Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá I, II | m2 | 0 | 478,946 | 347,315 | 826,261 | |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá III, IV | m2 | 0 | 358,281 | 262,320 | 620,601 | |
| Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | m2 | 0 | 18,888 | 11,062 | 29,950 | |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, ĐK Փ ≤80mm | cọc | 19,600 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá I, II | m2 | 0 | 478,946 | 347,315 | 826,261 | |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá III, IV | m2 | 0 | 358,281 | 262,320 | 620,601 | |
| Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | m2 | 0 | 18,888 | 11,062 | 29,950 | |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, ĐK Փ ≤80mm | cọc | 19,600 |
| 1,836,000 |
| 1,394,734 |
| 3,250,334 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, ĐK Փ >80mm | cọc | 33,150 | 2,409,750 | 1,793,229 | 4,236,129 |
| Gia công đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng | tấn | 19,208,694 | 1,265,570 | 862,211 | 21,336,475 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm đứng | tấn | 620,326 | 9,629,819 | 1,791,533 | 12,041,678 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm nghiêng | tấn | 685,232 | 10,797,738 | 1,990,757 | 13,473,727 |
| Lắp đặt đường goòng trong hầm | m | 904,589 | 311,410 | 0 | 1,215,999 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc, độ dốc mái ≤ 40 độ | 100m2 | 10,559,070 | 741,285 | 85,314 | 11,385,669 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc, độ dốc mái > 40 độ | 100m2 | 10,559,070 | 842,265 | 85,314 | 11,486,649 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mặt bằng | 100m2 | 9,191,489 | 663,255 | 85,314 | 9,940,058 |
| Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 100m2 | 467,291 | 1,116,500 | 47,123 | 1,630,914 |
| Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m | 100m2 | 538,281 | 1,319,500 | 56,548 | 1,914,329 |
| Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao >50m | 100m2 | 654,234 | 1,461,600 | 82,951 | 2,198,785 |
| Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 100m2 | 418,122 | 710,500 | 0 | 1,128,622 |
| Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | 100m2 | 37,588 | 194,880 | 0 | 232,468 |
| Phòng chống mối cho các mạch ngừng bê tông bằng công nghệ Termimesh | m2 | 343,533 | 279,990 | 1,385 | 624,908 |
| Phòng chống mối vị trí các khe của tường Barrette bằng công nghệ Termimesh | m2 | 594,147 | 459,000 | 1,385 | 1,054,532 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống ≤ 100mm bằng công nghệ Termimesh | bộ | 173,400 | 29,835 | 0 | 203,235 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống ≤ 300mm bằng công nghệ Termimesh | bộ | 173,400 | 36,720 | 0 | 210,120 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống ≤ 500mm bằng công nghệ Termimesh | bộ | 173,400 | 59,670 | 0 | 233,070 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống ≤ 800mm bằng công nghệ Termimesh | bộ | 173,400 | 80,325 | 0 | 253,725 |
| Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | m3 | 0 | 25,989 | 0 | 25,989 |
| Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | m3 | 0 | 31,558 | 0 | 31,558 |
| Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 44,553 | 0 | 44,553 |
| Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đá hộc | m3 | 0 | 61,261 | 0 | 61,261 |
| Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 63,117 | 0 | 63,117 |
| Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 57,548 | 0 | 57,548 |
| Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 37,128 | 0 | 37,128 |
| Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 35,271 | 0 | 35,271 |
| Bốc xếp lên ngói các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 70,542 | 0 | 70,542 |
| Bốc xếp xuống ngói các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 70,542 | 0 | 70,542 |
| Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | tấn | 0 | 27,846 | 0 | 27,846 |
| Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | tấn | 0 | 20,420 | 0 | 20,420 |
| Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | m3 | 0 | 25,989 | 0 | 25,989 |
| Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | m3 | 0 | 16,707 | 0 | 16,707 |
| Bốc xếp lên Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công | 100 cây | 0 | 161,505 | 0 | 161,505 |
| Bốc xếp xuống Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công | 100 cây | 0 | 103,957 | 0 | 103,957 |
| Bốc xếp lên Tre, cây chống bằng thủ công | 100cây | 0 | 139,229 | 0 | 139,229 |
| Bốc xếp xuống Tre, cây chống bằng thủ công | 100cây | 0 | 87,250 | 0 | 87,250 |
| Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | tấn | 0 | 63,117 | 0 | 63,117 |
| Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | tấn | 0 | 38,984 | 0 | 38,984 |
| Bốc lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết - Vật liệu dời đã đóng bao | tấn | 0 | 109,526 | 0 | 109,526 |
| Bốc lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết - Vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 157,792 | 0 | 157,792 |
| Bốc xếp từ bãi tập kết xuống tàu biển bằng thủ công - Vật liệu dời đã đóng bao | tấn | 0 | 105,814 | 0 | 105,814 |
