Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 331,250 | 482,400 | 0 | 813,650 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 340,946 | 482,400 | 0 | 823,346 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 334,203 | 482,400 | 0 | 816,603 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 331,250 | 482,400 | 0 | 813,650 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 340,946 | 482,400 | 0 | 823,346 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 334,203 | 482,400 | 0 | 816,603 | |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 328,869 |
| 482,400 |
| 0 |
| 811,269 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 336,239 | 482,400 | 0 | 818,639 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 346,214 | 482,400 | 0 | 828,614 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 334,169 | 482,400 | 0 | 816,569 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 340,809 | 482,400 | 0 | 823,209 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 345,155 | 482,400 | 0 | 827,555 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 494,690 | 715,200 | 14,756 | 1,224,646 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 433,043 | 715,200 | 14,756 | 1,162,999 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 421,815 | 715,200 | 14,756 | 1,151,771 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 484,757 | 715,200 | 14,756 | 1,214,713 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 537,950 | 715,200 | 14,756 | 1,267,906 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 485,199 | 715,200 | 14,756 | 1,215,155 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 463,654 | 715,200 | 14,756 | 1,193,610 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 519,664 | 715,200 | 14,756 | 1,249,620 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 574,842 | 715,200 | 14,756 | 1,304,798 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 527,415 | 715,200 | 14,756 | 1,257,371 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 499,228 | 715,200 | 14,756 | 1,229,184 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 550,676 | 715,200 | 14,756 | 1,280,632 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612,939 | 715,200 | 14,756 | 1,342,895 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 569,638 | 715,200 | 14,756 | 1,299,594 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 535,388 | 715,200 | 14,756 | 1,265,344 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 582,710 | 715,200 | 14,756 | 1,312,666 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 646,764 | 715,200 | 14,756 | 1,376,720 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 569,421 | 715,200 | 14,756 | 1,299,377 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 612,059 | 715,200 | 14,756 | 1,342,015 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 639,968 | 715,200 | 14,756 | 1,369,924 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 494,690 | 830,400 | 14,756 | 1,339,846 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 433,043 | 830,400 | 14,756 | 1,278,199 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 421,815 | 830,400 | 14,756 | 1,266,971 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 484,757 | 830,400 | 14,756 | 1,329,913 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 537,950 | 830,400 | 14,756 | 1,383,106 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 485,199 | 830,400 | 14,756 | 1,330,355 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 463,654 | 830,400 | 14,756 | 1,308,810 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 519,664 | 830,400 | 14,756 | 1,364,820 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 574,842 | 830,400 | 14,756 | 1,419,998 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 527,415 | 830,400 | 14,756 | 1,372,571 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 499,228 | 830,400 | 14,756 | 1,344,384 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 550,676 | 830,400 | 14,756 | 1,395,832 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612,939 | 830,400 | 14,756 | 1,458,095 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 569,638 | 830,400 | 14,756 | 1,414,794 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 535,388 | 830,400 | 14,756 | 1,380,544 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 582,710 | 830,400 | 14,756 | 1,427,866 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 646,764 | 830,400 | 14,756 | 1,491,920 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 569,421 | 830,400 | 14,756 | 1,414,577 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 612,059 | 830,400 | 14,756 | 1,457,215 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 639,968 | 830,400 | 14,756 | 1,485,124 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 499,310 | 967,200 | 14,756 | 1,481,266 |
| m3 |
| 328,869 |
| 482,400 |
| 0 |
| 811,269 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 336,239 | 482,400 | 0 | 818,639 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 346,214 | 482,400 | 0 | 828,614 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 334,169 | 482,400 | 0 | 816,569 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 340,809 | 482,400 | 0 | 823,209 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 345,155 | 482,400 | 0 | 827,555 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 494,690 | 715,200 | 14,756 | 1,224,646 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 433,043 | 715,200 | 14,756 | 1,162,999 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 421,815 | 715,200 | 14,756 | 1,151,771 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 484,757 | 715,200 | 14,756 | 1,214,713 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 537,950 | 715,200 | 14,756 | 1,267,906 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 485,199 | 715,200 | 14,756 | 1,215,155 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 463,654 | 715,200 | 14,756 | 1,193,610 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 519,664 | 715,200 | 14,756 | 1,249,620 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 574,842 | 715,200 | 14,756 | 1,304,798 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 527,415 | 715,200 | 14,756 | 1,257,371 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 499,228 | 715,200 | 14,756 | 1,229,184 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 550,676 | 715,200 | 14,756 | 1,280,632 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612,939 | 715,200 | 14,756 | 1,342,895 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 569,638 | 715,200 | 14,756 | 1,299,594 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 535,388 | 715,200 | 14,756 | 1,265,344 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 582,710 | 715,200 | 14,756 | 1,312,666 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 646,764 | 715,200 | 14,756 | 1,376,720 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 569,421 | 715,200 | 14,756 | 1,299,377 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 612,059 | 715,200 | 14,756 | 1,342,015 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 639,968 | 715,200 | 14,756 | 1,369,924 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 494,690 | 830,400 | 14,756 | 1,339,846 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 433,043 | 830,400 | 14,756 | 1,278,199 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 421,815 | 830,400 | 14,756 | 1,266,971 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 484,757 | 830,400 | 14,756 | 1,329,913 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 537,950 | 830,400 | 14,756 | 1,383,106 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 485,199 | 830,400 | 14,756 | 1,330,355 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 463,654 | 830,400 | 14,756 | 1,308,810 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 519,664 | 830,400 | 14,756 | 1,364,820 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 574,842 | 830,400 | 14,756 | 1,419,998 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 527,415 | 830,400 | 14,756 | 1,372,571 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 499,228 | 830,400 | 14,756 | 1,344,384 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 550,676 | 830,400 | 14,756 | 1,395,832 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 612,939 | 830,400 | 14,756 | 1,458,095 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 569,638 | 830,400 | 14,756 | 1,414,794 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 535,388 | 830,400 | 14,756 | 1,380,544 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 582,710 | 830,400 | 14,756 | 1,427,866 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 646,764 | 830,400 | 14,756 | 1,491,920 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 569,421 | 830,400 | 14,756 | 1,414,577 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 612,059 | 830,400 | 14,756 | 1,457,215 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 639,968 | 830,400 | 14,756 | 1,485,124 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 499,310 | 967,200 | 14,756 | 1,481,266 |