Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724,027 | 840,000 | 290,680 | 1,854,707 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749,046 | 840,000 | 290,680 | 1,879,726 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884,261 | 840,000 | 290,680 | 2,014,941 | |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724,027 | 840,000 | 290,680 | 1,854,707 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749,046 | 840,000 | 290,680 | 1,879,726 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884,261 | 840,000 | 290,680 | 2,014,941 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 862,328 |
| 840,000 |
| 290,680 |
| 1,993,008 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767,499 | 840,000 | 290,680 | 1,898,179 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795,556 | 840,000 | 290,680 | 1,926,236 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937,977 | 840,000 | 290,680 | 2,068,657 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902,990 | 840,000 | 290,680 | 2,033,670 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847,389 | 840,000 | 290,680 | 1,978,069 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879,826 | 840,000 | 290,680 | 2,010,506 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990,906 | 840,000 | 290,680 | 2,121,586 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953,105 | 840,000 | 290,680 | 2,083,785 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894,695 | 840,000 | 290,680 | 2,025,375 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928,946 | 840,000 | 290,680 | 2,059,626 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927,175 | 840,000 | 290,680 | 2,057,855 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964,474 | 840,000 | 290,680 | 2,095,154 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973,679 | 840,000 | 290,680 | 2,104,359 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,361 | 840,000 | 290,680 | 2,194,041 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,128,929 | 840,000 | 290,680 | 2,259,609 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,228 | 840,000 | 290,680 | 2,270,908 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642,892 | 475,200 | 166,870 | 1,284,962 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623,194 | 475,200 | 166,870 | 1,265,264 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695,595 | 475,200 | 166,870 | 1,337,665 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673,017 | 475,200 | 166,870 | 1,315,087 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634,654 | 475,200 | 166,870 | 1,276,724 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653,991 | 475,200 | 166,870 | 1,296,061 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746,187 | 475,200 | 166,870 | 1,388,257 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721,424 | 475,200 | 166,870 | 1,363,494 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679,586 | 475,200 | 166,870 | 1,321,656 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701,034 | 475,200 | 166,870 | 1,343,104 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797,035 | 475,200 | 166,870 | 1,439,105 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769,405 | 475,200 | 166,870 | 1,411,475 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724,027 | 475,200 | 166,870 | 1,366,097 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749,046 | 475,200 | 166,870 | 1,391,116 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884,261 | 475,200 | 166,870 | 1,526,331 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862,328 | 475,200 | 166,870 | 1,504,398 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767,499 | 475,200 | 166,870 | 1,409,569 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795,556 | 475,200 | 166,870 | 1,437,626 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937,977 | 475,200 | 166,870 | 1,580,047 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902,990 | 475,200 | 166,870 | 1,545,060 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847,389 | 475,200 | 166,870 | 1,489,459 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879,826 | 475,200 | 166,870 | 1,521,896 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990,906 | 475,200 | 166,870 | 1,632,976 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953,105 | 475,200 | 166,870 | 1,595,175 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894,695 | 475,200 | 166,870 | 1,536,765 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928,946 | 475,200 | 166,870 | 1,571,016 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927,175 | 475,200 | 166,870 | 1,569,245 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964,474 | 475,200 | 166,870 | 1,606,544 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973,679 | 475,200 | 166,870 | 1,615,749 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,361 | 475,200 | 166,870 | 1,705,431 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 862,328 |
| 840,000 |
| 290,680 |
| 1,993,008 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767,499 | 840,000 | 290,680 | 1,898,179 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795,556 | 840,000 | 290,680 | 1,926,236 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937,977 | 840,000 | 290,680 | 2,068,657 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902,990 | 840,000 | 290,680 | 2,033,670 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847,389 | 840,000 | 290,680 | 1,978,069 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879,826 | 840,000 | 290,680 | 2,010,506 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990,906 | 840,000 | 290,680 | 2,121,586 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953,105 | 840,000 | 290,680 | 2,083,785 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894,695 | 840,000 | 290,680 | 2,025,375 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928,946 | 840,000 | 290,680 | 2,059,626 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927,175 | 840,000 | 290,680 | 2,057,855 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964,474 | 840,000 | 290,680 | 2,095,154 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973,679 | 840,000 | 290,680 | 2,104,359 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,361 | 840,000 | 290,680 | 2,194,041 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,128,929 | 840,000 | 290,680 | 2,259,609 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,140,228 | 840,000 | 290,680 | 2,270,908 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 642,892 | 475,200 | 166,870 | 1,284,962 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 623,194 | 475,200 | 166,870 | 1,265,264 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 695,595 | 475,200 | 166,870 | 1,337,665 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 673,017 | 475,200 | 166,870 | 1,315,087 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 634,654 | 475,200 | 166,870 | 1,276,724 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 653,991 | 475,200 | 166,870 | 1,296,061 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 746,187 | 475,200 | 166,870 | 1,388,257 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 721,424 | 475,200 | 166,870 | 1,363,494 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 679,586 | 475,200 | 166,870 | 1,321,656 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 701,034 | 475,200 | 166,870 | 1,343,104 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 797,035 | 475,200 | 166,870 | 1,439,105 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 769,405 | 475,200 | 166,870 | 1,411,475 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 724,027 | 475,200 | 166,870 | 1,366,097 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 749,046 | 475,200 | 166,870 | 1,391,116 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 884,261 | 475,200 | 166,870 | 1,526,331 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 862,328 | 475,200 | 166,870 | 1,504,398 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 767,499 | 475,200 | 166,870 | 1,409,569 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 795,556 | 475,200 | 166,870 | 1,437,626 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 937,977 | 475,200 | 166,870 | 1,580,047 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 902,990 | 475,200 | 166,870 | 1,545,060 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 847,389 | 475,200 | 166,870 | 1,489,459 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 879,826 | 475,200 | 166,870 | 1,521,896 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 990,906 | 475,200 | 166,870 | 1,632,976 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 953,105 | 475,200 | 166,870 | 1,595,175 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 894,695 | 475,200 | 166,870 | 1,536,765 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 928,946 | 475,200 | 166,870 | 1,571,016 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 927,175 | 475,200 | 166,870 | 1,569,245 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 964,474 | 475,200 | 166,870 | 1,606,544 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 973,679 | 475,200 | 166,870 | 1,615,749 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,361 | 475,200 | 166,870 | 1,705,431 |