Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945,927 | 264,000 | 71,807 | 1,281,734 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,042,912 | 264,000 | 71,807 | 1,378,719 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,301 | 264,000 | 71,807 | 1,454,108 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945,927 | 264,000 | 71,807 | 1,281,734 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,042,912 | 264,000 | 71,807 | 1,378,719 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mũi phóng, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,301 | 264,000 | 71,807 | 1,454,108 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 624,347 |
| 220,800 |
| 71,807 |
| 916,954 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675,530 | 220,800 | 71,807 | 968,137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635,126 | 220,800 | 71,807 | 927,733 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724,663 | 220,800 | 71,807 | 1,017,270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680,811 | 220,800 | 71,807 | 973,418 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774,044 | 220,800 | 71,807 | 1,066,651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727,439 | 220,800 | 71,807 | 1,020,046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858,753 | 220,800 | 71,807 | 1,151,360 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772,607 | 220,800 | 71,807 | 1,065,214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910,920 | 220,800 | 71,807 | 1,203,527 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854,447 | 220,800 | 71,807 | 1,147,054 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962,322 | 220,800 | 71,807 | 1,254,929 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902,149 | 220,800 | 71,807 | 1,194,756 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936,653 | 220,800 | 71,807 | 1,229,260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,032,687 | 220,800 | 71,807 | 1,325,294 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,337 | 220,800 | 71,807 | 1,399,944 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611,210 | 122,400 | 71,807 | 805,417 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660,074 | 122,400 | 71,807 | 854,281 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622,449 | 122,400 | 71,807 | 816,656 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707,550 | 122,400 | 71,807 | 901,757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666,517 | 122,400 | 71,807 | 860,724 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754,608 | 122,400 | 71,807 | 948,815 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710,104 | 122,400 | 71,807 | 904,311 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845,745 | 122,400 | 71,807 | 1,039,952 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752,739 | 122,400 | 71,807 | 946,946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885,625 | 122,400 | 71,807 | 1,079,832 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831,093 | 122,400 | 71,807 | 1,025,300 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934,776 | 122,400 | 71,807 | 1,128,983 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877,489 | 122,400 | 71,807 | 1,071,696 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909,345 | 122,400 | 71,807 | 1,103,552 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954,954 | 122,400 | 71,807 | 1,149,161 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,219 | 122,400 | 71,807 | 1,301,426 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611,210 | 504,000 | 96,451 | 1,211,661 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660,074 | 504,000 | 96,451 | 1,260,525 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622,449 | 504,000 | 96,451 | 1,222,900 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707,550 | 504,000 | 96,451 | 1,308,001 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666,517 | 504,000 | 96,451 | 1,266,968 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754,608 | 504,000 | 96,451 | 1,355,059 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710,104 | 504,000 | 96,451 | 1,310,555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845,745 | 504,000 | 96,451 | 1,446,196 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752,739 | 504,000 | 96,451 | 1,353,190 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885,625 | 504,000 | 96,451 | 1,486,076 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831,093 | 504,000 | 96,451 | 1,431,544 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934,776 | 504,000 | 96,451 | 1,535,227 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877,489 | 504,000 | 96,451 | 1,477,940 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909,345 | 504,000 | 96,451 | 1,509,796 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954,954 | 504,000 | 96,451 | 1,555,405 |
| m3 |
| 624,347 |
| 220,800 |
| 71,807 |
| 916,954 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 675,530 | 220,800 | 71,807 | 968,137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 635,126 | 220,800 | 71,807 | 927,733 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 724,663 | 220,800 | 71,807 | 1,017,270 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 680,811 | 220,800 | 71,807 | 973,418 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 774,044 | 220,800 | 71,807 | 1,066,651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 727,439 | 220,800 | 71,807 | 1,020,046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 858,753 | 220,800 | 71,807 | 1,151,360 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 772,607 | 220,800 | 71,807 | 1,065,214 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910,920 | 220,800 | 71,807 | 1,203,527 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 854,447 | 220,800 | 71,807 | 1,147,054 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962,322 | 220,800 | 71,807 | 1,254,929 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 902,149 | 220,800 | 71,807 | 1,194,756 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936,653 | 220,800 | 71,807 | 1,229,260 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,032,687 | 220,800 | 71,807 | 1,325,294 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông dốc nước, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,337 | 220,800 | 71,807 | 1,399,944 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611,210 | 122,400 | 71,807 | 805,417 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660,074 | 122,400 | 71,807 | 854,281 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622,449 | 122,400 | 71,807 | 816,656 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707,550 | 122,400 | 71,807 | 901,757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666,517 | 122,400 | 71,807 | 860,724 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754,608 | 122,400 | 71,807 | 948,815 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710,104 | 122,400 | 71,807 | 904,311 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845,745 | 122,400 | 71,807 | 1,039,952 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752,739 | 122,400 | 71,807 | 946,946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885,625 | 122,400 | 71,807 | 1,079,832 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831,093 | 122,400 | 71,807 | 1,025,300 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934,776 | 122,400 | 71,807 | 1,128,983 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877,489 | 122,400 | 71,807 | 1,071,696 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909,345 | 122,400 | 71,807 | 1,103,552 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954,954 | 122,400 | 71,807 | 1,149,161 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông phía trong thân đập, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,219 | 122,400 | 71,807 | 1,301,426 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611,210 | 504,000 | 96,451 | 1,211,661 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660,074 | 504,000 | 96,451 | 1,260,525 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622,449 | 504,000 | 96,451 | 1,222,900 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707,550 | 504,000 | 96,451 | 1,308,001 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666,517 | 504,000 | 96,451 | 1,266,968 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754,608 | 504,000 | 96,451 | 1,355,059 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710,104 | 504,000 | 96,451 | 1,310,555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845,745 | 504,000 | 96,451 | 1,446,196 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752,739 | 504,000 | 96,451 | 1,353,190 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885,625 | 504,000 | 96,451 | 1,486,076 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831,093 | 504,000 | 96,451 | 1,431,544 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934,776 | 504,000 | 96,451 | 1,535,227 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877,489 | 504,000 | 96,451 | 1,477,940 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909,345 | 504,000 | 96,451 | 1,509,796 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954,954 | 504,000 | 96,451 | 1,555,405 |