Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 77,063 | 81,600 | 3,922,912 | 4,081,575 | |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 876,478 | 2,851,200 | 24,158,565 | 27,886,243 | |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 792,946 | 2,472,000 | 21,908,480 | 25,173,426 | |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá III |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 77,063 | 81,600 | 3,922,912 | 4,081,575 | |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 876,478 | 2,851,200 | 24,158,565 | 27,886,243 | |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 792,946 | 2,472,000 | 21,908,480 | 25,173,426 | |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá III |
| 100m |
| 713,744 |
| 2,388,000 |
| 19,718,091 |
| 22,819,835 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 642,541 | 2,181,600 | 17,748,119 | 20,572,260 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 991,598 | 3,811,200 | 34,040,570 | 38,843,368 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 898,771 | 3,480,000 | 30,876,675 | 35,255,446 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 808,939 | 3,158,400 | 27,786,253 | 31,753,592 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 728,246 | 2,868,000 | 25,008,086 | 28,604,332 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoy đập tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 11,905,585 | 7,500,000 | 51,276,780 | 70,682,365 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoy đập tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 10,799,295 | 6,825,600 | 47,174,638 | 64,799,533 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoy đập tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 9,717,450 | 6,165,600 | 43,376,358 | 59,259,408 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoy đập tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 8,747,700 | 5,570,400 | 39,881,940 | 54,200,040 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | m | 55,744 | 182,400 | 516,114 | 754,258 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | m | 83,325 | 362,400 | 760,987 | 1,206,712 |
| Lắp đặt thanh neo thép gia cố mái taluy đường | tấn | 29,912,353 | 3,960,000 | 1,074,584 | 34,946,937 |
| Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất, độ sâu hố khoan 0-5m | m | 100,411 | 163,200 | 54,475 | 318,086 |
| Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất, độ sâu hố khoan 0-10m | m | 100,411 | 172,800 | 54,475 | 327,686 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke nền đá và bơm vữa, xi măng PCB30 | tấn | 19,742,823 | 7,713,600 | 2,422,225 | 29,878,648 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke mái đá và bơm vữa, xi măng PCB30 | tấn | 19,742,823 | 8,450,400 | 5,898,995 | 34,092,218 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa, trong hầm ngang dùng máy nâng, xi măng PCB30 | tấn | 19,940,251 | 8,916,000 | 8,349,027 | 37,205,278 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa, trong hầm ngang dùng máy khoan, xi măng PCB30 | tấn | 19,940,251 | 8,916,000 | 18,129,995 | 46,986,246 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa trong hầm đứng, xi măng PCB30 | tấn | 19,940,251 | 13,500,000 | 3,963,204 | 37,403,455 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa trong hầm nghiêng, xi măng PCB30 | tấn | 19,940,251 | 15,523,200 | 4,403,417 | 39,866,868 |
| Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái taluy đường, cáp neo kiểu lực kéo | tấn | 35,472,231 | 9,516,000 | 9,887,029 | 54,875,260 |
| Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái taluy đường, cáp neo kiểu phân tán lực | tấn | 77,630,403 | 10,296,000 | 10,512,943 | 98,439,346 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá, lưới thép d4 | m2 | 117,917 | 180,000 | 27,726 | 325,643 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá, lưới thép B40 | m2 | 117,917 | 180,000 | 27,726 | 325,643 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 3,126,000 | 912,000 | 2,001,251 | 6,039,251 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 4,168,000 | 1,008,000 | 2,607,230 | 7,783,230 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 6,252,000 | 1,176,000 | 3,816,800 | 11,244,800 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 8,336,000 | 1,368,000 | 5,026,369 | 14,730,369 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 11,462,000 | 1,627,200 | 6,839,529 | 19,928,729 |
| Bạt mái đá đào bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 6,317,043 | 6,317,043 |
| Bạt mái đá đắp bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 4,789,541 | 4,789,541 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm ngang | m2 | 117,854 | 288,000 | 205,847 | 611,701 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm đứng | m2 | 117,854 | 288,000 | 32,598 | 438,452 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm nghiêng | m2 | 117,854 | 288,000 | 33,370 | 439,224 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm ngang | m2 | 117,854 | 288,000 | 205,847 | 611,701 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm đứng | m2 | 117,854 | 288,000 | 32,598 | 438,452 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm nghiêng | m2 | 117,854 | 288,000 | 33,370 | 439,224 |
| Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) | m2 | 30,250 | 120,000 | 1,528 | 151,778 |
| Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | m2 | 27,563 | 96,000 | 0 | 123,563 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 4,478,000 | 989,999 | 3,212,534 | 8,680,533 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 5,971,000 | 1,094,209 | 4,088,913 | 11,154,122 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 8,955,000 | 1,276,577 | 5,858,856 | 16,090,433 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 11,940,000 | 1,484,998 | 7,620,207 | 21,045,205 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 16,418,000 | 1,766,366 | 10,266,530 | 28,450,896 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 4,500,000 | 989,999 | 2,765,752 | 8,255,751 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 6,000,000 | 1,094,209 | 3,496,068 | 10,590,277 |
