Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất, cát đổ đi 1km tiếp theo trong phạm vi 6 - 20km, tàu hút bụng tự hành công suất 3958CV | 100m3/1km | 0 | 0 | 545,055 | 545,055 | |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi 1km tiếp theo trong phạm vi 6 - 20km, tàu hút bụng tự hành công suất 5945CV | 100m3/1km | 0 | 0 | 346,304 | 346,304 | |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào bùn | 100m | 845,424 | 241,421 | 0 | 1,086,845 | |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất, cát đổ đi 1km tiếp theo trong phạm vi 6 - 20km, tàu hút bụng tự hành công suất 3958CV | 100m3/1km | 0 | 0 | 545,055 | 545,055 | |
| Vận chuyển đất, cát đổ đi 1km tiếp theo trong phạm vi 6 - 20km, tàu hút bụng tự hành công suất 5945CV | 100m3/1km | 0 | 0 | 346,304 | 346,304 | |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào bùn | 100m | 845,424 | 241,421 | 0 | 1,086,845 | |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I |
| 100m |
| 860,565 |
| 294,095 |
| 0 |
| 1,154,660 |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | 100m | 860,565 | 316,043 | 0 | 1,176,608 |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào bùn | 100m | 874,161 | 368,716 | 0 | 1,242,877 |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | 100m | 889,920 | 443,337 | 0 | 1,333,257 |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | 100m | 889,920 | 493,817 | 0 | 1,383,737 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào bùn | 100m | 855,930 | 294,095 | 0 | 1,150,025 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 100m | 866,436 | 381,885 | 0 | 1,248,321 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | 100m | 866,436 | 403,832 | 0 | 1,270,268 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào bùn | 100m | 886,830 | 506,985 | 0 | 1,393,815 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | 100m | 897,954 | 575,022 | 0 | 1,472,976 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | 100m | 897,954 | 636,475 | 0 | 1,534,429 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, Bùn | 100m | 764,400 | 46,090 | 155,713 | 966,203 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | 100m | 764,400 | 59,258 | 203,624 | 1,027,282 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 100m | 764,400 | 61,453 | 215,602 | 1,041,455 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, Bùn | 100m | 787,500 | 54,869 | 172,482 | 1,014,851 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | 100m | 787,500 | 72,426 | 234,767 | 1,094,693 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | 100m | 787,500 | 81,205 | 258,723 | 1,127,428 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, Bùn | 100m | 764,400 | 52,674 | 184,460 | 1,001,534 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | 100m | 764,400 | 68,037 | 239,558 | 1,071,995 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 100m | 764,400 | 72,426 | 253,932 | 1,090,758 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, Bùn | 100m | 787,500 | 63,647 | 203,624 | 1,054,771 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | 100m | 787,500 | 85,595 | 275,492 | 1,148,587 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | 100m | 787,500 | 94,374 | 304,239 | 1,186,113 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực trên cạn bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 30-50 cm | 100m | 1,327,732 | 2,361,600 | 21,594,994 | 25,284,326 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực trên cạn bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 60-84cm | 100m | 1,599,207 | 3,936,000 | 35,028,669 | 40,563,876 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực trên cạn bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 94-120 cm | 100m | 1,869,966 | 5,952,000 | 52,795,788 | 60,617,754 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực dưới nước bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 30-50 cm | 100m | 1,327,732 | 2,707,200 | 36,623,558 | 40,658,490 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực dưới nước bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 60-84cm | 100m | 1,599,207 | 4,377,600 | 59,662,517 | 65,639,324 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực dưới nước bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 94-120 cm | 100m | 1,869,966 | 6,624,000 | 89,819,788 | 98,313,754 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | 100m | 0 | 806,400 | 2,509,690 | 3,316,090 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 0 | 840,000 | 2,927,972 | 3,767,972 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 0 | 1,142,400 | 3,555,395 | 4,697,795 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | 100m | 0 | 880,800 | 2,739,745 | 3,620,545 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1,089,600 | 3,388,082 | 4,477,682 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1,310,400 | 4,078,247 | 5,388,647 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | 100m | 0 | 657,600 | 2,049,580 | 2,707,180 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 0 | 789,600 | 2,457,405 | 3,247,005 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 0 | 967,200 | 3,011,628 | 3,978,828 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | 100m | 0 | 792,000 | 2,467,862 | 3,259,862 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 0 | 921,600 | 2,865,230 | 3,786,830 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1,168,800 | 3,639,051 | 4,807,851 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | 100m | 0 | 640,800 | 2,523,036 | 3,163,836 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 0 | 770,400 | 3,025,001 | 3,795,401 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 0 | 948,000 | 3,725,110 | 4,673,110 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 0 | 1,156,800 | 4,544,106 | 5,700,906 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | 100m | 0 | 770,400 | 3,025,001 | 3,795,401 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 0 | 924,000 | 3,632,643 | 4,556,643 |
