Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xuống bằng thủ công - ngói các loại | 1000v | 0 | 79,230 | 0 | 79,230 | |
| Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | tấn | 0 | 31,275 | 0 | 31,275 | |
| Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | tấn | 0 | 22,935 | 0 | 22,935 | |
| Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | m3 | 0 | 29,190 |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xuống bằng thủ công - ngói các loại | 1000v | 0 | 79,230 | 0 | 79,230 | |
| Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | tấn | 0 | 31,275 | 0 | 31,275 | |
| Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | tấn | 0 | 22,935 | 0 | 22,935 | |
| Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | m3 | 0 | 29,190 |
| 0 |
| 29,190 |
| Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại | m3 | 0 | 18,765 | 0 | 18,765 |
| Bốc lên bằng thủ công - cọc gỗ, cừ tràm | 100cây | 0 | 181,395 | 0 | 181,395 |
| Bốc xuống bằng thủ công - cọc gỗ, cừ tràm | 100cây | 0 | 116,760 | 0 | 116,760 |
| Bốc lên bằng thủ công - tre, cây chống | 100 cây | 0 | 156,375 | 0 | 156,375 |
| Bốc xuống bằng thủ công - tre, cây chống | 100 cây | 0 | 97,995 | 0 | 97,995 |
| Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | tấn | 0 | 70,890 | 0 | 70,890 |
| Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | tấn | 0 | 43,785 | 0 | 43,785 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | tấn | 0 | 41,700 | 0 | 41,700 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | tấn | 0 | 27,105 | 0 | 27,105 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 6,255 | 27,553 | 33,808 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 4,587 | 21,649 | 26,236 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 12,510 | 39,361 | 51,871 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 10,425 | 31,489 | 41,914 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 16,680 | 51,169 | 67,849 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 12,510 | 39,361 | 51,871 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 18,765 | 59,041 | 77,806 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 16,680 | 47,233 | 63,913 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 27,105 | 84,626 | 111,731 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 22,935 | 66,914 | 89,849 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | m3 | 0 | 15,638 | 0 | 15,638 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại | m3 | 0 | 1,668 | 0 | 1,668 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | m3 | 0 | 18,348 | 0 | 18,348 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | m3 | 0 | 2,085 | 0 | 2,085 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 15,638 | 0 | 15,638 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 1,877 | 0 | 1,877 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đá hộc | m3 | 0 | 18,348 | 0 | 18,348 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đá hộc | m3 | 0 | 2,085 | 0 | 2,085 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 1000v | 0 | 15,638 | 0 | 15,638 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | 1000v | 0 | 1,668 | 0 | 1,668 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 7,923 | 0 | 7,923 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 834 | 0 | 834 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Ngói các loại | 1000v | 0 | 18,765 | 0 | 18,765 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Ngói các loại | 1000v | 0 | 2,085 | 0 | 2,085 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | tấn | 0 | 15,638 | 0 | 15,638 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao | tấn | 0 | 1,668 | 0 | 1,668 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | m3 | 0 | 10,425 | 0 | 10,425 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại | m3 | 0 | 1,251 | 0 | 1,251 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 11,259 | 0 | 11,259 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 1,251 | 0 | 1,251 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Tre, cây chống | 100 cây | 0 | 13,136 | 0 | 13,136 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Tre, cây chống | 100 cây | 0 | 1,460 | 0 | 1,460 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | tấn | 0 | 16,889 | 0 | 16,889 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | tấn | 0 | 1,877 | 0 | 1,877 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | m3 | 0 | 77,145 | 72,899 | 150,044 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 93,825 | 72,899 | 166,724 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | tấn | 0 | 68,805 | 80,999 | 149,804 |
| 0 |
| 29,190 |
| Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại | m3 | 0 | 18,765 | 0 | 18,765 |
| Bốc lên bằng thủ công - cọc gỗ, cừ tràm | 100cây | 0 | 181,395 | 0 | 181,395 |
| Bốc xuống bằng thủ công - cọc gỗ, cừ tràm | 100cây | 0 | 116,760 | 0 | 116,760 |
| Bốc lên bằng thủ công - tre, cây chống | 100 cây | 0 | 156,375 | 0 | 156,375 |
| Bốc xuống bằng thủ công - tre, cây chống | 100 cây | 0 | 97,995 | 0 | 97,995 |
| Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | tấn | 0 | 70,890 | 0 | 70,890 |
| Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | tấn | 0 | 43,785 | 0 | 43,785 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | tấn | 0 | 41,700 | 0 | 41,700 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | tấn | 0 | 27,105 | 0 | 27,105 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 6,255 | 27,553 | 33,808 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 4,587 | 21,649 | 26,236 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 12,510 | 39,361 | 51,871 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 10,425 | 31,489 | 41,914 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 16,680 | 51,169 | 67,849 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 12,510 | 39,361 | 51,871 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 18,765 | 59,041 | 77,806 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 16,680 | 47,233 | 63,913 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 27,105 | 84,626 | 111,731 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 22,935 | 66,914 | 89,849 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | m3 | 0 | 15,638 | 0 | 15,638 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại | m3 | 0 | 1,668 | 0 | 1,668 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | m3 | 0 | 18,348 | 0 | 18,348 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | m3 | 0 | 2,085 | 0 | 2,085 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 15,638 | 0 | 15,638 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 1,877 | 0 | 1,877 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đá hộc | m3 | 0 | 18,348 | 0 | 18,348 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đá hộc | m3 | 0 | 2,085 | 0 | 2,085 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 1000v | 0 | 15,638 | 0 | 15,638 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | 1000v | 0 | 1,668 | 0 | 1,668 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 7,923 | 0 | 7,923 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 834 | 0 | 834 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Ngói các loại | 1000v | 0 | 18,765 | 0 | 18,765 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Ngói các loại | 1000v | 0 | 2,085 | 0 | 2,085 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | tấn | 0 | 15,638 | 0 | 15,638 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao | tấn | 0 | 1,668 | 0 | 1,668 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | m3 | 0 | 10,425 | 0 | 10,425 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại | m3 | 0 | 1,251 | 0 | 1,251 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 11,259 | 0 | 11,259 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 1,251 | 0 | 1,251 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Tre, cây chống | 100 cây | 0 | 13,136 | 0 | 13,136 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Tre, cây chống | 100 cây | 0 | 1,460 | 0 | 1,460 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | tấn | 0 | 16,889 | 0 | 16,889 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | tấn | 0 | 1,877 | 0 | 1,877 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | m3 | 0 | 77,145 | 72,899 | 150,044 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 93,825 | 72,899 | 166,724 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | tấn | 0 | 68,805 | 80,999 | 149,804 |