Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 9,000,000 | 1,276,577 | 4,956,701 | 15,233,278 | |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 12,000,000 | 1,484,998 | 6,425,925 | 19,910,923 | |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 16,500,000 | 1,766,366 | 8,625,466 | 26,891,832 | |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 9,000,000 | 1,276,577 | 4,956,701 | 15,233,278 | |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 12,000,000 | 1,484,998 | 6,425,925 | 19,910,923 | |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 16,500,000 | 1,766,366 | 8,625,466 | 26,891,832 | |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm |
| 100m2 |
| 4,478,000 |
| 989,999 |
| 4,464,410 |
| 9,932,409 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 5,971,000 | 1,094,209 | 5,761,720 | 12,826,929 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 8,955,000 | 1,276,577 | 8,362,608 | 18,594,185 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 11,940,000 | 1,484,998 | 10,959,168 | 24,384,166 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 16,418,000 | 1,766,366 | 14,855,427 | 33,039,793 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 3,282,000 | 1,211,446 | 1,973,623 | 6,467,069 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 4,376,000 | 1,339,104 | 2,631,497 | 8,346,601 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 6,563,000 | 1,563,156 | 3,942,917 | 12,069,073 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 8,752,000 | 1,818,471 | 5,262,994 | 15,833,465 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 12,034,000 | 2,164,971 | 7,232,289 | 21,431,260 |
| Phun xi măng lấp đầy hầm ngang | tấn | 1,182,384 | 393,600 | 705,135 | 2,281,119 |
| Bơm vữa chèn cáp neo, cần neo thép Fi 32mm gia cố mái taluy đường | m3 | 3,088,454 | 5,140,800 | 1,311,617 | 9,540,871 |
| Khoan, phun vữa xi măng gia cố vỏ hầm ngang bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm | 100m | 11,447,086 | 22,080,000 | 45,578,444 | 79,105,530 |
| Khoan phun vữa xi măng gia cố vỏ hầm ngang bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 13,756,136 | 22,080,000 | 71,023,744 | 106,859,880 |
| Đục cạy dọn nền hầm trước khi đổ bê tông bằng búa căn | m2 | 0 | 232,642 | 24,702 | 257,344 |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá I, II | m2 | 0 | 566,243 | 347,447 | 913,690 |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá III, IV | m2 | 0 | 423,585 | 262,420 | 686,005 |
| Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | m2 | 0 | 19,753 | 11,069 | 30,822 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính lỗ khoan <= 80mm | cọc | 11,230 | 1,920,000 | 1,395,868 | 3,327,098 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính lỗ khoan > 80mm | cọc | 13,845 | 2,520,000 | 1,794,687 | 4,328,532 |
| Gia công đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng | tấn | 29,028,058 | 1,323,472 | 883,541 | 31,235,071 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm đứng | tấn | 684,505 | 11,384,986 | 1,796,712 | 13,866,203 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm nghiêng | tấn | 756,334 | 12,765,774 | 1,996,512 | 15,518,620 |
| Lắp đặt đường goòng trong hầm | m | 1,637,062 | 325,658 | 0 | 1,962,720 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc, độ dốc mái <= 40 độ | 100m2 | 20,852,702 | 775,200 | 85,643 | 21,713,545 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc, độ dốc mái > 40 độ | 100m2 | 20,852,702 | 880,800 | 85,643 | 21,819,145 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mặt bằng | 100m2 | 13,132,500 | 693,600 | 85,643 | 13,911,743 |
| Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 100m2 | 389,015 | 1,320,000 | 47,162 | 1,756,177 |
| Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | 100m2 | 443,469 | 1,560,000 | 56,594 | 2,060,063 |
| Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao > 50 m | 100m2 | 528,510 | 1,728,000 | 83,002 | 2,339,512 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 100m2 | 327,540 | 840,000 | 0 | 1,167,540 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | 100m2 | 39,220 | 230,400 | 0 | 269,620 |
| Phòng chống mối cho các mạch ngừng bê tông | m2 | 914,328 | 278,160 | 1,385 | 1,193,873 |
| Phòng chống mối vị trí các khe của tường Barrette | m2 | 1,377,000 | 456,000 | 1,385 | 1,834,385 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 100mm | bộ | 46,920 | 29,640 | 0 | 76,560 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 300mm | bộ | 46,920 | 36,480 | 0 | 83,400 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 500mm | bộ | 46,920 | 59,280 | 0 | 106,200 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 800mm | bộ | 46,920 | 79,800 | 0 | 126,720 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | m3 | 0 | 29,190 | 0 | 29,190 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | m3 | 0 | 35,445 | 0 | 35,445 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 50,040 | 0 | 50,040 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đá hộc | m3 | 0 | 68,805 | 0 | 68,805 |
| Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 1000v | 0 | 70,890 | 0 | 70,890 |
| Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 1000v | 0 | 64,635 | 0 | 64,635 |
| Bốc lên bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 41,700 | 0 | 41,700 |
| Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 39,615 | 0 | 39,615 |
| Bốc lên bằng thủ công - ngói các loại | 1000v | 0 | 79,230 | 0 | 79,230 |
| 100m2 |
| 4,478,000 |
| 989,999 |
| 4,464,410 |
| 9,932,409 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 5,971,000 | 1,094,209 | 5,761,720 | 12,826,929 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 8,955,000 | 1,276,577 | 8,362,608 | 18,594,185 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 11,940,000 | 1,484,998 | 10,959,168 | 24,384,166 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 16,418,000 | 1,766,366 | 14,855,427 | 33,039,793 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 3,282,000 | 1,211,446 | 1,973,623 | 6,467,069 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 4,376,000 | 1,339,104 | 2,631,497 | 8,346,601 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 6,563,000 | 1,563,156 | 3,942,917 | 12,069,073 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 8,752,000 | 1,818,471 | 5,262,994 | 15,833,465 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 12,034,000 | 2,164,971 | 7,232,289 | 21,431,260 |
| Phun xi măng lấp đầy hầm ngang | tấn | 1,182,384 | 393,600 | 705,135 | 2,281,119 |
| Bơm vữa chèn cáp neo, cần neo thép Fi 32mm gia cố mái taluy đường | m3 | 3,088,454 | 5,140,800 | 1,311,617 | 9,540,871 |
| Khoan, phun vữa xi măng gia cố vỏ hầm ngang bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm | 100m | 11,447,086 | 22,080,000 | 45,578,444 | 79,105,530 |
| Khoan phun vữa xi măng gia cố vỏ hầm ngang bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 13,756,136 | 22,080,000 | 71,023,744 | 106,859,880 |
| Đục cạy dọn nền hầm trước khi đổ bê tông bằng búa căn | m2 | 0 | 232,642 | 24,702 | 257,344 |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá I, II | m2 | 0 | 566,243 | 347,447 | 913,690 |
| Đào phá, cậy dọn lớp đá tiếp giáp nền móng, cấp đá III, IV | m2 | 0 | 423,585 | 262,420 | 686,005 |
| Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | m2 | 0 | 19,753 | 11,069 | 30,822 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính lỗ khoan <= 80mm | cọc | 11,230 | 1,920,000 | 1,395,868 | 3,327,098 |
| Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, đường kính lỗ khoan > 80mm | cọc | 13,845 | 2,520,000 | 1,794,687 | 4,328,532 |
| Gia công đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng | tấn | 29,028,058 | 1,323,472 | 883,541 | 31,235,071 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm đứng | tấn | 684,505 | 11,384,986 | 1,796,712 | 13,866,203 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm nghiêng | tấn | 756,334 | 12,765,774 | 1,996,512 | 15,518,620 |
| Lắp đặt đường goòng trong hầm | m | 1,637,062 | 325,658 | 0 | 1,962,720 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc, độ dốc mái <= 40 độ | 100m2 | 20,852,702 | 775,200 | 85,643 | 21,713,545 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc, độ dốc mái > 40 độ | 100m2 | 20,852,702 | 880,800 | 85,643 | 21,819,145 |
| Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mặt bằng | 100m2 | 13,132,500 | 693,600 | 85,643 | 13,911,743 |
| Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 100m2 | 389,015 | 1,320,000 | 47,162 | 1,756,177 |
| Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | 100m2 | 443,469 | 1,560,000 | 56,594 | 2,060,063 |
| Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao > 50 m | 100m2 | 528,510 | 1,728,000 | 83,002 | 2,339,512 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 100m2 | 327,540 | 840,000 | 0 | 1,167,540 |
| Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | 100m2 | 39,220 | 230,400 | 0 | 269,620 |
| Phòng chống mối cho các mạch ngừng bê tông | m2 | 914,328 | 278,160 | 1,385 | 1,193,873 |
| Phòng chống mối vị trí các khe của tường Barrette | m2 | 1,377,000 | 456,000 | 1,385 | 1,834,385 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 100mm | bộ | 46,920 | 29,640 | 0 | 76,560 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 300mm | bộ | 46,920 | 36,480 | 0 | 83,400 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 500mm | bộ | 46,920 | 59,280 | 0 | 106,200 |
| Phòng mối tại vị trí đường ống kỹ thuật tiếp giáp với sàn, tường, đường kính ống <= 800mm | bộ | 46,920 | 79,800 | 0 | 126,720 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | m3 | 0 | 29,190 | 0 | 29,190 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | m3 | 0 | 35,445 | 0 | 35,445 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 50,040 | 0 | 50,040 |
| Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đá hộc | m3 | 0 | 68,805 | 0 | 68,805 |
| Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | 1000v | 0 | 70,890 | 0 | 70,890 |
| Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | 1000v | 0 | 64,635 | 0 | 64,635 |
| Bốc lên bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 41,700 | 0 | 41,700 |
| Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 39,615 | 0 | 39,615 |
| Bốc lên bằng thủ công - ngói các loại | 1000v | 0 | 79,230 | 0 | 79,230 |