Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,095,264 | 1,742,685 | 2,837,949 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 610,749 | 936,347 | 1,547,096 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 755,547 | 1,089,056 | 1,844,603 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,095,264 | 1,742,685 | 2,837,949 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 610,749 | 936,347 | 1,547,096 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 755,547 | 1,089,056 | 1,844,603 | |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III |
| 100m3 |
| 0 |
| 896,632 |
| 1,265,877 |
| 2,162,509 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,082,270 | 1,728,023 | 2,810,293 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 607,036 | 1,010,680 | 1,617,716 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 751,834 | 1,135,764 | 1,887,598 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 891,062 | 1,340,902 | 2,231,964 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,072,988 | 1,946,310 | 3,019,298 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 601,467 | 1,041,646 | 1,643,113 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 746,265 | 1,262,995 | 2,009,260 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 883,637 | 1,608,040 | 2,491,677 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,063,706 | 2,265,579 | 3,329,285 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 556,914 | 920,553 | 1,477,467 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 697,999 | 1,094,013 | 1,792,012 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 818,664 | 1,376,574 | 2,195,238 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 998,732 | 1,779,124 | 2,777,856 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 551,345 | 926,591 | 1,477,936 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 688,717 | 1,077,910 | 1,766,627 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 809,382 | 1,297,547 | 2,106,929 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 985,738 | 1,773,164 | 2,758,902 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 545,776 | 1,013,899 | 1,559,675 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 685,004 | 1,146,567 | 1,831,571 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 803,813 | 1,352,187 | 2,156,000 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 976,456 | 1,973,244 | 2,949,700 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 542,063 | 1,033,834 | 1,575,897 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 679,435 | 1,263,358 | 1,942,793 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 796,387 | 1,588,439 | 2,384,826 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 967,174 | 2,270,934 | 3,238,108 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 3,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 536,494 | 1,092,435 | 1,628,929 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 3,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 672,010 | 1,317,911 | 1,989,921 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 3,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 787,105 | 1,668,327 | 2,455,432 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 3,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 954,179 | 2,385,225 | 3,339,404 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 532,781 | 869,178 | 1,401,959 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 647,877 | 1,028,745 | 1,676,622 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 775,967 | 1,299,512 | 2,075,479 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 935,616 | 1,673,425 | 2,609,041 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 527,212 | 874,172 | 1,401,384 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 638,595 | 1,017,454 | 1,656,049 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 764,829 | 1,194,805 | 1,959,634 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 920,764 | 1,636,175 | 2,556,939 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 521,643 | 929,650 | 1,451,293 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 634,882 | 1,050,213 | 1,685,095 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 759,259 | 1,240,823 | 2,000,082 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 913,339 | 1,814,752 | 2,728,091 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 517,930 | 947,103 | 1,465,033 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 629,313 | 1,159,410 | 1,788,723 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 751,834 | 1,458,450 | 2,210,284 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 902,201 | 2,086,765 | 2,988,966 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 3,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 512,361 | 1,021,932 | 1,534,293 |
| 100m3 |
| 0 |
| 896,632 |
| 1,265,877 |
| 2,162,509 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,082,270 | 1,728,023 | 2,810,293 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 607,036 | 1,010,680 | 1,617,716 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 751,834 | 1,135,764 | 1,887,598 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 891,062 | 1,340,902 | 2,231,964 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,072,988 | 1,946,310 | 3,019,298 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 601,467 | 1,041,646 | 1,643,113 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 746,265 | 1,262,995 | 2,009,260 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 883,637 | 1,608,040 | 2,491,677 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 1,063,706 | 2,265,579 | 3,329,285 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 556,914 | 920,553 | 1,477,467 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 697,999 | 1,094,013 | 1,792,012 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 818,664 | 1,376,574 | 2,195,238 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 998,732 | 1,779,124 | 2,777,856 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 551,345 | 926,591 | 1,477,936 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 688,717 | 1,077,910 | 1,766,627 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 809,382 | 1,297,547 | 2,106,929 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 985,738 | 1,773,164 | 2,758,902 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 545,776 | 1,013,899 | 1,559,675 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 685,004 | 1,146,567 | 1,831,571 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 803,813 | 1,352,187 | 2,156,000 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 976,456 | 1,973,244 | 2,949,700 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 542,063 | 1,033,834 | 1,575,897 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 679,435 | 1,263,358 | 1,942,793 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 796,387 | 1,588,439 | 2,384,826 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 967,174 | 2,270,934 | 3,238,108 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 3,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 536,494 | 1,092,435 | 1,628,929 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 3,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 672,010 | 1,317,911 | 1,989,921 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 3,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 787,105 | 1,668,327 | 2,455,432 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m bằng máy đào 3,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 954,179 | 2,385,225 | 3,339,404 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 532,781 | 869,178 | 1,401,959 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 647,877 | 1,028,745 | 1,676,622 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 775,967 | 1,299,512 | 2,075,479 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 935,616 | 1,673,425 | 2,609,041 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 527,212 | 874,172 | 1,401,384 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 638,595 | 1,017,454 | 1,656,049 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 764,829 | 1,194,805 | 1,959,634 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 920,764 | 1,636,175 | 2,556,939 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 521,643 | 929,650 | 1,451,293 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 634,882 | 1,050,213 | 1,685,095 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 759,259 | 1,240,823 | 2,000,082 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 913,339 | 1,814,752 | 2,728,091 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 517,930 | 947,103 | 1,465,033 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất II | 100m3 | 0 | 629,313 | 1,159,410 | 1,788,723 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất III | 100m3 | 0 | 751,834 | 1,458,450 | 2,210,284 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 2,3m3 - Cấp đất IV | 100m3 | 0 | 902,201 | 2,086,765 | 2,988,966 |
| Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương >20m bằng máy đào 3,6m3 - Cấp đất I | 100m3 | 0 | 512,361 | 1,021,932 | 1,534,293 |