Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 576,437 | 1,536,000 | 16,148 | 2,128,585 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 644,630 | 1,536,000 | 16,148 | 2,196,778 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 597,205 | 1,536,000 | 16,148 | 2,149,353 | |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 576,437 | 1,536,000 | 16,148 | 2,128,585 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 644,630 | 1,536,000 | 16,148 | 2,196,778 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 597,205 | 1,536,000 | 16,148 | 2,149,353 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 559,692 |
| 1,536,000 |
| 16,148 |
| 2,111,840 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 611,521 | 1,536,000 | 16,148 | 2,163,669 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 681,676 | 1,536,000 | 16,148 | 2,233,824 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 596,967 | 1,536,000 | 16,148 | 2,149,115 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 643,665 | 1,536,000 | 16,148 | 2,195,813 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 674,233 | 1,536,000 | 16,148 | 2,226,381 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 515,118 | 1,826,400 | 16,148 | 2,357,666 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 447,600 | 1,826,400 | 16,148 | 2,290,148 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 435,303 | 1,826,400 | 16,148 | 2,277,851 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 504,240 | 1,826,400 | 16,148 | 2,346,788 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 562,498 | 1,826,400 | 16,148 | 2,405,046 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 504,724 | 1,826,400 | 16,148 | 2,347,272 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 481,126 | 1,826,400 | 16,148 | 2,323,674 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 542,471 | 1,826,400 | 16,148 | 2,385,019 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 602,904 | 1,826,400 | 16,148 | 2,445,452 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 550,960 | 1,826,400 | 16,148 | 2,393,508 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 520,089 | 1,826,400 | 16,148 | 2,362,637 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 576,437 | 1,826,400 | 16,148 | 2,418,985 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 644,630 | 1,826,400 | 16,148 | 2,487,178 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 597,205 | 1,826,400 | 16,148 | 2,439,753 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 559,692 | 1,826,400 | 16,148 | 2,402,240 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 611,521 | 1,826,400 | 16,148 | 2,454,069 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 681,676 | 1,826,400 | 16,148 | 2,524,224 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 596,967 | 1,826,400 | 16,148 | 2,439,515 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 643,665 | 1,826,400 | 16,148 | 2,486,213 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 674,233 | 1,826,400 | 16,148 | 2,516,781 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 10, xi măng PCB30 | m3 | 292,289 | 544,800 | 6,403 | 843,492 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 277,079 | 544,800 | 6,403 | 828,282 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 254,713 | 544,800 | 6,403 | 805,916 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 250,639 | 544,800 | 6,403 | 801,842 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 296,678 | 544,800 | 6,403 | 847,881 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 288,005 | 544,800 | 6,403 | 839,208 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 273,476 | 544,800 | 6,403 | 824,679 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 292,774 | 544,800 | 6,403 | 843,977 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 273,636 | 544,800 | 6,403 | 824,839 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 265,819 | 544,800 | 6,403 | 817,022 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 304,343 | 544,800 | 6,403 | 855,546 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 296,157 | 544,800 | 6,403 | 847,360 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 286,140 | 544,800 | 6,403 | 837,343 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 306,159 | 544,800 | 6,403 | 857,362 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 288,952 | 544,800 | 6,403 | 840,155 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 278,726 | 544,800 | 6,403 | 829,929 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 310,807 | 544,800 | 6,403 | 862,010 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 303,688 | 544,800 | 6,403 | 854,891 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 297,392 | 544,800 | 6,403 | 848,595 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 319,981 | 544,800 | 6,403 | 871,184 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 304,271 | 544,800 | 6,403 | 855,474 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 559,692 |
| 1,536,000 |
| 16,148 |
| 2,111,840 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 611,521 | 1,536,000 | 16,148 | 2,163,669 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 681,676 | 1,536,000 | 16,148 | 2,233,824 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 596,967 | 1,536,000 | 16,148 | 2,149,115 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 643,665 | 1,536,000 | 16,148 | 2,195,813 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 674,233 | 1,536,000 | 16,148 | 2,226,381 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 515,118 | 1,826,400 | 16,148 | 2,357,666 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 447,600 | 1,826,400 | 16,148 | 2,290,148 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 435,303 | 1,826,400 | 16,148 | 2,277,851 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 504,240 | 1,826,400 | 16,148 | 2,346,788 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 562,498 | 1,826,400 | 16,148 | 2,405,046 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 504,724 | 1,826,400 | 16,148 | 2,347,272 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 481,126 | 1,826,400 | 16,148 | 2,323,674 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 542,471 | 1,826,400 | 16,148 | 2,385,019 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 602,904 | 1,826,400 | 16,148 | 2,445,452 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 550,960 | 1,826,400 | 16,148 | 2,393,508 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 520,089 | 1,826,400 | 16,148 | 2,362,637 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 576,437 | 1,826,400 | 16,148 | 2,418,985 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 644,630 | 1,826,400 | 16,148 | 2,487,178 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 597,205 | 1,826,400 | 16,148 | 2,439,753 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 559,692 | 1,826,400 | 16,148 | 2,402,240 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 611,521 | 1,826,400 | 16,148 | 2,454,069 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 681,676 | 1,826,400 | 16,148 | 2,524,224 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 596,967 | 1,826,400 | 16,148 | 2,439,515 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 643,665 | 1,826,400 | 16,148 | 2,486,213 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 674,233 | 1,826,400 | 16,148 | 2,516,781 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 10, xi măng PCB30 | m3 | 292,289 | 544,800 | 6,403 | 843,492 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 277,079 | 544,800 | 6,403 | 828,282 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 254,713 | 544,800 | 6,403 | 805,916 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 250,639 | 544,800 | 6,403 | 801,842 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 296,678 | 544,800 | 6,403 | 847,881 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 288,005 | 544,800 | 6,403 | 839,208 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 273,476 | 544,800 | 6,403 | 824,679 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 292,774 | 544,800 | 6,403 | 843,977 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 273,636 | 544,800 | 6,403 | 824,839 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 265,819 | 544,800 | 6,403 | 817,022 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 304,343 | 544,800 | 6,403 | 855,546 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 296,157 | 544,800 | 6,403 | 847,360 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 286,140 | 544,800 | 6,403 | 837,343 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 306,159 | 544,800 | 6,403 | 857,362 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 288,952 | 544,800 | 6,403 | 840,155 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 278,726 | 544,800 | 6,403 | 829,929 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 310,807 | 544,800 | 6,403 | 862,010 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM tam hợp cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 303,688 | 544,800 | 6,403 | 854,891 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 297,392 | 544,800 | 6,403 | 848,595 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 319,981 | 544,800 | 6,403 | 871,184 |
| Xây đá miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 304,271 | 544,800 | 6,403 | 855,474 |