Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 4,584 | 130,263 | 557 | 135,404 | |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 4,159 | 130,263 | 557 | 134,979 | |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 6,296 | 130,263 | 557 | 137,116 | |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 4,584 | 130,263 | 557 | 135,404 | |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 4,159 | 130,263 | 557 | 134,979 | |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 6,296 | 130,263 | 557 | 137,116 | |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. |
| m2 |
| 5,558 |
| 130,263 |
| 557 |
| 136,378 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 7,707 | 130,263 | 557 | 138,527 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 6,750 | 130,263 | 557 | 137,570 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 7,944 | 130,263 | 557 | 138,764 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 6,347 | 135,474 | 835 | 142,656 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 5,759 | 135,474 | 835 | 142,068 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 8,717 | 135,474 | 835 | 145,026 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 7,696 | 135,474 | 835 | 144,005 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 10,672 | 135,474 | 835 | 146,981 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 9,346 | 135,474 | 835 | 145,655 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 10,999 | 135,474 | 835 | 147,308 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 8,815 | 148,500 | 1,114 | 158,429 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 7,998 | 148,500 | 1,114 | 157,612 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 12,107 | 148,500 | 1,114 | 161,721 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 10,689 | 148,500 | 1,114 | 160,303 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 14,822 | 148,500 | 1,114 | 164,436 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 12,981 | 148,500 | 1,114 | 162,595 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 15,276 | 148,500 | 1,114 | 164,890 |
| Trát xà dầm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 6,347 | 91,184 | 835 | 98,366 |
| Trát xà dầm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 5,759 | 91,184 | 835 | 97,778 |
| Trát xà dầm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 8,717 | 91,184 | 835 | 100,736 |
| Trát xà dầm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 7,696 | 91,184 | 835 | 99,715 |
| Trát xà dầm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 10,672 | 91,184 | 835 | 102,691 |
| Trát xà dầm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 9,346 | 91,184 | 835 | 101,365 |
| Trát xà dầm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 10,999 | 91,184 | 835 | 103,018 |
| Trát trần, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 6,347 | 130,263 | 835 | 137,445 |
| Trát trần, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 5,759 | 130,263 | 835 | 136,857 |
| Trát trần, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 8,717 | 130,263 | 835 | 139,815 |
| Trát trần, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 7,696 | 130,263 | 835 | 138,794 |
| Trát trần, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 10,672 | 130,263 | 835 | 141,770 |
| Trát trần, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 9,346 | 130,263 | 835 | 140,444 |
| Trát trần, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 10,999 | 130,263 | 835 | 142,097 |
| Đắp phào đơn, vữa XMPCB30 mác 25. | m | 3,917 | 52,105 | 0 | 56,022 |
| Đắp phào đơn, vữa XMPCB40 mác 25. | m | 3,554 | 52,105 | 0 | 55,659 |
| Đắp phào đơn, vữa XMPCB30 mác 50. | m | 5,380 | 52,105 | 0 | 57,485 |
| Đắp phào đơn, vữa XMPCB40 mác 50. | m | 4,750 | 52,105 | 0 | 56,855 |
| Đắp phào đơn, vữa XMPCB30 mác 75. | m | 6,586 | 52,105 | 0 | 58,691 |
| Đắp phào đơn, vữa XMPCB40 mác 75. | m | 5,768 | 52,105 | 0 | 57,873 |
| Đắp phào đơn, vữa XMPCB40 mác 100. | m | 6,788 | 52,105 | 0 | 58,893 |
| Đắp phào kép, vữa XMPCB30 mác 25. | m | 4,995 | 65,132 | 0 | 70,127 |
| Đắp phào kép, vữa XMPCB40 mác 25. | m | 4,531 | 65,132 | 0 | 69,663 |
| Đắp phào kép, vữa XMPCB30 mác 50. | m | 6,859 | 65,132 | 0 | 71,991 |
| Đắp phào kép, vữa XMPCB40 mác 50. | m | 6,056 | 65,132 | 0 | 71,188 |
