Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát gờ chỉ, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m | 871 | 31,263 | 0 | 32,134 | |
| Trát gờ chỉ, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m | 1,319 | 31,263 | 0 | 32,582 | |
| Trát gờ chỉ, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m | 1,165 | 31,263 | 0 | 32,428 | |
| Trát gờ chỉ, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m | 1,615 |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát gờ chỉ, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m | 871 | 31,263 | 0 | 32,134 | |
| Trát gờ chỉ, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m | 1,319 | 31,263 | 0 | 32,582 | |
| Trát gờ chỉ, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m | 1,165 | 31,263 | 0 | 32,428 | |
| Trát gờ chỉ, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m | 1,615 |
| 31,263 |
| 0 |
| 32,878 |
| Trát gờ chỉ, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m | 1,414 | 31,263 | 0 | 32,677 |
| Trát gờ chỉ, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m | 1,664 | 31,263 | 0 | 32,927 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 4,274 | 62,526 | 0 | 66,800 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 3,877 | 62,526 | 0 | 66,403 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 5,869 | 62,526 | 0 | 68,395 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 5,182 | 62,526 | 0 | 67,708 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 7,185 | 62,526 | 0 | 69,711 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 6,293 | 62,526 | 0 | 68,819 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 7,405 | 62,526 | 0 | 69,931 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 14,601 | 80,763 | 0 | 95,364 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 13,247 | 80,763 | 0 | 94,010 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 20,053 | 80,763 | 0 | 100,816 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 17,705 | 80,763 | 0 | 98,468 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 24,550 | 80,763 | 0 | 105,313 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 21,501 | 80,763 | 0 | 102,264 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 25,302 | 80,763 | 0 | 106,065 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m | 5,050 | 83,368 | 0 | 88,418 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m | 4,985 | 83,368 | 0 | 88,353 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m | 5,312 | 83,368 | 0 | 88,680 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m | 5,199 | 83,368 | 0 | 88,567 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m | 5,528 | 83,368 | 0 | 88,896 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m | 5,382 | 83,368 | 0 | 88,750 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m | 5,565 | 83,368 | 0 | 88,933 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 61,234 | 763,341 | 0 | 824,575 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 60,713 | 763,341 | 0 | 824,054 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 63,330 | 763,341 | 0 | 826,671 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 62,427 | 763,341 | 0 | 825,768 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 65,059 | 763,341 | 0 | 828,400 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 63,886 | 763,341 | 0 | 827,227 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 65,348 | 763,341 | 0 | 828,689 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 48,979 | 283,973 | 0 | 332,952 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 48,458 | 283,973 | 0 | 332,431 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 51,075 | 283,973 | 0 | 335,048 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 50,172 | 283,973 | 0 | 334,145 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 52,804 | 283,973 | 0 | 336,777 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 51,631 | 283,973 | 0 | 335,604 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 53,093 | 283,973 | 0 | 337,066 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 55,184 | 297,000 | 0 | 352,184 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 54,663 | 297,000 | 0 | 351,663 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 57,280 | 297,000 | 0 | 354,280 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 56,377 | 297,000 | 0 | 353,377 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 59,009 | 297,000 | 0 | 356,009 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 57,836 | 297,000 | 0 | 354,836 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 59,298 | 297,000 | 0 | 356,298 |
| Trát granitô tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 55,184 | 192,789 | 0 | 247,973 |
| Trát granitô tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 54,663 | 192,789 | 0 | 247,452 |
| 31,263 |
| 0 |
| 32,878 |
| Trát gờ chỉ, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m | 1,414 | 31,263 | 0 | 32,677 |
| Trát gờ chỉ, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m | 1,664 | 31,263 | 0 | 32,927 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 4,274 | 62,526 | 0 | 66,800 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 3,877 | 62,526 | 0 | 66,403 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 5,869 | 62,526 | 0 | 68,395 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 5,182 | 62,526 | 0 | 67,708 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 7,185 | 62,526 | 0 | 69,711 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 6,293 | 62,526 | 0 | 68,819 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 7,405 | 62,526 | 0 | 69,931 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 14,601 | 80,763 | 0 | 95,364 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 13,247 | 80,763 | 0 | 94,010 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 20,053 | 80,763 | 0 | 100,816 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 17,705 | 80,763 | 0 | 98,468 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 24,550 | 80,763 | 0 | 105,313 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 21,501 | 80,763 | 0 | 102,264 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 25,302 | 80,763 | 0 | 106,065 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m | 5,050 | 83,368 | 0 | 88,418 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m | 4,985 | 83,368 | 0 | 88,353 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m | 5,312 | 83,368 | 0 | 88,680 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m | 5,199 | 83,368 | 0 | 88,567 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m | 5,528 | 83,368 | 0 | 88,896 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m | 5,382 | 83,368 | 0 | 88,750 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m | 5,565 | 83,368 | 0 | 88,933 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 61,234 | 763,341 | 0 | 824,575 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 60,713 | 763,341 | 0 | 824,054 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 63,330 | 763,341 | 0 | 826,671 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 62,427 | 763,341 | 0 | 825,768 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 65,059 | 763,341 | 0 | 828,400 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 63,886 | 763,341 | 0 | 827,227 |
| Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 65,348 | 763,341 | 0 | 828,689 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 48,979 | 283,973 | 0 | 332,952 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 48,458 | 283,973 | 0 | 332,431 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 51,075 | 283,973 | 0 | 335,048 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 50,172 | 283,973 | 0 | 334,145 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 52,804 | 283,973 | 0 | 336,777 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 51,631 | 283,973 | 0 | 335,604 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 53,093 | 283,973 | 0 | 337,066 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 55,184 | 297,000 | 0 | 352,184 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 54,663 | 297,000 | 0 | 351,663 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 57,280 | 297,000 | 0 | 354,280 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 50. | m2 | 56,377 | 297,000 | 0 | 353,377 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 59,009 | 297,000 | 0 | 356,009 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 75. | m2 | 57,836 | 297,000 | 0 | 354,836 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 100. | m2 | 59,298 | 297,000 | 0 | 356,298 |
| Trát granitô tường, vữa XMPCB30 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 55,184 | 192,789 | 0 | 247,973 |
| Trát granitô tường, vữa XMPCB40 cát mịn ML=0,7-1,4, mác 25. | m2 | 54,663 | 192,789 | 0 | 247,452 |