 452,984 |
| Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | 100m | 106,029 | 353,430 | 168,047 | 627,506 |
| Làm khe co đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | 100m | 96,429 | 71,145 | 226,587 | 394,161 |
| Làm khe co đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | 100m | 142,875 | 100,980 | 265,838 | 509,693 |
| Lắp đặt gối cầu thép | cái | 404,000 | 1,262,250 | 0 | 1,666,250 |
| Lắp đặt gối cầu cao su | cái | 808,000 | 803,250 | 0 | 1,611,250 |
| Gia công, lắp đặt khe co giãn dầm liên tục | m | 212,706 | 275,400 | 0 | 488,106 |
| Gia công, lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn | m | 212,706 | 160,650 | 0 | 373,356 |
| Gia công, lắp đặt khe co giãn thép bản răng lược mặt cầu bằng phương pháp lắp sau | 1m | 1,653,529 | 3,114,100 | 483,443 | 5,251,072 |
| Thi công khe co giãn chống nứt tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) | 10m | 4,050 | 5,049 | 2,782 | 11,881 |
| Thi công khe đặt thép chống nút tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) | 10m | 4,050 | 7,574 | 2,782 | 14,406 |
| Lắp đặt hệ thống an toàn hộ lan bánh xoay | m | 3,948,080 | 240,975 | 100,859 | 4,289,914 |
| Thi công cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 3cm, PCB40 | m2 | 344,744 | 286,497 | 1,457 | 632,698 |
| Thi công cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 4cm, PCB40 | m2 | 352,151 | 306,427 | 1,748 | 660,326 |
| Thi công cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 5cm, PCB40 | m2 | 360,232 | 326,358 | 2,331 | 688,921 |
| Thi công kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 3cm, PCB40 | m2 | 152,211 | 254,111 | 1,457 | 407,779 |
| Thi công kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 4cm, PCB40 | m2 | 159,619 | 271,550 | 1,748 | 432,917 |
| Thi công kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, dày 5cm, PCB40 | m2 | 167,699 | 286,497 | 2,331 | 456,527 |