Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927,175 | 640,800 | 156,448 | 1,724,423 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964,474 | 640,800 | 156,448 | 1,761,722 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973,679 | 640,800 | 156,448 | 1,770,927 | |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927,175 | 640,800 | 156,448 | 1,724,423 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964,474 | 640,800 | 156,448 | 1,761,722 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973,679 | 640,800 | 156,448 | 1,770,927 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,063,361 |
| 640,800 |
| 156,448 |
| 1,860,609 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,128,929 | 640,800 | 156,448 | 1,926,177 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,228 | 640,800 | 156,448 | 1,937,476 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642,892 | 753,600 | 203,014 | 1,599,506 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623,194 | 753,600 | 203,014 | 1,579,808 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695,595 | 753,600 | 203,014 | 1,652,209 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673,017 | 753,600 | 203,014 | 1,629,631 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634,654 | 753,600 | 203,014 | 1,591,268 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653,991 | 753,600 | 203,014 | 1,610,605 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746,187 | 753,600 | 203,014 | 1,702,801 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721,424 | 753,600 | 203,014 | 1,678,038 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679,586 | 753,600 | 203,014 | 1,636,200 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701,034 | 753,600 | 203,014 | 1,657,648 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797,035 | 753,600 | 203,014 | 1,753,649 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769,405 | 753,600 | 203,014 | 1,726,019 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724,027 | 753,600 | 203,014 | 1,680,641 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749,046 | 753,600 | 203,014 | 1,705,660 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884,261 | 753,600 | 203,014 | 1,840,875 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862,328 | 753,600 | 203,014 | 1,818,942 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767,499 | 753,600 | 203,014 | 1,724,113 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795,556 | 753,600 | 203,014 | 1,752,170 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937,977 | 753,600 | 203,014 | 1,894,591 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902,990 | 753,600 | 203,014 | 1,859,604 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847,389 | 753,600 | 203,014 | 1,804,003 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879,826 | 753,600 | 203,014 | 1,836,440 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990,906 | 753,600 | 203,014 | 1,947,520 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953,105 | 753,600 | 203,014 | 1,909,719 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894,695 | 753,600 | 203,014 | 1,851,309 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928,946 | 753,600 | 203,014 | 1,885,560 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927,175 | 753,600 | 203,014 | 1,883,789 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964,474 | 753,600 | 203,014 | 1,921,088 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973,679 | 753,600 | 203,014 | 1,930,293 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,361 | 753,600 | 203,014 | 2,019,975 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,128,929 | 753,600 | 203,014 | 2,085,543 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,228 | 753,600 | 203,014 | 2,096,842 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642,892 | 840,000 | 290,680 | 1,773,572 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623,194 | 840,000 | 290,680 | 1,753,874 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695,595 | 840,000 | 290,680 | 1,826,275 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673,017 | 840,000 | 290,680 | 1,803,697 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634,654 | 840,000 | 290,680 | 1,765,334 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653,991 | 840,000 | 290,680 | 1,784,671 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746,187 | 840,000 | 290,680 | 1,876,867 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721,424 | 840,000 | 290,680 | 1,852,104 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679,586 | 840,000 | 290,680 | 1,810,266 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701,034 | 840,000 | 290,680 | 1,831,714 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797,035 | 840,000 | 290,680 | 1,927,715 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769,405 | 840,000 | 290,680 | 1,900,085 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,063,361 |
| 640,800 |
| 156,448 |
| 1,860,609 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,128,929 | 640,800 | 156,448 | 1,926,177 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,228 | 640,800 | 156,448 | 1,937,476 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642,892 | 753,600 | 203,014 | 1,599,506 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623,194 | 753,600 | 203,014 | 1,579,808 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695,595 | 753,600 | 203,014 | 1,652,209 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673,017 | 753,600 | 203,014 | 1,629,631 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634,654 | 753,600 | 203,014 | 1,591,268 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653,991 | 753,600 | 203,014 | 1,610,605 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746,187 | 753,600 | 203,014 | 1,702,801 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721,424 | 753,600 | 203,014 | 1,678,038 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679,586 | 753,600 | 203,014 | 1,636,200 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701,034 | 753,600 | 203,014 | 1,657,648 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797,035 | 753,600 | 203,014 | 1,753,649 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769,405 | 753,600 | 203,014 | 1,726,019 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724,027 | 753,600 | 203,014 | 1,680,641 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749,046 | 753,600 | 203,014 | 1,705,660 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884,261 | 753,600 | 203,014 | 1,840,875 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862,328 | 753,600 | 203,014 | 1,818,942 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767,499 | 753,600 | 203,014 | 1,724,113 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795,556 | 753,600 | 203,014 | 1,752,170 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937,977 | 753,600 | 203,014 | 1,894,591 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902,990 | 753,600 | 203,014 | 1,859,604 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847,389 | 753,600 | 203,014 | 1,804,003 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879,826 | 753,600 | 203,014 | 1,836,440 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990,906 | 753,600 | 203,014 | 1,947,520 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953,105 | 753,600 | 203,014 | 1,909,719 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894,695 | 753,600 | 203,014 | 1,851,309 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928,946 | 753,600 | 203,014 | 1,885,560 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927,175 | 753,600 | 203,014 | 1,883,789 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964,474 | 753,600 | 203,014 | 1,921,088 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973,679 | 753,600 | 203,014 | 1,930,293 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,361 | 753,600 | 203,014 | 2,019,975 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,128,929 | 753,600 | 203,014 | 2,085,543 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,228 | 753,600 | 203,014 | 2,096,842 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642,892 | 840,000 | 290,680 | 1,773,572 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623,194 | 840,000 | 290,680 | 1,753,874 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695,595 | 840,000 | 290,680 | 1,826,275 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673,017 | 840,000 | 290,680 | 1,803,697 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634,654 | 840,000 | 290,680 | 1,765,334 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653,991 | 840,000 | 290,680 | 1,784,671 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746,187 | 840,000 | 290,680 | 1,876,867 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721,424 | 840,000 | 290,680 | 1,852,104 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679,586 | 840,000 | 290,680 | 1,810,266 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701,034 | 840,000 | 290,680 | 1,831,714 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797,035 | 840,000 | 290,680 | 1,927,715 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769,405 | 840,000 | 290,680 | 1,900,085 |