| 100m |
| 860,565 |
| 294,095 |
| 0 |
| 1,154,660 |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | 100m | 860,565 | 316,043 | 0 | 1,176,608 |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào bùn | 100m | 874,161 | 368,716 | 0 | 1,242,877 |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | 100m | 889,920 | 443,337 | 0 | 1,333,257 |
| Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | 100m | 889,920 | 493,817 | 0 | 1,383,737 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào bùn | 100m | 855,930 | 294,095 | 0 | 1,150,025 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | 100m | 866,436 | 381,885 | 0 | 1,248,321 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | 100m | 866,436 | 403,832 | 0 | 1,270,268 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào bùn | 100m | 886,830 | 506,985 | 0 | 1,393,815 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | 100m | 897,954 | 575,022 | 0 | 1,472,976 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | 100m | 897,954 | 636,475 | 0 | 1,534,429 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, Bùn | 100m | 764,400 | 46,090 | 155,713 | 966,203 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | 100m | 764,400 | 59,258 | 203,624 | 1,027,282 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 100m | 764,400 | 61,453 | 215,602 | 1,041,455 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, Bùn | 100m | 787,500 | 54,869 | 172,482 | 1,014,851 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | 100m | 787,500 | 72,426 | 234,767 | 1,094,693 |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | 100m | 787,500 | 81,205 | 258,723 | 1,127,428 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, Bùn | 100m | 764,400 | 52,674 | 184,460 | 1,001,534 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | 100m | 764,400 | 68,037 | 239,558 | 1,071,995 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 100m | 764,400 | 72,426 | 253,932 | 1,090,758 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, Bùn | 100m | 787,500 | 63,647 | 203,624 | 1,054,771 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | 100m | 787,500 | 85,595 | 275,492 | 1,148,587 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | 100m | 787,500 | 94,374 | 304,239 | 1,186,113 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực trên cạn bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 30-50 cm | 100m | 1,327,732 | 2,361,600 | 21,594,994 | 25,284,326 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực trên cạn bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 60-84cm | 100m | 1,599,207 | 3,936,000 | 35,028,669 | 40,563,876 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực trên cạn bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 94-120 cm | 100m | 1,869,966 | 5,952,000 | 52,795,788 | 60,617,754 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực dưới nước bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 30-50 cm | 100m | 1,327,732 | 2,707,200 | 36,623,558 | 40,658,490 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực dưới nước bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 60-84cm | 100m | 1,599,207 | 4,377,600 | 59,662,517 | 65,639,324 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực dưới nước bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 94-120 cm | 100m | 1,869,966 | 6,624,000 | 89,819,788 | 98,313,754 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | 100m | 0 | 806,400 | 2,509,690 | 3,316,090 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 0 | 840,000 | 2,927,972 | 3,767,972 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 0 | 1,142,400 | 3,555,395 | 4,697,795 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | 100m | 0 | 880,800 | 2,739,745 | 3,620,545 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1,089,600 | 3,388,082 | 4,477,682 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1,310,400 | 4,078,247 | 5,388,647 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | 100m | 0 | 657,600 | 2,049,580 | 2,707,180 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 0 | 789,600 | 2,457,405 | 3,247,005 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 0 | 967,200 | 3,011,628 | 3,978,828 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | 100m | 0 | 792,000 | 2,467,862 | 3,259,862 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 0 | 921,600 | 2,865,230 | 3,786,830 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1,168,800 | 3,639,051 | 4,807,851 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | 100m | 0 | 640,800 | 2,523,036 | 3,163,836 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 0 | 770,400 | 3,025,001 | 3,795,401 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 0 | 948,000 | 3,725,110 | 4,673,110 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 0 | 1,156,800 | 4,544,106 | 5,700,906 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | 100m | 0 | 770,400 | 3,025,001 | 3,795,401 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 0 | 924,000 | 3,632,643 | 4,556,643 |