| Đắp phào kép, vữa XMPCB30 mác 75. | m | 8,398 | 65,132 | 0 | 73,530 |
| Đắp phào kép, vữa XMPCB40 mác 75. | m | 7,355 | 65,132 | 0 | 72,487 |
| Đắp phào kép, vữa XMPCB40 mác 100. | m | 8,655 | 65,132 | 0 | 73,787 |
| Trát gờ chỉ, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m | 960 | 31,263 | 0 | 32,223 |
| m2 |
| 5,558 |
| 130,263 |
| 557 |
| 136,378 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 7,707 | 130,263 | 557 | 138,527 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 6,750 | 130,263 | 557 | 137,570 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 7,944 | 130,263 | 557 | 138,764 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 6,347 | 135,474 | 835 | 142,656 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 5,759 | 135,474 | 835 | 142,068 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 8,717 | 135,474 | 835 | 145,026 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 7,696 | 135,474 | 835 | 144,005 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 10,672 | 135,474 | 835 | 146,981 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 9,346 | 135,474 | 835 | 145,655 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 10,999 | 135,474 | 835 | 147,308 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 8,815 | 148,500 | 1,114 | 158,429 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 7,998 | 148,500 | 1,114 | 157,612 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 12,107 | 148,500 | 1,114 | 161,721 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 10,689 | 148,500 | 1,114 | 160,303 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 14,822 | 148,500 | 1,114 | 164,436 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 12,981 | 148,500 | 1,114 | 162,595 |
| Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 15,276 | 148,500 | 1,114 | 164,890 |
| Trát xà dầm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 6,347 | 91,184 | 835 | 98,366 |
| Trát xà dầm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 5,759 | 91,184 | 835 | 97,778 |
| Trát xà dầm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 8,717 | 91,184 | 835 | 100,736 |
| Trát xà dầm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 7,696 | 91,184 | 835 | 99,715 |
| Trát xà dầm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 10,672 | 91,184 | 835 | 102,691 |
| Trát xà dầm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 9,346 | 91,184 | 835 | 101,365 |
| Trát xà dầm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 10,999 | 91,184 | 835 | 103,018 |
| Trát trần, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 6,347 | 130,263 | 835 | 137,445 |
| Trát trần, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 5,759 | 130,263 | 835 | 136,857 |
| Trát trần, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 8,717 | 130,263 | 835 | 139,815 |
| Trát trần, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 7,696 | 130,263 | 835 | 138,794 |
| Trát trần, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 10,672 | 130,263 | 835 | 141,770 |
| Trát trần, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 9,346 | 130,263 | 835 | 140,444 |
| Trát trần, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 10,999 | 130,263 | 835 | 142,097 |
| Đắp phào đơn, vữa XMPCB30 mác 25. | m | 3,917 | 52,105 | 0 | 56,022 |
| Đắp phào đơn, vữa XMPCB40 mác 25. | m | 3,554 | 52,105 | 0 | 55,659 |
| Đắp phào đơn, vữa XMPCB30 mác 50. | m | 5,380 | 52,105 | 0 | 57,485 |
| Đắp phào đơn, vữa XMPCB40 mác 50. | m | 4,750 | 52,105 | 0 | 56,855 |
| Đắp phào đơn, vữa XMPCB30 mác 75. | m | 6,586 | 52,105 | 0 | 58,691 |
| Đắp phào đơn, vữa XMPCB40 mác 75. | m | 5,768 | 52,105 | 0 | 57,873 |
| Đắp phào đơn, vữa XMPCB40 mác 100. | m | 6,788 | 52,105 | 0 | 58,893 |
| Đắp phào kép, vữa XMPCB30 mác 25. | m | 4,995 | 65,132 | 0 | 70,127 |
| Đắp phào kép, vữa XMPCB40 mác 25. | m | 4,531 | 65,132 | 0 | 69,663 |
| Đắp phào kép, vữa XMPCB30 mác 50. | m | 6,859 | 65,132 | 0 | 71,991 |
| Đắp phào kép, vữa XMPCB40 mác 50. | m | 6,056 | 65,132 | 0 | 71,188 |
| Đắp phào kép, vữa XMPCB30 mác 75. | m | 8,398 | 65,132 | 0 | 73,530 |
| Đắp phào kép, vữa XMPCB40 mác 75. | m | 7,355 | 65,132 | 0 | 72,487 |
| Đắp phào kép, vữa XMPCB40 mác 100. | m | 8,655 | 65,132 | 0 | 73,787 |
| Trát gờ chỉ, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m | 960 | 31,263 | 0 | 32,223 |