| 100m |
| 713,744 |
| 2,388,000 |
| 19,718,091 |
| 22,819,835 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 642,541 | 2,181,600 | 17,748,119 | 20,572,260 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 991,598 | 3,811,200 | 34,040,570 | 38,843,368 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 898,771 | 3,480,000 | 30,876,675 | 35,255,446 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 808,939 | 3,158,400 | 27,786,253 | 31,753,592 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 728,246 | 2,868,000 | 25,008,086 | 28,604,332 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoy đập tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 11,905,585 | 7,500,000 | 51,276,780 | 70,682,365 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoy đập tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 10,799,295 | 6,825,600 | 47,174,638 | 64,799,533 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoy đập tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 9,717,450 | 6,165,600 | 43,376,358 | 59,259,408 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoy đập tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 8,747,700 | 5,570,400 | 39,881,940 | 54,200,040 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | m | 55,744 | 182,400 | 516,114 | 754,258 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | m | 83,325 | 362,400 | 760,987 | 1,206,712 |
| Lắp đặt thanh neo thép gia cố mái taluy đường | tấn | 29,912,353 | 3,960,000 | 1,074,584 | 34,946,937 |
| Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất, độ sâu hố khoan 0-5m | m | 100,411 | 163,200 | 54,475 | 318,086 |
| Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất, độ sâu hố khoan 0-10m | m | 100,411 | 172,800 | 54,475 | 327,686 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke nền đá và bơm vữa, xi măng PCB30 | tấn | 19,742,823 | 7,713,600 | 2,422,225 | 29,878,648 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke mái đá và bơm vữa, xi măng PCB30 | tấn | 19,742,823 | 8,450,400 | 5,898,995 | 34,092,218 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa, trong hầm ngang dùng máy nâng, xi măng PCB30 | tấn | 19,940,251 | 8,916,000 | 8,349,027 | 37,205,278 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa, trong hầm ngang dùng máy khoan, xi măng PCB30 | tấn | 19,940,251 | 8,916,000 | 18,129,995 | 46,986,246 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa trong hầm đứng, xi măng PCB30 | tấn | 19,940,251 | 13,500,000 | 3,963,204 | 37,403,455 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa trong hầm nghiêng, xi măng PCB30 | tấn | 19,940,251 | 15,523,200 | 4,403,417 | 39,866,868 |
| Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái taluy đường, cáp neo kiểu lực kéo | tấn | 35,472,231 | 9,516,000 | 9,887,029 | 54,875,260 |
| Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái taluy đường, cáp neo kiểu phân tán lực | tấn | 77,630,403 | 10,296,000 | 10,512,943 | 98,439,346 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá, lưới thép d4 | m2 | 117,917 | 180,000 | 27,726 | 325,643 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá, lưới thép B40 | m2 | 117,917 | 180,000 | 27,726 | 325,643 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 3,126,000 | 912,000 | 2,001,251 | 6,039,251 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 4,168,000 | 1,008,000 | 2,607,230 | 7,783,230 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 6,252,000 | 1,176,000 | 3,816,800 | 11,244,800 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 8,336,000 | 1,368,000 | 5,026,369 | 14,730,369 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 11,462,000 | 1,627,200 | 6,839,529 | 19,928,729 |
| Bạt mái đá đào bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 6,317,043 | 6,317,043 |
| Bạt mái đá đắp bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 4,789,541 | 4,789,541 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm ngang | m2 | 117,854 | 288,000 | 205,847 | 611,701 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm đứng | m2 | 117,854 | 288,000 | 32,598 | 438,452 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm nghiêng | m2 | 117,854 | 288,000 | 33,370 | 439,224 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm ngang | m2 | 117,854 | 288,000 | 205,847 | 611,701 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm đứng | m2 | 117,854 | 288,000 | 32,598 | 438,452 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm nghiêng | m2 | 117,854 | 288,000 | 33,370 | 439,224 |
| Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) | m2 | 30,250 | 120,000 | 1,528 | 151,778 |
| Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | m2 | 27,563 | 96,000 | 0 | 123,563 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 4,478,000 | 989,999 | 3,212,534 | 8,680,533 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 5,971,000 | 1,094,209 | 4,088,913 | 11,154,122 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 8,955,000 | 1,276,577 | 5,858,856 | 16,090,433 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 11,940,000 | 1,484,998 | 7,620,207 | 21,045,205 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 16,418,000 | 1,766,366 | 10,266,530 | 28,450,896 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 4,500,000 | 989,999 | 2,765,752 | 8,255,751 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 6,000,000 | 1,094,209 | 3,496,068 | 10,590,277 |