Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945,927 | 249,600 | 95,496 | 1,291,023 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954,954 | 249,600 | 95,496 | 1,300,050 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,042,912 | 249,600 | 95,496 | 1,388,008 | |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945,927 | 249,600 | 95,496 | 1,291,023 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954,954 | 249,600 | 95,496 | 1,300,050 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,042,912 | 249,600 | 95,496 | 1,388,008 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,107,219 |
| 249,600 |
| 95,496 |
| 1,452,315 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,301 | 249,600 | 95,496 | 1,463,397 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630,529 | 122,400 | 71,807 | 824,736 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682,218 | 122,400 | 71,807 | 876,425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641,414 | 122,400 | 71,807 | 835,621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731,837 | 122,400 | 71,807 | 926,044 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687,552 | 122,400 | 71,807 | 881,759 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781,708 | 122,400 | 71,807 | 975,915 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734,641 | 122,400 | 71,807 | 928,848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867,256 | 122,400 | 71,807 | 1,061,463 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780,257 | 122,400 | 71,807 | 974,464 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919,939 | 122,400 | 71,807 | 1,114,146 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862,907 | 122,400 | 71,807 | 1,057,114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971,850 | 122,400 | 71,807 | 1,166,057 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911,081 | 122,400 | 71,807 | 1,105,288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945,927 | 122,400 | 71,807 | 1,140,134 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,042,912 | 122,400 | 71,807 | 1,237,119 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,301 | 122,400 | 71,807 | 1,312,508 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630,529 | 504,000 | 96,451 | 1,230,980 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682,218 | 504,000 | 96,451 | 1,282,669 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641,414 | 504,000 | 96,451 | 1,241,865 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731,837 | 504,000 | 96,451 | 1,332,288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687,552 | 504,000 | 96,451 | 1,288,003 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781,708 | 504,000 | 96,451 | 1,382,159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734,641 | 504,000 | 96,451 | 1,335,092 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867,256 | 504,000 | 96,451 | 1,467,707 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780,257 | 504,000 | 96,451 | 1,380,708 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919,939 | 504,000 | 96,451 | 1,520,390 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862,907 | 504,000 | 96,451 | 1,463,358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971,850 | 504,000 | 96,451 | 1,572,301 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911,081 | 504,000 | 96,451 | 1,511,532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945,927 | 504,000 | 96,451 | 1,546,378 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,042,912 | 504,000 | 96,451 | 1,643,363 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,301 | 504,000 | 96,451 | 1,718,752 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630,529 | 264,000 | 71,807 | 966,336 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682,218 | 264,000 | 71,807 | 1,018,025 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641,414 | 264,000 | 71,807 | 977,221 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731,837 | 264,000 | 71,807 | 1,067,644 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687,552 | 264,000 | 71,807 | 1,023,359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781,708 | 264,000 | 71,807 | 1,117,515 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734,641 | 264,000 | 71,807 | 1,070,448 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867,256 | 264,000 | 71,807 | 1,203,063 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780,257 | 264,000 | 71,807 | 1,116,064 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919,939 | 264,000 | 71,807 | 1,255,746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862,907 | 264,000 | 71,807 | 1,198,714 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971,850 | 264,000 | 71,807 | 1,307,657 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911,081 | 264,000 | 71,807 | 1,246,888 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 1,107,219 |
| 249,600 |
| 95,496 |
| 1,452,315 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày >2m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,301 | 249,600 | 95,496 | 1,463,397 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630,529 | 122,400 | 71,807 | 824,736 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682,218 | 122,400 | 71,807 | 876,425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641,414 | 122,400 | 71,807 | 835,621 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731,837 | 122,400 | 71,807 | 926,044 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687,552 | 122,400 | 71,807 | 881,759 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781,708 | 122,400 | 71,807 | 975,915 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734,641 | 122,400 | 71,807 | 928,848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867,256 | 122,400 | 71,807 | 1,061,463 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780,257 | 122,400 | 71,807 | 974,464 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919,939 | 122,400 | 71,807 | 1,114,146 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862,907 | 122,400 | 71,807 | 1,057,114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971,850 | 122,400 | 71,807 | 1,166,057 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911,081 | 122,400 | 71,807 | 1,105,288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945,927 | 122,400 | 71,807 | 1,140,134 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,042,912 | 122,400 | 71,807 | 1,237,119 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,301 | 122,400 | 71,807 | 1,312,508 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630,529 | 504,000 | 96,451 | 1,230,980 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682,218 | 504,000 | 96,451 | 1,282,669 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641,414 | 504,000 | 96,451 | 1,241,865 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731,837 | 504,000 | 96,451 | 1,332,288 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687,552 | 504,000 | 96,451 | 1,288,003 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781,708 | 504,000 | 96,451 | 1,382,159 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734,641 | 504,000 | 96,451 | 1,335,092 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867,256 | 504,000 | 96,451 | 1,467,707 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780,257 | 504,000 | 96,451 | 1,380,708 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919,939 | 504,000 | 96,451 | 1,520,390 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862,907 | 504,000 | 96,451 | 1,463,358 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971,850 | 504,000 | 96,451 | 1,572,301 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911,081 | 504,000 | 96,451 | 1,511,532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945,927 | 504,000 | 96,451 | 1,546,378 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,042,912 | 504,000 | 96,451 | 1,643,363 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,301 | 504,000 | 96,451 | 1,718,752 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630,529 | 264,000 | 71,807 | 966,336 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682,218 | 264,000 | 71,807 | 1,018,025 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641,414 | 264,000 | 71,807 | 977,221 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731,837 | 264,000 | 71,807 | 1,067,644 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687,552 | 264,000 | 71,807 | 1,023,359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781,708 | 264,000 | 71,807 | 1,117,515 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734,641 | 264,000 | 71,807 | 1,070,448 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867,256 | 264,000 | 71,807 | 1,203,063 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780,257 | 264,000 | 71,807 | 1,116,064 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919,939 | 264,000 | 71,807 | 1,255,746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862,907 | 264,000 | 71,807 | 1,198,714 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971,850 | 264,000 | 71,807 | 1,307,657 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911,081 | 264,000 | 71,807 | 1,246,888 |