| Bốc xếp từ bãi tập kết xuống tàu biển bằng thủ công - Vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 148,510 | 0 | 148,510 |
| Bốc xếp từ tàu lên cầu tàu - Bốc xếp bằng thủ công | tấn | 0 | 83,537 | 0 | 83,537 |
| Bốc xếp từ tàu lên cầu tàu - Bốc xếp bằng cần cẩu kết hợp thủ công | tấn | 0 | 59,404 | 76,747 | 136,151 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | tấn | 0 | 37,128 | 0 | 37,128 |
| 1,836,000 |
| 1,394,734 |
| 3,250,334 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, ĐK Փ >80mm | cọc | 33,150 | 2,409,750 | 1,793,229 | 4,236,129 |
| Gia công đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng | tấn | 19,208,694 | 1,265,570 | 862,211 | 21,336,475 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm đứng | tấn | 620,326 | 9,629,819 | 1,791,533 | 12,041,678 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm nghiêng | tấn | 685,232 | 10,797,738 | 1,990,757 | 13,473,727 |
| Lắp đặt đường goòng trong hầm | m | 904,589 | 311,410 | 0 | 1,215,999 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc, độ dốc mái ≤ 40 độ | 100m2 | 10,559,070 | 741,285 | 85,314 | 11,385,669 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc, độ dốc mái > 40 độ | 100m2 | 10,559,070 | 842,265 | 85,314 | 11,486,649 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mặt bằng | 100m2 | 9,191,489 | 663,255 | 85,314 | 9,940,058 |
| Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 100m2 | 467,291 | 1,116,500 | 47,123 | 1,630,914 |
| Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m | 100m2 | 538,281 | 1,319,500 | 56,548 | 1,914,329 |
| Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao >50m | 100m2 | 654,234 | 1,461,600 | 82,951 | 2,198,785 |
| Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 100m2 | 418,122 | 710,500 | 0 | 1,128,622 |
| Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | 100m2 | 37,588 | 194,880 | 0 | 232,468 |
| Phòng chống mối cho các mạch ngừng bê tông bằng công nghệ Termimesh | m2 | 343,533 | 279,990 | 1,385 | 624,908 |
| Phòng chống mối vị trí các khe của tường Barrette bằng công nghệ Termimesh | m2 | 594,147 | 459,000 | 1,385 | 1,054,532 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống ≤ 100mm bằng công nghệ Termimesh | bộ | 173,400 | 29,835 | 0 | 203,235 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống ≤ 300mm bằng công nghệ Termimesh | bộ | 173,400 | 36,720 | 0 | 210,120 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống ≤ 500mm bằng công nghệ Termimesh | bộ | 173,400 | 59,670 | 0 | 233,070 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống ≤ 800mm bằng công nghệ Termimesh | bộ | 173,400 | 80,325 | 0 | 253,725 |
| Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | m3 | 0 | 25,989 | 0 | 25,989 |
| Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | m3 | 0 | 31,558 | 0 | 31,558 |
| Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 44,553 | 0 | 44,553 |
| Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đá hộc | m3 | 0 | 61,261 | 0 | 61,261 |
| Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 63,117 | 0 | 63,117 |
| Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 57,548 | 0 | 57,548 |
| Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 37,128 | 0 | 37,128 |
| Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 35,271 | 0 | 35,271 |
| Bốc xếp lên ngói các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 70,542 | 0 | 70,542 |
| Bốc xếp xuống ngói các loại bằng thủ công | 1000v | 0 | 70,542 | 0 | 70,542 |
| Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | tấn | 0 | 27,846 | 0 | 27,846 |
| Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | tấn | 0 | 20,420 | 0 | 20,420 |
| Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | m3 | 0 | 25,989 | 0 | 25,989 |
| Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | m3 | 0 | 16,707 | 0 | 16,707 |
| Bốc xếp lên Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công | 100 cây | 0 | 161,505 | 0 | 161,505 |
| Bốc xếp xuống Cọc gỗ, cừ tràm bằng thủ công | 100 cây | 0 | 103,957 | 0 | 103,957 |
| Bốc xếp lên Tre, cây chống bằng thủ công | 100cây | 0 | 139,229 | 0 | 139,229 |
| Bốc xếp xuống Tre, cây chống bằng thủ công | 100cây | 0 | 87,250 | 0 | 87,250 |
| Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | tấn | 0 | 63,117 | 0 | 63,117 |
| Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | tấn | 0 | 38,984 | 0 | 38,984 |
| Bốc lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết - Vật liệu dời đã đóng bao | tấn | 0 | 109,526 | 0 | 109,526 |
| Bốc lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết - Vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 157,792 | 0 | 157,792 |
| Bốc xếp từ bãi tập kết xuống tàu biển bằng thủ công - Vật liệu dời đã đóng bao | tấn | 0 | 105,814 | 0 | 105,814 |
| Bốc xếp từ bãi tập kết xuống tàu biển bằng thủ công - Vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 148,510 | 0 | 148,510 |
| Bốc xếp từ tàu lên cầu tàu - Bốc xếp bằng thủ công | tấn | 0 | 83,537 | 0 | 83,537 |
| Bốc xếp từ tàu lên cầu tàu - Bốc xếp bằng cần cẩu kết hợp thủ công | tấn | 0 | 59,404 | 76,747 | 136,151 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | tấn | 0 | 37,128 | 0 | 37,128 |