Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 34,732 | 57,600 | 0 | 92,332 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 34,981 | 57,600 | 0 | 92,581 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 18,945 | 28,800 | 0 | 47,745 | |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 34,732 | 57,600 | 0 | 92,332 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 34,981 | 57,600 | 0 | 92,581 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 18,945 | 28,800 | 0 | 47,745 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) |
| m2 |
| 19,081 |
| 28,800 |
| 0 |
| 47,881 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 25,259 | 36,000 | 0 | 61,259 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 25,441 | 36,000 | 0 | 61,441 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 34,732 | 40,800 | 0 | 75,532 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 34,981 | 40,800 | 0 | 75,781 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 4,231 | 57,600 | 557 | 62,388 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 3,839 | 57,600 | 557 | 61,996 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 5,811 | 57,600 | 557 | 63,968 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 5,131 | 57,600 | 557 | 63,288 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 7,114 | 57,600 | 557 | 65,271 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 6,231 | 57,600 | 557 | 64,388 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 7,332 | 57,600 | 557 | 65,489 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 5,995 | 69,600 | 557 | 76,152 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 5,439 | 69,600 | 557 | 75,596 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 8,233 | 69,600 | 557 | 78,390 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 7,269 | 69,600 | 557 | 77,426 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 10,079 | 69,600 | 557 | 80,236 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 8,827 | 69,600 | 557 | 78,984 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 10,388 | 69,600 | 557 | 80,545 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 8,110 | 84,000 | 835 | 92,945 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 7,358 | 84,000 | 835 | 92,193 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 11,138 | 84,000 | 835 | 95,973 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 9,834 | 84,000 | 835 | 94,669 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 13,636 | 84,000 | 835 | 98,471 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 11,942 | 84,000 | 835 | 96,777 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 14,054 | 84,000 | 835 | 98,889 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 4,231 | 40,800 | 557 | 45,588 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 3,839 | 40,800 | 557 | 45,196 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 5,811 | 40,800 | 557 | 47,168 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 5,131 | 40,800 | 557 | 46,488 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 7,114 | 40,800 | 557 | 48,471 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 6,231 | 40,800 | 557 | 47,588 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 7,332 | 40,800 | 557 | 48,689 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 5,995 | 52,800 | 557 | 59,352 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 5,439 | 52,800 | 557 | 58,796 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 8,233 | 52,800 | 557 | 61,590 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 7,269 | 52,800 | 557 | 60,626 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 10,079 | 52,800 | 557 | 63,436 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 8,827 | 52,800 | 557 | 62,184 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 10,388 | 52,800 | 557 | 63,745 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 8,110 | 57,600 | 835 | 66,545 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 7,358 | 57,600 | 835 | 65,793 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 11,138 | 57,600 | 835 | 69,573 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 9,834 | 57,600 | 835 | 68,269 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 13,636 | 57,600 | 835 | 72,071 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 11,942 | 57,600 | 835 | 70,377 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 14,054 | 57,600 | 835 | 72,489 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) |
| m2 |
| 19,081 |
| 28,800 |
| 0 |
| 47,881 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 25,259 | 36,000 | 0 | 61,259 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 25,441 | 36,000 | 0 | 61,441 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 34,732 | 40,800 | 0 | 75,532 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 34,981 | 40,800 | 0 | 75,781 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 4,231 | 57,600 | 557 | 62,388 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 3,839 | 57,600 | 557 | 61,996 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 5,811 | 57,600 | 557 | 63,968 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 5,131 | 57,600 | 557 | 63,288 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 7,114 | 57,600 | 557 | 65,271 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 6,231 | 57,600 | 557 | 64,388 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 7,332 | 57,600 | 557 | 65,489 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 5,995 | 69,600 | 557 | 76,152 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 5,439 | 69,600 | 557 | 75,596 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 8,233 | 69,600 | 557 | 78,390 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 7,269 | 69,600 | 557 | 77,426 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 10,079 | 69,600 | 557 | 80,236 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 8,827 | 69,600 | 557 | 78,984 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 10,388 | 69,600 | 557 | 80,545 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 8,110 | 84,000 | 835 | 92,945 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 7,358 | 84,000 | 835 | 92,193 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 11,138 | 84,000 | 835 | 95,973 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 9,834 | 84,000 | 835 | 94,669 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 13,636 | 84,000 | 835 | 98,471 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 11,942 | 84,000 | 835 | 96,777 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 14,054 | 84,000 | 835 | 98,889 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 4,231 | 40,800 | 557 | 45,588 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 3,839 | 40,800 | 557 | 45,196 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 5,811 | 40,800 | 557 | 47,168 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 5,131 | 40,800 | 557 | 46,488 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 7,114 | 40,800 | 557 | 48,471 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 6,231 | 40,800 | 557 | 47,588 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 7,332 | 40,800 | 557 | 48,689 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 5,995 | 52,800 | 557 | 59,352 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 5,439 | 52,800 | 557 | 58,796 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 8,233 | 52,800 | 557 | 61,590 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 7,269 | 52,800 | 557 | 60,626 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 10,079 | 52,800 | 557 | 63,436 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 8,827 | 52,800 | 557 | 62,184 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 10,388 | 52,800 | 557 | 63,745 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 8,110 | 57,600 | 835 | 66,545 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 7,358 | 57,600 | 835 | 65,793 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 11,138 | 57,600 | 835 | 69,573 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 9,834 | 57,600 | 835 | 68,269 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 13,636 | 57,600 | 835 | 72,071 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 11,942 | 57,600 | 835 | 70,377 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 14,054 | 57,600 | 835 | 72,489 |