Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | m3 | 0 | 1,395,998 | 0 | 1,395,998 | |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | tấn | 0 | 1,238,205 | 0 | 1,238,205 | |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | tấn | 0 | 1,082,270 | 0 | 1,082,270 | |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | m3 | 0 | 1,395,998 | 0 | 1,395,998 | |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | tấn | 0 | 1,238,205 | 0 | 1,238,205 | |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | tấn | 0 | 1,082,270 | 0 | 1,082,270 | |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m |
| tấn |
| 0 |
| 1,002,445 |
| 0 |
| 1,002,445 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | tấn | 0 | 924,477 | 0 | 924,477 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | 1000v | 0 | 2,307,480 | 0 | 2,307,480 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | 1000v | 0 | 1,819,252 | 0 | 1,819,252 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | 1000v | 0 | 1,576,067 | 0 | 1,576,067 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | 1000v | 0 | 1,395,998 | 0 | 1,395,998 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | 1000v | 0 | 2,034,592 | 0 | 2,034,592 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | 1000v | 0 | 1,572,354 | 0 | 1,572,354 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | 1000v | 0 | 1,340,306 | 0 | 1,340,306 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | 1000v | 0 | 1,176,945 | 0 | 1,176,945 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | m3 | 0 | 1,355,157 | 0 | 1,355,157 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | m3 | 0 | 1,046,998 | 0 | 1,046,998 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | m3 | 0 | 892,919 | 0 | 892,919 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | m3 | 0 | 783,392 | 0 | 783,392 |
| Vận chuyển Thép các loại từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | tấn | 0 | 1,590,918 | 0 | 1,590,918 |
| Vận chuyển Thép các loại từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | tấn | 0 | 1,312,461 | 0 | 1,312,461 |
| Vận chuyển Thép các loại từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | tấn | 0 | 1,173,232 | 0 | 1,173,232 |
| Vận chuyển Thép các loại từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | tấn | 0 | 1,059,993 | 0 | 1,059,993 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | tấn | 0 | 2,086,571 | 0 | 2,086,571 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | tấn | 0 | 1,707,870 | 0 | 1,707,870 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | tấn | 0 | 1,520,375 | 0 | 1,520,375 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | tấn | 0 | 1,368,152 | 0 | 1,368,152 |
| Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | m3 | 0 | 68,686 | 72,817 | 141,503 |
| Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng | m3 | 0 | 83,537 | 72,817 | 156,354 |
| Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 61,261 | 80,908 | 142,169 |
| Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 35,271 | 19,418 | 54,689 |
| Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 10m2 | 0 | 37,128 | 16,182 | 53,310 |
| Vận chuyển Đá ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 10m2 | 0 | 37,128 | 16,182 | 53,310 |
| Vận chuyển Ngói các loại lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 38,984 | 75,244 | 114,228 |
| Vận chuyển Vôi, than xỉ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 85,393 | 80,908 | 166,301 |
| Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 100m2 | 0 | 70,542 | 242,724 | 313,266 |
| Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 70,542 | 72,817 | 143,359 |
| Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | m3 | 0 | 70,542 | 80,908 | 151,450 |
| Vận chuyển Kính các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 10m2 | 0 | 55,691 | 40,454 | 96,145 |
| Vận chuyển Cấu kiện bê tông đúc sẵn lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 109,526 | 24,272 | 133,798 |
| Vận chuyển Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 129,947 | 113,271 | 243,218 |
| Vận chuyển Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 464,095 | 161,816 | 625,911 |
| Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 10m2 | 0 | 278,457 | 129,453 | 407,910 |
| Vận chuyển Vật liệu phụ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 22,277 | 24,272 | 46,549 |
| Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | m3 | 0 | 90,963 | 105,180 | 196,143 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 55,154 | 55,154 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 38,812 | 38,812 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 28,598 | 28,598 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 46,997 | 46,997 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 35,248 | 35,248 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 23,498 | 23,498 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 43,215 | 43,215 |
| tấn |
| 0 |
| 1,002,445 |
| 0 |
| 1,002,445 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | tấn | 0 | 924,477 | 0 | 924,477 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | 1000v | 0 | 2,307,480 | 0 | 2,307,480 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | 1000v | 0 | 1,819,252 | 0 | 1,819,252 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | 1000v | 0 | 1,576,067 | 0 | 1,576,067 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | 1000v | 0 | 1,395,998 | 0 | 1,395,998 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | 1000v | 0 | 2,034,592 | 0 | 2,034,592 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | 1000v | 0 | 1,572,354 | 0 | 1,572,354 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | 1000v | 0 | 1,340,306 | 0 | 1,340,306 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | 1000v | 0 | 1,176,945 | 0 | 1,176,945 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | m3 | 0 | 1,355,157 | 0 | 1,355,157 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | m3 | 0 | 1,046,998 | 0 | 1,046,998 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | m3 | 0 | 892,919 | 0 | 892,919 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | m3 | 0 | 783,392 | 0 | 783,392 |
| Vận chuyển Thép các loại từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | tấn | 0 | 1,590,918 | 0 | 1,590,918 |
| Vận chuyển Thép các loại từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | tấn | 0 | 1,312,461 | 0 | 1,312,461 |
| Vận chuyển Thép các loại từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | tấn | 0 | 1,173,232 | 0 | 1,173,232 |
| Vận chuyển Thép các loại từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | tấn | 0 | 1,059,993 | 0 | 1,059,993 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | tấn | 0 | 2,086,571 | 0 | 2,086,571 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | tấn | 0 | 1,707,870 | 0 | 1,707,870 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | tấn | 0 | 1,520,375 | 0 | 1,520,375 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | tấn | 0 | 1,368,152 | 0 | 1,368,152 |
| Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | m3 | 0 | 68,686 | 72,817 | 141,503 |
| Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng | m3 | 0 | 83,537 | 72,817 | 156,354 |
| Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 61,261 | 80,908 | 142,169 |
| Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 35,271 | 19,418 | 54,689 |
| Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 10m2 | 0 | 37,128 | 16,182 | 53,310 |
| Vận chuyển Đá ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 10m2 | 0 | 37,128 | 16,182 | 53,310 |
| Vận chuyển Ngói các loại lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 38,984 | 75,244 | 114,228 |
| Vận chuyển Vôi, than xỉ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 85,393 | 80,908 | 166,301 |
| Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 100m2 | 0 | 70,542 | 242,724 | 313,266 |
| Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 70,542 | 72,817 | 143,359 |
| Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | m3 | 0 | 70,542 | 80,908 | 151,450 |
| Vận chuyển Kính các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 10m2 | 0 | 55,691 | 40,454 | 96,145 |
| Vận chuyển Cấu kiện bê tông đúc sẵn lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 109,526 | 24,272 | 133,798 |
| Vận chuyển Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 129,947 | 113,271 | 243,218 |
| Vận chuyển Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 464,095 | 161,816 | 625,911 |
| Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng | 10m2 | 0 | 278,457 | 129,453 | 407,910 |
| Vận chuyển Vật liệu phụ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | tấn | 0 | 22,277 | 24,272 | 46,549 |
| Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | m3 | 0 | 90,963 | 105,180 | 196,143 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 55,154 | 55,154 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 38,812 | 38,812 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 28,598 | 28,598 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 46,997 | 46,997 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3/1km | 0 | 0 | 35,248 | 35,248 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3/1km | 0 | 0 | 23,498 | 23,498 |
| Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10m3/1km | 0 | 0 | 43,215 | 43,215 |