Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 181,523 | 0 | 181,523 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 271,329 | 0 | 271,329 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 313,366 | 0 | 313,366 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây |
Construction data lookup
8925 results · 278/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 181,523 | 0 | 181,523 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 271,329 | 0 | 271,329 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 313,366 | 0 | 313,366 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây |
| 100m2 |
| 0 |
| 231,203 |
| 0 |
| 231,203 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 347,760 | 0 | 347,760 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 403,172 | 0 | 403,172 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 496,800 | 0 | 496,800 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 626,733 | 0 | 626,733 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 265,597 | 0 | 265,597 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 378,332 | 0 | 378,332 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 435,656 | 0 | 435,656 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 529,283 | 0 | 529,283 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 661,126 | 0 | 661,126 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 290,437 | 0 | 290,437 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 410,816 | 0 | 410,816 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 475,782 | 0 | 475,782 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 14,331 | 31,889 | 46,220 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 23,502 | 44,057 | 67,559 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 54,648 | 55,523 | 110,171 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <= 5 cây | 100m2 | 0 | 79,870 | 66,053 | 145,923 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 102,226 | 71,903 | 174,129 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 22,929 | 0 | 22,929 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 45,858 | 0 | 45,858 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 93,628 | 0 | 93,628 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 177,702 | 0 | 177,702 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 387,886 | 0 | 387,886 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 928,634 | 0 | 928,634 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1,754,087 | 0 | 1,754,087 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 26,751 | 0 | 26,751 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 51,591 | 0 | 51,591 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 105,092 | 0 | 105,092 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 192,988 | 0 | 192,988 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 542,659 | 0 | 542,659 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 1,161,748 | 0 | 1,161,748 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1,910,770 | 0 | 1,910,770 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | gốc cây | 0 | 38,215 | 0 | 38,215 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | gốc cây | 0 | 70,698 | 0 | 70,698 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm | gốc cây | 0 | 133,754 | 0 | 133,754 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50 cm | gốc cây | 0 | 257,954 | 0 | 257,954 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60 cm | gốc cây | 0 | 619,089 | 0 | 619,089 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=70 cm | gốc cây | 0 | 1,161,748 | 0 | 1,161,748 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70 cm | gốc cây | 0 | 2,088,472 | 0 | 2,088,472 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước <=30 cm | bụi | 0 | 101,271 | 0 | 101,271 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước >30 cm | bụi | 0 | 143,308 | 0 | 143,308 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=50 cm | bụi | 0 | 200,631 | 0 | 200,631 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=80 cm | bụi | 0 | 1,276,394 | 0 | 1,276,394 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre >80 cm | bụi | 0 | 2,296,746 | 0 | 2,296,746 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | m3 | 0 | 281,241 | 0 | 281,241 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá | m3 | 0 | 316,657 | 0 | 316,657 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền | m3 | 0 | 347,906 | 0 | 347,906 |
| 100m2 |
| 0 |
| 231,203 |
| 0 |
| 231,203 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 347,760 | 0 | 347,760 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 403,172 | 0 | 403,172 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 496,800 | 0 | 496,800 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 626,733 | 0 | 626,733 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 265,597 | 0 | 265,597 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 378,332 | 0 | 378,332 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 435,656 | 0 | 435,656 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 529,283 | 0 | 529,283 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 661,126 | 0 | 661,126 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 290,437 | 0 | 290,437 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 410,816 | 0 | 410,816 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 475,782 | 0 | 475,782 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 14,331 | 31,889 | 46,220 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 23,502 | 44,057 | 67,559 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 54,648 | 55,523 | 110,171 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <= 5 cây | 100m2 | 0 | 79,870 | 66,053 | 145,923 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 102,226 | 71,903 | 174,129 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 22,929 | 0 | 22,929 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 45,858 | 0 | 45,858 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 93,628 | 0 | 93,628 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 177,702 | 0 | 177,702 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 387,886 | 0 | 387,886 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 928,634 | 0 | 928,634 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1,754,087 | 0 | 1,754,087 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 26,751 | 0 | 26,751 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 51,591 | 0 | 51,591 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 105,092 | 0 | 105,092 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 192,988 | 0 | 192,988 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 542,659 | 0 | 542,659 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 1,161,748 | 0 | 1,161,748 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1,910,770 | 0 | 1,910,770 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | gốc cây | 0 | 38,215 | 0 | 38,215 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | gốc cây | 0 | 70,698 | 0 | 70,698 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm | gốc cây | 0 | 133,754 | 0 | 133,754 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50 cm | gốc cây | 0 | 257,954 | 0 | 257,954 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60 cm | gốc cây | 0 | 619,089 | 0 | 619,089 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=70 cm | gốc cây | 0 | 1,161,748 | 0 | 1,161,748 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70 cm | gốc cây | 0 | 2,088,472 | 0 | 2,088,472 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước <=30 cm | bụi | 0 | 101,271 | 0 | 101,271 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước >30 cm | bụi | 0 | 143,308 | 0 | 143,308 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=50 cm | bụi | 0 | 200,631 | 0 | 200,631 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=80 cm | bụi | 0 | 1,276,394 | 0 | 1,276,394 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre >80 cm | bụi | 0 | 2,296,746 | 0 | 2,296,746 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | m3 | 0 | 281,241 | 0 | 281,241 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá | m3 | 0 | 316,657 | 0 | 316,657 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền | m3 | 0 | 347,906 | 0 | 347,906 |