Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 437,663 | 967,200 | 14,756 | 1,419,619 | |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 426,435 | 967,200 | 14,756 | 1,408,391 | |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 489,377 | 967,200 | 14,756 | 1,471,333 | |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 437,663 | 967,200 | 14,756 | 1,419,619 | |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 426,435 | 967,200 | 14,756 | 1,408,391 | |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 489,377 | 967,200 | 14,756 | 1,471,333 | |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 542,570 |
| 967,200 |
| 14,756 |
| 1,524,526 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 489,819 | 967,200 | 14,756 | 1,471,775 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 468,274 | 967,200 | 14,756 | 1,450,230 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 524,284 | 967,200 | 14,756 | 1,506,240 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 579,462 | 967,200 | 14,756 | 1,561,418 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 532,035 | 967,200 | 14,756 | 1,513,991 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 503,848 | 967,200 | 14,756 | 1,485,804 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 555,296 | 967,200 | 14,756 | 1,537,252 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 617,559 | 967,200 | 14,756 | 1,599,515 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 574,258 | 967,200 | 14,756 | 1,556,214 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 540,008 | 967,200 | 14,756 | 1,521,964 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 587,330 | 967,200 | 14,756 | 1,569,286 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 651,384 | 967,200 | 14,756 | 1,633,340 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 574,041 | 967,200 | 14,756 | 1,555,997 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 616,679 | 967,200 | 14,756 | 1,598,635 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 644,588 | 967,200 | 14,756 | 1,626,544 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 515,118 | 1,312,800 | 16,148 | 1,844,066 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 447,600 | 1,312,800 | 16,148 | 1,776,548 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 435,303 | 1,312,800 | 16,148 | 1,764,251 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 504,240 | 1,312,800 | 16,148 | 1,833,188 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 562,498 | 1,312,800 | 16,148 | 1,891,446 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 504,724 | 1,312,800 | 16,148 | 1,833,672 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 481,126 | 1,312,800 | 16,148 | 1,810,074 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 542,471 | 1,312,800 | 16,148 | 1,871,419 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 602,904 | 1,312,800 | 16,148 | 1,931,852 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 550,960 | 1,312,800 | 16,148 | 1,879,908 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 520,089 | 1,312,800 | 16,148 | 1,849,037 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 576,437 | 1,312,800 | 16,148 | 1,905,385 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 644,630 | 1,312,800 | 16,148 | 1,973,578 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 597,205 | 1,312,800 | 16,148 | 1,926,153 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 559,692 | 1,312,800 | 16,148 | 1,888,640 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 611,521 | 1,312,800 | 16,148 | 1,940,469 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 681,676 | 1,312,800 | 16,148 | 2,010,624 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 596,967 | 1,312,800 | 16,148 | 1,925,915 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 643,665 | 1,312,800 | 16,148 | 1,972,613 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 674,233 | 1,312,800 | 16,148 | 2,003,181 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 515,118 | 1,536,000 | 16,148 | 2,067,266 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 447,600 | 1,536,000 | 16,148 | 1,999,748 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 435,303 | 1,536,000 | 16,148 | 1,987,451 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 504,240 | 1,536,000 | 16,148 | 2,056,388 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 562,498 | 1,536,000 | 16,148 | 2,114,646 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 504,724 | 1,536,000 | 16,148 | 2,056,872 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 481,126 | 1,536,000 | 16,148 | 2,033,274 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 542,471 | 1,536,000 | 16,148 | 2,094,619 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 602,904 | 1,536,000 | 16,148 | 2,155,052 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 550,960 | 1,536,000 | 16,148 | 2,103,108 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 520,089 | 1,536,000 | 16,148 | 2,072,237 |
| m3 |
| 542,570 |
| 967,200 |
| 14,756 |
| 1,524,526 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 489,819 | 967,200 | 14,756 | 1,471,775 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 468,274 | 967,200 | 14,756 | 1,450,230 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 524,284 | 967,200 | 14,756 | 1,506,240 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 579,462 | 967,200 | 14,756 | 1,561,418 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 532,035 | 967,200 | 14,756 | 1,513,991 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 503,848 | 967,200 | 14,756 | 1,485,804 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 555,296 | 967,200 | 14,756 | 1,537,252 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 617,559 | 967,200 | 14,756 | 1,599,515 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 574,258 | 967,200 | 14,756 | 1,556,214 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 540,008 | 967,200 | 14,756 | 1,521,964 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 587,330 | 967,200 | 14,756 | 1,569,286 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 651,384 | 967,200 | 14,756 | 1,633,340 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 574,041 | 967,200 | 14,756 | 1,555,997 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 616,679 | 967,200 | 14,756 | 1,598,635 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 644,588 | 967,200 | 14,756 | 1,626,544 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 515,118 | 1,312,800 | 16,148 | 1,844,066 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 447,600 | 1,312,800 | 16,148 | 1,776,548 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 435,303 | 1,312,800 | 16,148 | 1,764,251 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 504,240 | 1,312,800 | 16,148 | 1,833,188 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 562,498 | 1,312,800 | 16,148 | 1,891,446 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 504,724 | 1,312,800 | 16,148 | 1,833,672 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 481,126 | 1,312,800 | 16,148 | 1,810,074 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 542,471 | 1,312,800 | 16,148 | 1,871,419 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 602,904 | 1,312,800 | 16,148 | 1,931,852 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 550,960 | 1,312,800 | 16,148 | 1,879,908 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 520,089 | 1,312,800 | 16,148 | 1,849,037 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 576,437 | 1,312,800 | 16,148 | 1,905,385 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 644,630 | 1,312,800 | 16,148 | 1,973,578 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 597,205 | 1,312,800 | 16,148 | 1,926,153 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 559,692 | 1,312,800 | 16,148 | 1,888,640 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 611,521 | 1,312,800 | 16,148 | 1,940,469 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 125, xi măng PCB30 | m3 | 681,676 | 1,312,800 | 16,148 | 2,010,624 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 596,967 | 1,312,800 | 16,148 | 1,925,915 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 643,665 | 1,312,800 | 16,148 | 1,972,613 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 674,233 | 1,312,800 | 16,148 | 2,003,181 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 515,118 | 1,536,000 | 16,148 | 2,067,266 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB30 | m3 | 447,600 | 1,536,000 | 16,148 | 1,999,748 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 435,303 | 1,536,000 | 16,148 | 1,987,451 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 25, xi măng PCB40 | m3 | 504,240 | 1,536,000 | 16,148 | 2,056,388 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 562,498 | 1,536,000 | 16,148 | 2,114,646 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB30 | m3 | 504,724 | 1,536,000 | 16,148 | 2,056,872 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 481,126 | 1,536,000 | 16,148 | 2,033,274 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50, xi măng PCB40 | m3 | 542,471 | 1,536,000 | 16,148 | 2,094,619 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 602,904 | 1,536,000 | 16,148 | 2,155,052 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB30 | m3 | 550,960 | 1,536,000 | 16,148 | 2,103,108 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM cát mịn 1,5-2 mác 75, xi măng PCB40 | m3 | 520,089 | 1,536,000 | 16,148 | 2,072,237 |