Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 187,494 | 1,012,160 | 1,199,654 | |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 248,755 | 1,247,408 | 1,496,163 | |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 300,734 | 1,588,052 | 1,888,786 | |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất IV | 100m3 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 187,494 | 1,012,160 | 1,199,654 | |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 248,755 | 1,247,408 | 1,496,163 | |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 300,734 | 1,588,052 | 1,888,786 | |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất IV | 100m3 |
| 0 |
| 465,951 |
| 2,283,308 |
| 2,749,259 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 185,638 | 843,490 | 1,029,128 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 245,042 | 1,002,207 | 1,247,249 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 300,734 | 1,259,932 | 1,560,666 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 464,095 | 1,624,999 | 2,089,094 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 180,069 | 847,962 | 1,028,031 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 235,760 | 989,323 | 1,225,083 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 291,452 | 1,150,423 | 1,441,875 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 449,244 | 1,575,719 | 2,024,963 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 174,500 | 897,532 | 1,072,032 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 232,048 | 1,020,193 | 1,252,241 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 285,883 | 1,203,702 | 1,489,585 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 441,818 | 1,745,512 | 2,187,330 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 170,787 | 912,453 | 1,083,240 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 226,478 | 1,120,349 | 1,346,827 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 278,457 | 1,410,780 | 1,689,237 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 430,680 | 2,004,446 | 2,435,126 |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 165,218 | 992,616 | 1,157,834 |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 219,053 | 1,206,222 | 1,425,275 |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 269,175 | 1,505,680 | 1,774,855 |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 419,542 | 2,152,075 | 2,571,617 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 974,600 | 1,769,224 | 2,743,824 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1,024,722 | 2,653,835 | 3,678,557 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 4 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1,074,844 | 3,538,447 | 4,613,291 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 753,690 | 1,121,000 | 1,874,690 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 950,467 | 1,321,622 | 2,272,089 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,130,535 | 1,877,986 | 3,008,521 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,329,168 | 2,177,884 | 3,507,052 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 736,983 | 958,329 | 1,695,312 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 931,903 | 1,129,354 | 2,061,257 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,104,546 | 1,580,506 | 2,685,052 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,288,328 | 1,831,146 | 3,119,474 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 731,414 | 980,552 | 1,711,966 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 922,621 | 1,141,299 | 2,063,920 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,093,408 | 1,330,175 | 2,423,583 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,273,477 | 1,812,414 | 3,085,891 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 727,701 | 1,050,707 | 1,778,408 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 918,908 | 1,180,795 | 2,099,703 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,087,839 | 1,395,939 | 2,483,778 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,266,051 | 2,031,367 | 3,297,418 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 722,132 | 1,087,218 | 1,809,350 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 913,339 | 1,321,588 | 2,234,927 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,080,413 | 1,660,123 | 2,740,536 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,254,913 | 2,369,744 | 3,624,657 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 616,318 | 914,099 | 1,530,417 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 764,829 | 1,076,278 | 1,841,107 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 907,770 | 1,359,353 | 2,267,123 |
| 0 |
| 465,951 |
| 2,283,308 |
| 2,749,259 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 185,638 | 843,490 | 1,029,128 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 245,042 | 1,002,207 | 1,247,249 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 300,734 | 1,259,932 | 1,560,666 |
| Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 464,095 | 1,624,999 | 2,089,094 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 180,069 | 847,962 | 1,028,031 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 235,760 | 989,323 | 1,225,083 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 291,452 | 1,150,423 | 1,441,875 |
| Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 449,244 | 1,575,719 | 2,024,963 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 174,500 | 897,532 | 1,072,032 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 232,048 | 1,020,193 | 1,252,241 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 285,883 | 1,203,702 | 1,489,585 |
| Đào móng bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 441,818 | 1,745,512 | 2,187,330 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 170,787 | 912,453 | 1,083,240 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 226,478 | 1,120,349 | 1,346,827 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 278,457 | 1,410,780 | 1,689,237 |
| Đào móng bằng máy đào 2,3m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 430,680 | 2,004,446 | 2,435,126 |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 165,218 | 992,616 | 1,157,834 |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 219,053 | 1,206,222 | 1,425,275 |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 269,175 | 1,505,680 | 1,774,855 |
| Đào móng bằng máy đào 3,6m3, chiều rộng móng >20m - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 419,542 | 2,152,075 | 2,571,617 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 974,600 | 1,769,224 | 2,743,824 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1,024,722 | 2,653,835 | 3,678,557 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 4 máy đào 0,8m3 | 100m3 | 0 | 1,074,844 | 3,538,447 | 4,613,291 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 753,690 | 1,121,000 | 1,874,690 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 950,467 | 1,321,622 | 2,272,089 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,130,535 | 1,877,986 | 3,008,521 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,329,168 | 2,177,884 | 3,507,052 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 736,983 | 958,329 | 1,695,312 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 931,903 | 1,129,354 | 2,061,257 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,104,546 | 1,580,506 | 2,685,052 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,288,328 | 1,831,146 | 3,119,474 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 731,414 | 980,552 | 1,711,966 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 922,621 | 1,141,299 | 2,063,920 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,093,408 | 1,330,175 | 2,423,583 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,273,477 | 1,812,414 | 3,085,891 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 727,701 | 1,050,707 | 1,778,408 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 918,908 | 1,180,795 | 2,099,703 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,087,839 | 1,395,939 | 2,483,778 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,266,051 | 2,031,367 | 3,297,418 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 722,132 | 1,087,218 | 1,809,350 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 913,339 | 1,321,588 | 2,234,927 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 1,080,413 | 1,660,123 | 2,740,536 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,254,913 | 2,369,744 | 3,624,657 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 616,318 | 914,099 | 1,530,417 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 764,829 | 1,076,278 | 1,841,107 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 907,770 | 1,359,353 | 2,267,123 |