Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | tấn | 0 | 24,133 | 0 | 24,133 | |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp lên | 1 cấu kiện | 0 | 5,569 | 24,066 | 29,635 | |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp xuống | 1 cấu kiện | 0 | 4,084 | 18,909 | 22,993 | |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp lên |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | tấn | 0 | 24,133 | 0 | 24,133 | |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp lên | 1 cấu kiện | 0 | 5,569 | 24,066 | 29,635 | |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp xuống | 1 cấu kiện | 0 | 4,084 | 18,909 | 22,993 | |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp lên |
| 1 cấu kiện |
| 0 |
| 11,138 |
| 34,380 |
| 45,518 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | 1 cấu kiện | 0 | 9,282 | 27,504 | 36,786 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | 1 cấu kiện | 0 | 14,851 | 44,693 | 59,544 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | 1 cấu kiện | 0 | 11,138 | 34,380 | 45,518 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | 1 cấu kiện | 0 | 16,707 | 51,569 | 68,276 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | 1 cấu kiện | 0 | 14,851 | 41,255 | 56,106 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | 1 cấu kiện | 0 | 24,133 | 73,916 | 98,049 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | 1 cấu kiện | 0 | 20,420 | 58,445 | 78,865 |
| Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | m3 | 0 | 13,923 | 0 | 13,923 |
| Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,485 | 0 | 1,485 |
| Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | m3 | 0 | 16,336 | 0 | 16,336 |
| Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,856 | 0 | 1,856 |
| Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | m3 | 0 | 13,923 | 0 | 13,923 |
| Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,671 | 0 | 1,671 |
| Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, 10m khởi điểm | m3 | 0 | 16,336 | 0 | 16,336 |
| Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,856 | 0 | 1,856 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 13,923 | 0 | 13,923 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 1,485 | 0 | 1,485 |
| Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 7,054 | 0 | 7,054 |
| Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 743 | 0 | 743 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 16,707 | 0 | 16,707 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 1,856 | 0 | 1,856 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | tấn | 0 | 13,923 | 0 | 13,923 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | tấn | 0 | 1,485 | 0 | 1,485 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | m3 | 0 | 9,282 | 0 | 9,282 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,114 | 0 | 1,114 |
| Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, 10m khởi điểm | 100 cây | 0 | 10,024 | 0 | 10,024 |
| Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, 10m tiếp theo | 100 cây | 0 | 1,114 | 0 | 1,114 |
| Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, 10m khởi điểm | 100 cây | 0 | 11,695 | 0 | 11,695 |
| Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, 10m tiếp theo | 100 cây | 0 | 1,299 | 0 | 1,299 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | tấn | 0 | 15,037 | 0 | 15,037 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | tấn | 0 | 1,671 | 0 | 1,671 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | tấn | 0 | 913,339 | 0 | 913,339 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | tấn | 0 | 764,829 | 0 | 764,829 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | tấn | 0 | 690,573 | 0 | 690,573 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | tấn | 0 | 627,456 | 0 | 627,456 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | tấn | 0 | 1,021,009 | 0 | 1,021,009 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | tấn | 0 | 809,382 | 0 | 809,382 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | tấn | 0 | 714,706 | 0 | 714,706 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | tấn | 0 | 623,744 | 0 | 623,744 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | m3 | 0 | 1,531,514 | 0 | 1,531,514 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | m3 | 0 | 1,208,503 | 0 | 1,208,503 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | m3 | 0 | 1,048,855 | 0 | 1,048,855 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | m3 | 0 | 930,046 | 0 | 930,046 |
| Vận chuyển nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | m3 | 0 | 2,307,480 | 0 | 2,307,480 |
| Vận chuyển nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | m3 | 0 | 1,819,252 | 0 | 1,819,252 |
| Vận chuyển nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | m3 | 0 | 1,576,067 | 0 | 1,576,067 |
| 1 cấu kiện |
| 0 |
| 11,138 |
| 34,380 |
| 45,518 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | 1 cấu kiện | 0 | 9,282 | 27,504 | 36,786 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | 1 cấu kiện | 0 | 14,851 | 44,693 | 59,544 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | 1 cấu kiện | 0 | 11,138 | 34,380 | 45,518 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | 1 cấu kiện | 0 | 16,707 | 51,569 | 68,276 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | 1 cấu kiện | 0 | 14,851 | 41,255 | 56,106 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | 1 cấu kiện | 0 | 24,133 | 73,916 | 98,049 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤5T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | 1 cấu kiện | 0 | 20,420 | 58,445 | 78,865 |
| Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | m3 | 0 | 13,923 | 0 | 13,923 |
| Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,485 | 0 | 1,485 |
| Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | m3 | 0 | 16,336 | 0 | 16,336 |
| Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,856 | 0 | 1,856 |
| Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | m3 | 0 | 13,923 | 0 | 13,923 |
| Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,671 | 0 | 1,671 |
| Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, 10m khởi điểm | m3 | 0 | 16,336 | 0 | 16,336 |
| Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,856 | 0 | 1,856 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 13,923 | 0 | 13,923 |
| Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 1,485 | 0 | 1,485 |
| Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 7,054 | 0 | 7,054 |
| Vận chuyển gạch ốp, lát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 743 | 0 | 743 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | 1000v | 0 | 16,707 | 0 | 16,707 |
| Vận chuyển ngói các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | 1000v | 0 | 1,856 | 0 | 1,856 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | tấn | 0 | 13,923 | 0 | 13,923 |
| Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | tấn | 0 | 1,485 | 0 | 1,485 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | m3 | 0 | 9,282 | 0 | 9,282 |
| Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | m3 | 0 | 1,114 | 0 | 1,114 |
| Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, 10m khởi điểm | 100 cây | 0 | 10,024 | 0 | 10,024 |
| Vận chuyển Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công, 10m tiếp theo | 100 cây | 0 | 1,114 | 0 | 1,114 |
| Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, 10m khởi điểm | 100 cây | 0 | 11,695 | 0 | 11,695 |
| Vận chuyển tre, cây chống bằng thủ công, 10m tiếp theo | 100 cây | 0 | 1,299 | 0 | 1,299 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | tấn | 0 | 15,037 | 0 | 15,037 |
| Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | tấn | 0 | 1,671 | 0 | 1,671 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | tấn | 0 | 913,339 | 0 | 913,339 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | tấn | 0 | 764,829 | 0 | 764,829 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | tấn | 0 | 690,573 | 0 | 690,573 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | tấn | 0 | 627,456 | 0 | 627,456 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | tấn | 0 | 1,021,009 | 0 | 1,021,009 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | tấn | 0 | 809,382 | 0 | 809,382 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | tấn | 0 | 714,706 | 0 | 714,706 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | tấn | 0 | 623,744 | 0 | 623,744 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | m3 | 0 | 1,531,514 | 0 | 1,531,514 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | m3 | 0 | 1,208,503 | 0 | 1,208,503 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | m3 | 0 | 1,048,855 | 0 | 1,048,855 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≥ 500m | m3 | 0 | 930,046 | 0 | 930,046 |
| Vận chuyển nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 100m | m3 | 0 | 2,307,480 | 0 | 2,307,480 |
| Vận chuyển nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 300m | m3 | 0 | 1,819,252 | 0 | 1,819,252 |
| Vận chuyển nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, Cự ly vận chuyển ≤ 500m | m3 | 0 | 1,576,067 | 0 | 1,576,067 |